(Top Banner Ad)
staged event
B2
Danh từ B2 Chính trị, Truyền thông, Xã hội

staged event

UK: /steɪdʒd ɪˈvɛnt/ • US: /steɪdʒd ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện dàn dựng sự kiện được dựng lên màn kịch sự kiện giả tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is deliberately arranged or manipulated to create a particular impression, often a false one.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được dàn dựng hoặc thao túng một cách có chủ ý để tạo ra một ấn tượng cụ thể, thường là một ấn tượng sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The press conference was a staged event designed to improve the politician's image."

    "Cuộc họp báo là một sự kiện được dàn dựng nhằm cải thiện hình ảnh của chính trị gia."

  • "The government denied that the bombing was a staged event."

    "Chính phủ phủ nhận rằng vụ đánh bom là một sự kiện được dàn dựng."

  • "Some believe the moon landing was a staged event."

    "Một số người tin rằng cuộc đổ bộ lên mặt trăng là một sự kiện được dàn dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stage dàn dựng, tổ chức
Noun staging sự dàn dựng, sự tổ chức
Adjective staged được dàn dựng, đã sắp đặt
Noun event sự kiện
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố

Synonyms

orchestrated event (sự kiện được dàn dựng)manufactured event (sự kiện được tạo dựng)

Antonyms

genuine event (sự kiện chân thật)authentic event (sự kiện đích thực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Vulgar Latin
*staticum*
Old French
estage
Middle English
stage
Latin
evenire
Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English
staged event

Nguồn gốc của 'Staged Event'

Cụm từ 'staged event' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Stage' (dàn dựng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng', phát triển thành 'nơi đứng', sau đó là 'sân khấu' và động từ 'to stage' với nghĩa 'dàn dựng' hay 'trình diễn'. Còn 'event' (sự kiện) xuất phát từ tiếng Latin 'evenire' nghĩa là 'xảy ra', sau đó thành 'sự kiện'. Khi ghép lại, 'staged event' mô tả một sự kiện được dàn dựng cẩn thận, không phải ngẫu nhiên, thường để đạt được một mục đích cụ thể, thường mang ý nghĩa là không chân thật hoặc có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, lừa dối hoặc dàn dựng có mục đích để đánh lừa công chúng hoặc tạo ra một câu chuyện sai sự thật. Nó khác với 'organized event' (sự kiện được tổ chức) ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố dàn dựng và tạo dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staged event
  • carefully carefully staged event
    (sự kiện được dàn dựng cẩn thận)
  • elaborate elaborate staged event
    (sự kiện được dàn dựng công phu)
  • political political staged event
    (sự kiện chính trị được dàn dựng)
  • media media staged event
    (sự kiện truyền thông được dàn dựng)
  • publicity publicity staged event
    (sự kiện dàn dựng nhằm quảng bá)
Verb + staged event
  • orchestrate orchestrate a staged event
    (dàn dựng/sắp đặt một sự kiện)
  • present present a staged event
    (trình bày một sự kiện đã dàn dựng)
  • reveal reveal a staged event
    (tiết lộ một sự kiện đã dàn dựng)
  • expose expose a staged event
    (vạch trần một sự kiện đã dàn dựng)

Idioms

  • be nothing more than a staged event

    không hơn gì một sự kiện dàn dựng (ám chỉ sự thiếu chân thật)

    "The whole protest seemed to be nothing more than a staged event for the cameras."

    (Toàn bộ cuộc biểu tình dường như không hơn gì một sự kiện dàn dựng cho truyền thông.)

  • a meticulously/carefully staged event

    một sự kiện được dàn dựng tỉ mỉ/cẩn thận (thường ám chỉ sự thao túng hoặc sắp đặt có chủ đích)

    "Her acceptance speech felt like a meticulously staged event designed to win public sympathy."

    (Bài phát biểu nhận giải của cô ấy cứ như một sự kiện được dàn dựng tỉ mỉ để lấy lòng công chúng.)

  • turn into a staged event

    biến thành một sự kiện được dàn dựng (mô tả quá trình từ tự nhiên sang giả tạo)

    "What started as an honest debate quickly turned into a staged event for political gain."

    (Điều bắt đầu như một cuộc tranh luận trung thực nhanh chóng biến thành một sự kiện dàn dựng để trục lợi chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staged event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được dàn dựng hoặc thao túng một cách có chủ ý để tạo ra một ấn tượng cụ thể, thường là một ấn tượng sai lệch.

"The press conference was a staged event designed to improve the politician's image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media will be staging an event to promote the new product tomorrow.
Các phương tiện truyền thông sẽ tổ chức một sự kiện để quảng bá sản phẩm mới vào ngày mai.
Phủ định
The government won't be staging any political events during the election period to ensure fairness.
Chính phủ sẽ không tổ chức bất kỳ sự kiện chính trị nào trong thời gian bầu cử để đảm bảo công bằng.
Nghi vấn
Will the company be staging a similar event next year, considering the success of this year's launch?
Liệu công ty có tổ chức một sự kiện tương tự vào năm tới không, xét đến sự thành công của buổi ra mắt năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staged event".

Thao túng truyền thông và chính trị

Trong bối cảnh chính trị và truyền thông, 'staged event' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ rằng sự kiện đó không tự nhiên mà được sắp đặt có chủ đích để kiểm soát thông tin, định hướng dư luận hoặc tạo ra một hình ảnh nhất định, đôi khi gây hiểu lầm. Nó có thể được sử dụng để chỉ trích các cuộc họp báo, biểu tình hoặc cuộc gặp gỡ công khai có vẻ đã được lên kịch bản.

Thực tế giả tạo trong giải trí

Nhiều chương trình truyền hình thực tế (reality TV) cũng sử dụng các 'staged event' để tăng kịch tính hoặc dẫn dắt câu chuyện theo hướng mong muốn, dù chúng được quảng cáo là 'thực tế'. Điều này làm mờ ranh giới giữa sự thật và hư cấu, đặt ra câu hỏi về tính chân thực của những gì khán giả đang xem.