(Top Banner Ad)
stain application
B2
Noun B2 Công nghiệp, Xây dựng, Thủ công

stain application

UK: /ˈsteɪn ˌæplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈsteɪn ˌæplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình nhuộm màu phủ thuốc nhuộm ứng dụng thuốc nhuộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of applying a stain to a surface, typically to color or protect it.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động phủ một lớp thuốc nhuộm lên bề mặt, thường là để tạo màu hoặc bảo vệ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper stain application is crucial for achieving a professional finish on wooden furniture."

    "Việc phủ thuốc nhuộm đúng cách là rất quan trọng để đạt được một lớp hoàn thiện chuyên nghiệp trên đồ nội thất bằng gỗ."

  • "The stain application requires careful surface preparation."

    "Việc phủ thuốc nhuộm đòi hỏi sự chuẩn bị bề mặt cẩn thận."

  • "We offer professional stain application services for all types of wood."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ phủ thuốc nhuộm chuyên nghiệp cho tất cả các loại gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain Vết ố, vết bẩn; thuốc nhuộm (gỗ, vải); màu gỗ.
Verb stain Làm ố, làm bẩn; nhuộm màu.
Verb apply Áp dụng, bôi lên, thoa lên (chất lỏng, kem); đặt (vật gì lên bề mặt).
Noun application Sự áp dụng, sự bôi/thoa; lớp được bôi/thoa.
Adjective stained Bị ố, bị bẩn; đã được nhuộm màu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old Norse
steina
Latin
applicatio
Anglo-French
esteindre
Old French
aplicacion
Middle English
steynen
Middle English
applacacion
Modern English
stain
Modern English
application
Modern English
stain application

Nguồn gốc của 'Stain' (Vết ố/Màu nhuộm)

Từ 'stain' có lịch sử kép thú vị. Một nhánh xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'steina' có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'tô màu'. Nhánh còn lại đến từ tiếng Pháp cổ 'esteindre' nghĩa là 'dập tắt' hoặc 'làm mờ độ bóng'. Cả hai đều hội tụ trong tiếng Anh trung đại thành nghĩa 'làm ố', 'làm bẩn' hoặc 'nhuộm màu', thường chỉ sự đổi màu hoặc làm mất đi vẻ đẹp ban đầu, hoặc để tạo ra một màu sắc mới.

Nguồn gốc của 'Application' (Sự ứng dụng/Bôi thoa)

Từ 'application' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'applicare', nghĩa là 'gắn vào', 'kết nối' hoặc 'áp dụng'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'aplicacion' và sau đó là tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó chỉ hành động gắn một vật gì đó vào vật khác, rồi dần phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ hành động đưa một chất lên bề mặt (như bôi thuốc), hoặc việc sử dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sơn, nhuộm gỗ, hoặc các vật liệu khác. 'Stain' chỉ chất nhuộm màu, còn 'application' chỉ quá trình thi công. Nó khác với việc 'painting' (sơn), vì 'stain' thường làm nổi bật vân gỗ hơn là che phủ hoàn toàn.

Prepositions

of for on

- 'Application of stain': Quá trình phủ thuốc nhuộm nói chung.
- 'Stain application for wood': Ứng dụng thuốc nhuộm cho gỗ.
- 'Stain application on furniture': Ứng dụng thuốc nhuộm trên đồ nội thất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stain application
  • smooth smooth stain application
    (việc bôi màu nhuộm mịn, đều)
  • even even stain application
    (việc bôi màu nhuộm đều khắp)
  • proper proper stain application
    (việc bôi màu nhuộm đúng cách)
  • careful careful stain application
    (việc bôi màu nhuộm cẩn thận)
Verb + stain application
  • require require stain application
    (yêu cầu việc bôi màu nhuộm)
  • ensure ensure stain application
    (đảm bảo việc bôi màu nhuộm)
  • improve improve stain application
    (cải thiện việc bôi màu nhuộm)
  • master master stain application
    (làm chủ kỹ thuật bôi màu nhuộm)
stain application + Noun
  • stain application stain application technique
    (kỹ thuật bôi màu nhuộm)
  • stain application stain application process
    (quá trình bôi màu nhuộm)

Idioms

  • Achieve a uniform stain application

    Đạt được việc bôi màu nhuộm đồng đều.

    "To get the best finish, you must achieve a uniform stain application across the entire surface."

    (Để có được bề mặt hoàn thiện tốt nhất, bạn phải đạt được việc bôi màu nhuộm đồng đều trên toàn bộ bề mặt.)

  • Master the art of stain application

    Làm chủ nghệ thuật bôi màu nhuộm.

    "With years of practice, he has truly mastered the art of stain application on antique furniture."

    (Với nhiều năm thực hành, anh ấy đã thực sự làm chủ nghệ thuật bôi màu nhuộm trên đồ nội thất cổ.)

  • The key to successful stain application

    Chìa khóa cho việc bôi màu nhuộm thành công.

    "Preparing the wood properly is often the key to successful stain application."

    (Chuẩn bị gỗ đúng cách thường là chìa khóa cho việc bôi màu nhuộm thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stain application

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động phủ một lớp thuốc nhuộm lên bề mặt, thường là để tạo màu hoặc bảo vệ nó.

"Proper stain application is crucial for achieving a professional finish on wooden furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper stain application is crucial for preserving wood furniture.
Việc áp dụng thuốc nhuộm đúng cách là rất quan trọng để bảo quản đồ gỗ.
Phủ định
Incorrect stain application can result in a patchy and uneven finish.
Việc áp dụng thuốc nhuộm không chính xác có thể dẫn đến một lớp hoàn thiện loang lổ và không đồng đều.
Nghi vấn
Is stain application necessary to protect the deck from weather damage?
Có cần thiết phải áp dụng thuốc nhuộm để bảo vệ sàn gỗ khỏi tác hại của thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stain application".

Nghề thủ công và Bảo tồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chế tác gỗ và phục hồi đồ cổ, 'stain application' (việc bôi màu nhuộm) là một kỹ năng quan trọng. Nó không chỉ giúp bảo vệ gỗ khỏi các tác nhân môi trường mà còn làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ, mang lại màu sắc và độ bóng mong muốn. Việc bôi màu cẩn thận và đồng đều được coi là dấu hiệu của tay nghề thủ công cao cấp.

Nghệ thuật và Sự biểu cảm

Ngoài mục đích bảo vệ, việc bôi màu nhuộm cũng được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật để tạo ra các hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo. Từ việc nhuộm vải trong dệt may truyền thống đến việc tạo ra các sắc thái đặc biệt trên bề mặt gỗ, thủy tinh hoặc gốm sứ, 'stain application' cho phép các nghệ sĩ và thợ thủ công thể hiện sự sáng tạo và mang lại chiều sâu cảm xúc cho tác phẩm của họ.