(Top Banner Ad)
stand by a promise
B2
Cụm động từ B2 Ngôn ngữ học, Đạo đức

stand by a promise

UK: /stænd baɪ ə ˈprɒmɪs/ • US: /stænd baɪ ə ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa thực hiện lời hứa đảm bảo lời hứa tuân thủ lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To uphold or fulfill a promise; to do what one has promised to do; to support or defend a promise.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa; thực hiện lời hứa; làm những gì đã hứa; ủng hộ hoặc bảo vệ một lời hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stood by his promise to help her, even when things got tough."

    "Anh ấy đã giữ lời hứa giúp đỡ cô ấy, ngay cả khi mọi chuyện trở nên khó khăn."

  • "A leader must stand by their promises to the people."

    "Một nhà lãnh đạo phải giữ lời hứa với người dân."

  • "The company stood by its promise to deliver quality products."

    "Công ty đã giữ lời hứa cung cấp các sản phẩm chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, giữ vững, chịu đựng
Noun standing vị thế, sự bền vững
Verb promise hứa, cam kết
Noun promise lời hứa, sự hứa hẹn
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Latin
prōmittere
Old French
promesse
Middle English
promisse
English
stand by a promise

Nguồn gốc từ 'stand' và 'promise'

Từ 'stand' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'đứng vững, đặt mình'. Từ 'promise' (lời hứa) có gốc từ tiếng Latin 'prōmittere' nghĩa là 'gửi đi, cam kết'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên ý nghĩa duy trì và thực hiện một cam kết.

Sự phát triển của 'stand by'

Cụm động từ 'stand by' ban đầu mang nghĩa 'đứng cạnh' hoặc 'ở bên'. Qua thời gian, nó phát triển thêm ý nghĩa 'ủng hộ, hỗ trợ' và 'tuân thủ, giữ vững'. Khi dùng với 'a promise', 'stand by a promise' có nghĩa là 'giữ vững lời hứa', thể hiện sự kiên định và trách nhiệm đối với cam kết đã đưa ra.

Usage Note

Cụm 'stand by a promise' nhấn mạnh sự kiên định và trách nhiệm trong việc thực hiện những điều đã cam kết. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc đơn thuần 'keep a promise'. 'Stand by' trong ngữ cảnh này không chỉ là thực hiện mà còn là bảo vệ lời hứa đó trước những thách thức hoặc khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stand by a promise
  • firmly firmly stand by a promise
    (kiên quyết giữ lời hứa)
  • always always stand by a promise
    (luôn luôn giữ lời hứa)
  • resolutely resolutely stand by a promise
    (kiên định giữ lời hứa)
Verb + (someone) + stand by a promise
  • expect expect someone to stand by a promise
    (mong đợi ai đó giữ lời hứa)
  • urge urge someone to stand by a promise
    (thúc giục ai đó giữ lời hứa)

Idioms

  • stand by one's word

    giữ lời, giữ đúng lời hứa của mình

    "A good leader always stands by their word, even when it's difficult."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn giữ lời, ngay cả khi khó khăn.)

  • to stand firmly by a promise

    kiên quyết giữ lời hứa (nhấn mạnh sự kiên định)

    "Despite the pressure, she chose to stand firmly by her promise."

    (Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn chọn kiên quyết giữ lời hứa của mình.)

  • stand by one's principles

    giữ vững các nguyên tắc của mình (thể hiện sự nhất quán)

    "He is a man who always stands by his principles, no matter what."

    (Anh ấy là người luôn giữ vững các nguyên tắc của mình, bất kể điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand by a promise

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ lời hứa; thực hiện lời hứa; làm những gì đã hứa; ủng hộ hoặc bảo vệ một lời hứa.

"He stood by his promise to help her, even when things got tough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The promise to deliver the goods on time was stood by.
Lời hứa giao hàng đúng thời hạn đã được giữ vững.
Phủ định
The original agreement was not stood by by the company after the acquisition.
Thỏa thuận ban đầu đã không được công ty tuân thủ sau khi mua lại.
Nghi vấn
Will the agreement be stood by despite the changing market conditions?
Liệu thỏa thuận có được tuân thủ bất chấp những thay đổi của điều kiện thị trường không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stand by her promise to help you.
Cô ấy sẽ giữ lời hứa giúp đỡ bạn.
Phủ định
They are not going to stand by their promise if it becomes too difficult.
Họ sẽ không giữ lời hứa nếu nó trở nên quá khó khăn.
Nghi vấn
Will you stand by your promise, even if it means sacrificing something?
Bạn sẽ giữ lời hứa của mình chứ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải hy sinh điều gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand by a promise".

Giá trị của sự chính trực và tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, việc 'giữ lời hứa' (standing by a promise) là một giá trị cốt lõi, thể hiện sự chính trực, đáng tin cậy và danh dự của một người. Nó xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và xã hội. Người không giữ lời hứa thường bị đánh giá thấp.

Cam kết bằng cái bắt tay (Handshake Agreements)

Mặc dù ngày nay các hợp đồng bằng văn bản phổ biến hơn, truyền thống 'cam kết bằng cái bắt tay' vẫn tồn tại trong một số bối cảnh như một dấu hiệu của sự đồng ý và lời hứa danh dự. Việc bắt tay sau một thỏa thuận thể hiện rằng cả hai bên đều sẽ 'stand by their promise' (giữ lời hứa của mình).