Stand for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đại diện cho, tượng trưng cho điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the US, GOP stands for the Grand Old Party, which is the Republican Party."
"Ở Mỹ, GOP là viết tắt của Grand Old Party, tức là Đảng Cộng hòa."
-
"The letters BBC stand for British Broadcasting Corporation."
"Các chữ cái BBC là viết tắt của British Broadcasting Corporation."
-
"He stood for his beliefs, even when it was unpopular."
"Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi nó không được ủng hộ."
-
"She won't stand for any nonsense."
"Cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ điều vô lý nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng, chịu đựng |
| Noun | stand | sự đứng, lập trường, quầy hàng |
| Noun | standing | vị thế, uy tín |
| Verb | understand | hiểu |
| Adjective | outstanding | nổi bật, xuất sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một chữ cái, biểu tượng hoặc từ viết tắt tượng trưng cho một khái niệm, tổ chức hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'UNO stands for United Nations Organization'. Nó khác với 'represent' ở chỗ 'stand for' nhấn mạnh vào tính biểu tượng hoặc viết tắt, trong khi 'represent' mang nghĩa rộng hơn về việc đại diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
What What does NATO stand for? (NATO viết tắt của từ gì? / NATO đại diện cho điều gì?)
-
initials Her initials stand for 'Anna Maria Gomez'. (Các chữ cái đầu của cô ấy là viết tắt của 'Anna Maria Gomez'.)
-
flag The flag stands for freedom and unity. (Lá cờ tượng trưng cho tự do và đoàn kết.)
-
justice We stand for justice and equality. (Chúng tôi ủng hộ công lý và bình đẳng.)
-
principles They stand for core principles. (Họ bảo vệ các nguyên tắc cốt lõi.)
-
rights He always stands for human rights. (Anh ấy luôn đấu tranh cho quyền con người.)
-
not I won't stand for such rude behavior. (Tôi sẽ không chịu đựng thái độ thô lỗ như vậy.)
-
no one No one should stand for discrimination. (Không ai nên dung túng cho sự phân biệt đối xử.)
-
will not Our school will not stand for bullying. (Trường chúng tôi sẽ không tha thứ cho nạn bắt nạt.)
Idioms
-
stand for something
đại diện cho, tượng trưng cho, viết tắt của
"The letters 'UN' stand for 'United Nations'."
(Các chữ cái 'UN' là viết tắt của 'Liên Hợp Quốc'.)
-
stand for something
ủng hộ, bảo vệ, đấu tranh cho
"Our party stands for lower taxes and better public services."
(Đảng của chúng tôi ủng hộ việc giảm thuế và cải thiện dịch vụ công.)
-
not stand for something
không chịu đựng, không chấp nhận, không tha thứ
"The teacher said she would not stand for any cheating in her class."
(Giáo viên nói rằng cô sẽ không dung thứ cho bất kỳ hành vi gian lận nào trong lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Stand for
VerbĐại diện cho, tượng trưng cho điều gì.
"In the US, GOP stands for the Grand Old Party, which is the Republican Party."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To stand for something bigger than yourself is a noble aspiration. |
Đại diện cho điều gì đó lớn lao hơn bản thân là một khát vọng cao đẹp. |
| Phủ định | He chose not to stand for the national anthem. |
Anh ấy đã chọn không đứng lên khi quốc ca vang lên. |
| Nghi vấn | What does the acronym LGBTQ+ stand for? |
Chữ viết tắt LGBTQ+ đại diện cho điều gì? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The letters UN stood for the United Nations. |
Các chữ cái UN là viết tắt của Liên Hợp Quốc. |
| Phủ định | The acronym DIY didn't stand for "Do It Yesterday"; it stood for "Do It Yourself". |
Từ viết tắt DIY không phải là viết tắt của "Làm Ngay Hôm Qua"; nó là viết tắt của "Tự Làm". |
| Nghi vấn | Did the abbreviation RSVP stand for "Répondez s'il vous plaît"? |
Chữ viết tắt RSVP có nghĩa là "Répondez s'il vous plaît" không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stand for".
