(Top Banner Ad)
Stand for
B1
Verb B1 General English

Stand for

UK: /stænd fɔː(r)/ • US: /stænd fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

viết tắt của đại diện cho tượng trưng cho ủng hộ bênh vực chịu đựng chấp nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent or symbolize something.

Vietnamese Meaning

Đại diện cho, tượng trưng cho điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the US, GOP stands for the Grand Old Party, which is the Republican Party."

    "Ở Mỹ, GOP là viết tắt của Grand Old Party, tức là Đảng Cộng hòa."

  • "The letters BBC stand for British Broadcasting Corporation."

    "Các chữ cái BBC là viết tắt của British Broadcasting Corporation."

  • "He stood for his beliefs, even when it was unpopular."

    "Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi nó không được ủng hộ."

  • "She won't stand for any nonsense."

    "Cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ điều vô lý nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun stand sự đứng, lập trường, quầy hàng
Noun standing vị thế, uy tín
Verb understand hiểu
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
for
Middle English
stonden for

Sự kết hợp của 'Đứng' và 'Vì'

Từ 'stand' có nghĩa là 'đứng vững', 'kiên định', trong khi 'for' có thể mang nghĩa 'thay mặt cho', 'ủng hộ'. Khi kết hợp, 'stand for' hình thành các nghĩa biểu tượng: 'đại diện cho' một điều gì đó (như lá cờ đại diện cho quốc gia), 'ủng hộ' một lý tưởng (đứng về phía công lý), hoặc 'không chịu đựng' điều gì đó (không chấp nhận hành vi xấu). Sự kết hợp này đã phát triển qua nhiều thế kỷ để truyền tải ý nghĩa của sự đại diện, sự ủng hộ và giới hạn của sự chấp nhận.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một chữ cái, biểu tượng hoặc từ viết tắt tượng trưng cho một khái niệm, tổ chức hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'UNO stands for United Nations Organization'. Nó khác với 'represent' ở chỗ 'stand for' nhấn mạnh vào tính biểu tượng hoặc viết tắt, trong khi 'represent' mang nghĩa rộng hơn về việc đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Đại diện / Tượng trưng (Representation / Symbolism)
  • What What does NATO stand for?
    (NATO viết tắt của từ gì? / NATO đại diện cho điều gì?)
  • initials Her initials stand for 'Anna Maria Gomez'.
    (Các chữ cái đầu của cô ấy là viết tắt của 'Anna Maria Gomez'.)
  • flag The flag stands for freedom and unity.
    (Lá cờ tượng trưng cho tự do và đoàn kết.)
Ủng hộ / Bảo vệ (Support / Advocacy)
  • justice We stand for justice and equality.
    (Chúng tôi ủng hộ công lý và bình đẳng.)
  • principles They stand for core principles.
    (Họ bảo vệ các nguyên tắc cốt lõi.)
  • rights He always stands for human rights.
    (Anh ấy luôn đấu tranh cho quyền con người.)
Không chịu đựng / Không dung túng (Not tolerate / Not accept)
  • not I won't stand for such rude behavior.
    (Tôi sẽ không chịu đựng thái độ thô lỗ như vậy.)
  • no one No one should stand for discrimination.
    (Không ai nên dung túng cho sự phân biệt đối xử.)
  • will not Our school will not stand for bullying.
    (Trường chúng tôi sẽ không tha thứ cho nạn bắt nạt.)

Idioms

  • stand for something

    đại diện cho, tượng trưng cho, viết tắt của

    "The letters 'UN' stand for 'United Nations'."

    (Các chữ cái 'UN' là viết tắt của 'Liên Hợp Quốc'.)

  • stand for something

    ủng hộ, bảo vệ, đấu tranh cho

    "Our party stands for lower taxes and better public services."

    (Đảng của chúng tôi ủng hộ việc giảm thuế và cải thiện dịch vụ công.)

  • not stand for something

    không chịu đựng, không chấp nhận, không tha thứ

    "The teacher said she would not stand for any cheating in her class."

    (Giáo viên nói rằng cô sẽ không dung thứ cho bất kỳ hành vi gian lận nào trong lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Stand for

Verb
Lật mặt

Đại diện cho, tượng trưng cho điều gì.

"In the US, GOP stands for the Grand Old Party, which is the Republican Party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To stand for something bigger than yourself is a noble aspiration.
Đại diện cho điều gì đó lớn lao hơn bản thân là một khát vọng cao đẹp.
Phủ định
He chose not to stand for the national anthem.
Anh ấy đã chọn không đứng lên khi quốc ca vang lên.
Nghi vấn
What does the acronym LGBTQ+ stand for?
Chữ viết tắt LGBTQ+ đại diện cho điều gì?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letters UN stood for the United Nations.
Các chữ cái UN là viết tắt của Liên Hợp Quốc.
Phủ định
The acronym DIY didn't stand for "Do It Yesterday"; it stood for "Do It Yourself".
Từ viết tắt DIY không phải là viết tắt của "Làm Ngay Hôm Qua"; nó là viết tắt của "Tự Làm".
Nghi vấn
Did the abbreviation RSVP stand for "Répondez s'il vous plaît"?
Chữ viết tắt RSVP có nghĩa là "Répondez s'il vous plaît" không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stand for".

Biểu tượng Quốc gia và Giá trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stand for' thường được dùng để nói về ý nghĩa biểu tượng của các quốc kỳ, huy hiệu, hoặc các biểu tượng quốc gia khác. Ví dụ, người Mỹ thường nói 'The American flag stands for freedom and democracy' (Lá cờ Mỹ tượng trưng cho tự do và dân chủ), thể hiện các giá trị mà một quốc gia muốn đại diện và tôn vinh.

Bảo vệ các Nguyên tắc và Lý tưởng

Cụm từ này cũng gắn liền với ý nghĩa kiên định 'đấu tranh cho' hoặc 'bảo vệ' các nguyên tắc, niềm tin hoặc lý tưởng. Trong đời sống chính trị và xã hội, các cá nhân hay tổ chức thường tuyên bố 'We stand for justice and human rights' (Chúng tôi bảo vệ công lý và quyền con người) để thể hiện lập trường và cam kết của mình, kêu gọi sự đồng tình và hành động.