standard-sized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có kích thước tiêu chuẩn, kích thước thông thường, hoặc kích thước được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a standard-sized envelope for this letter."
"Chúng ta cần một phong bì cỡ tiêu chuẩn cho lá thư này."
-
"This room is a standard-sized bedroom."
"Căn phòng này là một phòng ngủ có kích thước tiêu chuẩn."
-
"The machine uses standard-sized batteries."
"Máy này sử dụng pin cỡ tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Noun | size | kích cỡ, kích thước |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Verb | size | định cỡ, sắp xếp theo kích cỡ |
| Adjective | standard | chuẩn, tiêu chuẩn |
| Adjective | oversized | quá khổ, cỡ lớn hơn tiêu chuẩn |
| Adjective | undersized | nhỏ hơn tiêu chuẩn, dưới cỡ |
| Adjective | standardized | đã được tiêu chuẩn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả các vật thể, sản phẩm, hoặc không gian có kích thước tuân theo một quy chuẩn nhất định. Nó hàm ý sự phù hợp với một mục đích sử dụng chung hoặc một loại thiết bị, phụ kiện khác. Khác với 'custom-sized' (kích thước tùy chỉnh), 'standard-sized' dễ dàng tìm thấy và thay thế hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
paper standard-sized paper (giấy khổ tiêu chuẩn)
-
room standard-sized room (căn phòng có kích thước tiêu chuẩn)
-
car standard-sized car (xe ô tô cỡ tiêu chuẩn)
-
battery standard-sized battery (pin cỡ tiêu chuẩn)
-
door standard-sized door (cửa cỡ tiêu chuẩn)
-
is The product is standard-sized. (Sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn.)
-
are Most hotel rooms are standard-sized. (Hầu hết các phòng khách sạn đều có kích thước tiêu chuẩn.)
-
typically typically standard-sized (thường có kích thước tiêu chuẩn)
-
generally generally standard-sized (nhìn chung có kích thước tiêu chuẩn)
Idioms
-
in a standard size
theo kích thước tiêu chuẩn (thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm)
"This particular model is only available in a standard size."
(Mẫu đặc biệt này chỉ có sẵn theo kích thước tiêu chuẩn.)
-
of standard size
có kích thước tiêu chuẩn (dùng để mô tả tính chất, đặc điểm)
"You need to buy a mattress of standard size for this bed frame."
(Bạn cần mua một tấm nệm có kích thước tiêu chuẩn cho khung giường này.)
-
fit standard-sized dimensions
phù hợp với các kích thước tiêu chuẩn
"Make sure the new appliance can fit standard-sized dimensions in the kitchen."
(Hãy đảm bảo thiết bị mới có thể vừa với các kích thước tiêu chuẩn trong nhà bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard-sized
adjectiveCó kích thước tiêu chuẩn, kích thước thông thường, hoặc kích thước được mong đợi.
"We need a standard-sized envelope for this letter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard-sized".
