(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ standard-sized
B1

standard-sized

adjective

Nghĩa tiếng Việt

cỡ tiêu chuẩn kích thước tiêu chuẩn kích cỡ thông thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Standard-sized'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có kích thước tiêu chuẩn, kích thước thông thường, hoặc kích thước được mong đợi.

Definition (English Meaning)

Being of the size that is usually expected or typical.

Ví dụ Thực tế với 'Standard-sized'

  • "We need a standard-sized envelope for this letter."

    "Chúng ta cần một phong bì cỡ tiêu chuẩn cho lá thư này."

  • "This room is a standard-sized bedroom."

    "Căn phòng này là một phòng ngủ có kích thước tiêu chuẩn."

  • "The machine uses standard-sized batteries."

    "Máy này sử dụng pin cỡ tiêu chuẩn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Standard-sized'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: standard-sized
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

standard size(kích thước tiêu chuẩn)
normal size(kích thước bình thường)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Standard-sized'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ này thường được dùng để mô tả các vật thể, sản phẩm, hoặc không gian có kích thước tuân theo một quy chuẩn nhất định. Nó hàm ý sự phù hợp với một mục đích sử dụng chung hoặc một loại thiết bị, phụ kiện khác. Khác với 'custom-sized' (kích thước tùy chỉnh), 'standard-sized' dễ dàng tìm thấy và thay thế hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Standard-sized'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)