(Top Banner Ad)
standard-sized
B1
adjective B1 General

standard-sized

UK: /ˈstændəd saɪzd/ • US: /ˈstændərd saɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ tiêu chuẩn kích thước tiêu chuẩn kích cỡ thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of the size that is usually expected or typical.

Vietnamese Meaning

Có kích thước tiêu chuẩn, kích thước thông thường, hoặc kích thước được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a standard-sized envelope for this letter."

    "Chúng ta cần một phong bì cỡ tiêu chuẩn cho lá thư này."

  • "This room is a standard-sized bedroom."

    "Căn phòng này là một phòng ngủ có kích thước tiêu chuẩn."

  • "The machine uses standard-sized batteries."

    "Máy này sử dụng pin cỡ tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Noun size kích cỡ, kích thước
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Verb size định cỡ, sắp xếp theo kích cỡ
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn
Adjective oversized quá khổ, cỡ lớn hơn tiêu chuẩn
Adjective undersized nhỏ hơn tiêu chuẩn, dưới cỡ
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa

Synonyms

standard size (kích thước tiêu chuẩn)normal size (kích thước bình thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandart
Old French
sise
Middle English
standard
Middle English
size
Modern English
standard-sized

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandart', dùng để chỉ một lá cờ hoặc biểu ngữ được dùng làm điểm tập hợp cho quân lính. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một quy tắc hoặc thước đo cố định' để đánh giá hoặc so sánh mọi thứ.

Nguồn gốc của 'Size'

Từ 'size' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sise', liên quan đến các phiên tòa xét xử (assize) nơi các phần hoặc định mức được ấn định. Từ đó, ý nghĩa về 'kích thước' hoặc 'số lượng' đã phát triển, ám chỉ một giá trị được xác định hoặc đo lường cụ thể.

Sự kết hợp 'Standard-sized'

Khi 'standard' và '-sized' được kết hợp, 'standard-sized' mô tả một vật thể có kích thước phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc quy định đã được thiết lập, mang lại sự đồng nhất, dễ nhận biết và tiện lợi trong sử dụng hoặc trao đổi.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các vật thể, sản phẩm, hoặc không gian có kích thước tuân theo một quy chuẩn nhất định. Nó hàm ý sự phù hợp với một mục đích sử dụng chung hoặc một loại thiết bị, phụ kiện khác. Khác với 'custom-sized' (kích thước tùy chỉnh), 'standard-sized' dễ dàng tìm thấy và thay thế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Standard-sized + Noun
  • paper standard-sized paper
    (giấy khổ tiêu chuẩn)
  • room standard-sized room
    (căn phòng có kích thước tiêu chuẩn)
  • car standard-sized car
    (xe ô tô cỡ tiêu chuẩn)
  • battery standard-sized battery
    (pin cỡ tiêu chuẩn)
  • door standard-sized door
    (cửa cỡ tiêu chuẩn)
Verb + Adjective (as predicate)
  • is The product is standard-sized.
    (Sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn.)
  • are Most hotel rooms are standard-sized.
    (Hầu hết các phòng khách sạn đều có kích thước tiêu chuẩn.)
Adverb + Adjective
  • typically typically standard-sized
    (thường có kích thước tiêu chuẩn)
  • generally generally standard-sized
    (nhìn chung có kích thước tiêu chuẩn)

Idioms

  • in a standard size

    theo kích thước tiêu chuẩn (thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm)

    "This particular model is only available in a standard size."

    (Mẫu đặc biệt này chỉ có sẵn theo kích thước tiêu chuẩn.)

  • of standard size

    có kích thước tiêu chuẩn (dùng để mô tả tính chất, đặc điểm)

    "You need to buy a mattress of standard size for this bed frame."

    (Bạn cần mua một tấm nệm có kích thước tiêu chuẩn cho khung giường này.)

  • fit standard-sized dimensions

    phù hợp với các kích thước tiêu chuẩn

    "Make sure the new appliance can fit standard-sized dimensions in the kitchen."

    (Hãy đảm bảo thiết bị mới có thể vừa với các kích thước tiêu chuẩn trong nhà bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard-sized

adjective
Lật mặt

Có kích thước tiêu chuẩn, kích thước thông thường, hoặc kích thước được mong đợi.

"We need a standard-sized envelope for this letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard-sized".

Sự tiện lợi và hiệu quả của tiêu chuẩn hóa

Kích thước tiêu chuẩn ('standard-sized') là nền tảng cho sản xuất hàng loạt và thương mại toàn cầu. Nó giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tính tương thích giữa các bộ phận và sản phẩm, đồng thời đơn giản hóa quá trình vận chuyển và lắp ráp. Ví dụ, các container vận chuyển hàng hóa có kích thước tiêu chuẩn giúp việc logistics toàn cầu trở nên hiệu quả hơn rất nhiều.

Kích thước tiêu chuẩn trong đời sống hàng ngày

Trong đời sống, chúng ta gặp 'standard-sized' ở khắp mọi nơi: từ khổ giấy A4, các loại pin (AA, AAA), đến kích thước giường (single, queen, king) hay khung cửa ra vào. Việc có các kích thước tiêu chuẩn này giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn, thay thế và sử dụng sản phẩm mà không cần lo lắng về sự không tương thích.