standard version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phiên bản phổ biến nhất hoặc được chấp nhận rộng rãi của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the standard version of the operating system, suitable for most users."
"Đây là phiên bản tiêu chuẩn của hệ điều hành, phù hợp với hầu hết người dùng."
-
"The standard version of the textbook includes all the essential chapters."
"Phiên bản tiêu chuẩn của sách giáo khoa bao gồm tất cả các chương cần thiết."
-
"We recommend using the standard version to ensure compatibility with other systems."
"Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng phiên bản tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực, cấp độ |
| Adjective | standard | Chuẩn, tiêu chuẩn, thông thường |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | non-standard | Không chuẩn, không theo quy ước |
| Noun | version | Phiên bản, biến thể, thể loại |
| Verb | revert | Trở lại trạng thái ban đầu, hoàn nguyên (từ Latin 'vertere') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản của một sản phẩm, phần mềm, hoặc tài liệu được coi là bản chính thức hoặc thông dụng nhất. Nó ngụ ý rằng có thể có các phiên bản khác (như 'lite', 'pro', 'beta') nhưng 'standard version' là bản được nhiều người dùng sử dụng và hỗ trợ đầy đủ nhất.
Prepositions
Đi với giới từ 'of' để chỉ rõ đối tượng mà phiên bản tiêu chuẩn áp dụng cho. Ví dụ: 'the standard version of the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official standard version (phiên bản chuẩn chính thức)
-
latest latest standard version (phiên bản chuẩn mới nhất)
-
original original standard version (phiên bản chuẩn gốc)
-
definitive definitive standard version (phiên bản chuẩn cuối cùng, chính xác nhất)
-
adopt adopt the standard version (áp dụng phiên bản chuẩn)
-
release release the standard version (phát hành phiên bản chuẩn)
-
use use the standard version (sử dụng phiên bản chuẩn)
-
adhere to adhere to the standard version (tuân thủ phiên bản chuẩn)
-
of standard version of the software (phiên bản chuẩn của phần mềm)
-
for standard version for general use (phiên bản chuẩn để sử dụng chung)
Idioms
-
the standard version of events
phiên bản chính thức/phổ biến nhất của các sự kiện; câu chuyện được chấp nhận rộng rãi
"The police released the standard version of events to the press."
(Cảnh sát đã công bố phiên bản chính thức của các sự kiện cho báo chí.)
-
in its standard version
ở dạng/phiên bản chuẩn của nó; không có sửa đổi hoặc tính năng bổ sung
"The car comes in its standard version with basic features, but you can upgrade."
(Chiếc xe được bán ở phiên bản chuẩn với các tính năng cơ bản, nhưng bạn có thể nâng cấp.)
-
a standard version of a classic text
một phiên bản chuẩn của một tác phẩm kinh điển (thường được công nhận là đáng tin cậy hoặc phổ biến)
"Many scholars refer to this as the standard version of the play."
(Nhiều học giả gọi đây là phiên bản chuẩn của vở kịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard version
Danh từPhiên bản phổ biến nhất hoặc được chấp nhận rộng rãi của một thứ gì đó.
"This is the standard version of the operating system, suitable for most users."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the company offers customized options, most customers choose the standard version because it's more affordable. |
Mặc dù công ty cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh, hầu hết khách hàng chọn phiên bản tiêu chuẩn vì nó phải chăng hơn. |
| Phủ định | Unless you need specific features, you shouldn't assume that the standard version isn't sufficient for your needs. |
Trừ khi bạn cần các tính năng cụ thể, bạn không nên cho rằng phiên bản tiêu chuẩn là không đủ cho nhu cầu của bạn. |
| Nghi vấn | Even if it costs less, is the standard version truly adequate, or should we invest in the premium one? |
Ngay cả khi nó có giá thấp hơn, phiên bản tiêu chuẩn có thực sự đầy đủ không, hay chúng ta nên đầu tư vào phiên bản cao cấp? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This model is the standard version available on the market. |
Mô hình này là phiên bản tiêu chuẩn có sẵn trên thị trường. |
| Phủ định | Not only did they fail to meet the standard requirements, but they also delivered the project late. |
Không những họ không đáp ứng được các yêu cầu tiêu chuẩn mà họ còn giao dự án muộn. |
| Nghi vấn | Should the company adopt a standard operating procedure, would it improve efficiency? |
Nếu công ty áp dụng một quy trình vận hành tiêu chuẩn, liệu nó có cải thiện hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard version".
