(Top Banner Ad)
standard version
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

standard version

UK: /ˈstændəd ˈvɜːʒən/ • US: /ˈstændərd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản tiêu chuẩn bản tiêu chuẩn phiên bản thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most common or widely accepted form or release of something.

Vietnamese Meaning

Phiên bản phổ biến nhất hoặc được chấp nhận rộng rãi của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the standard version of the operating system, suitable for most users."

    "Đây là phiên bản tiêu chuẩn của hệ điều hành, phù hợp với hầu hết người dùng."

  • "The standard version of the textbook includes all the essential chapters."

    "Phiên bản tiêu chuẩn của sách giáo khoa bao gồm tất cả các chương cần thiết."

  • "We recommend using the standard version to ensure compatibility with other systems."

    "Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng phiên bản tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực, cấp độ
Adjective standard Chuẩn, tiêu chuẩn, thông thường
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Adjective non-standard Không chuẩn, không theo quy ước
Noun version Phiên bản, biến thể, thể loại
Verb revert Trở lại trạng thái ban đầu, hoàn nguyên (từ Latin 'vertere')

Synonyms

normal version (phiên bản bình thường)regular version (phiên bản thông thường)default version (phiên bản mặc định)

Antonyms

modified version (phiên bản sửa đổi)custom version (phiên bản tùy chỉnh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandard
English
standard
Latin
vertere
English
version
Modern English
standard version

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandard', ban đầu dùng để chỉ một lá cờ hoặc biểu ngữ được dùng làm điểm tập hợp trong quân đội. Sau đó, nó phát triển nghĩa để chỉ một điểm tham chiếu, một thước đo hoặc một mức độ chất lượng được chấp nhận rộng rãi.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' bắt nguồn từ động từ 'vertere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xoay, thay đổi'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'phiên bản', chỉ một dạng cụ thể hoặc một sự thể hiện của một cái gì đó, thường là có sự thay đổi hoặc điều chỉnh so với bản gốc.

Sự kết hợp 'Standard Version'

Cụm từ 'standard version' là một cách kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ một phiên bản được coi là chuẩn mực, chính thống, được chấp nhận rộng rãi hoặc phổ biến nhất của một văn bản, phần mềm, sản phẩm hay một câu chuyện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản của một sản phẩm, phần mềm, hoặc tài liệu được coi là bản chính thức hoặc thông dụng nhất. Nó ngụ ý rằng có thể có các phiên bản khác (như 'lite', 'pro', 'beta') nhưng 'standard version' là bản được nhiều người dùng sử dụng và hỗ trợ đầy đủ nhất.

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ rõ đối tượng mà phiên bản tiêu chuẩn áp dụng cho. Ví dụ: 'the standard version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard version
  • official official standard version
    (phiên bản chuẩn chính thức)
  • latest latest standard version
    (phiên bản chuẩn mới nhất)
  • original original standard version
    (phiên bản chuẩn gốc)
  • definitive definitive standard version
    (phiên bản chuẩn cuối cùng, chính xác nhất)
Verb + standard version
  • adopt adopt the standard version
    (áp dụng phiên bản chuẩn)
  • release release the standard version
    (phát hành phiên bản chuẩn)
  • use use the standard version
    (sử dụng phiên bản chuẩn)
  • adhere to adhere to the standard version
    (tuân thủ phiên bản chuẩn)
Standard version + Noun/Preposition
  • of standard version of the software
    (phiên bản chuẩn của phần mềm)
  • for standard version for general use
    (phiên bản chuẩn để sử dụng chung)

Idioms

  • the standard version of events

    phiên bản chính thức/phổ biến nhất của các sự kiện; câu chuyện được chấp nhận rộng rãi

    "The police released the standard version of events to the press."

    (Cảnh sát đã công bố phiên bản chính thức của các sự kiện cho báo chí.)

  • in its standard version

    ở dạng/phiên bản chuẩn của nó; không có sửa đổi hoặc tính năng bổ sung

    "The car comes in its standard version with basic features, but you can upgrade."

    (Chiếc xe được bán ở phiên bản chuẩn với các tính năng cơ bản, nhưng bạn có thể nâng cấp.)

  • a standard version of a classic text

    một phiên bản chuẩn của một tác phẩm kinh điển (thường được công nhận là đáng tin cậy hoặc phổ biến)

    "Many scholars refer to this as the standard version of the play."

    (Nhiều học giả gọi đây là phiên bản chuẩn của vở kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard version

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản phổ biến nhất hoặc được chấp nhận rộng rãi của một thứ gì đó.

"This is the standard version of the operating system, suitable for most users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company offers customized options, most customers choose the standard version because it's more affordable.
Mặc dù công ty cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh, hầu hết khách hàng chọn phiên bản tiêu chuẩn vì nó phải chăng hơn.
Phủ định
Unless you need specific features, you shouldn't assume that the standard version isn't sufficient for your needs.
Trừ khi bạn cần các tính năng cụ thể, bạn không nên cho rằng phiên bản tiêu chuẩn là không đủ cho nhu cầu của bạn.
Nghi vấn
Even if it costs less, is the standard version truly adequate, or should we invest in the premium one?
Ngay cả khi nó có giá thấp hơn, phiên bản tiêu chuẩn có thực sự đầy đủ không, hay chúng ta nên đầu tư vào phiên bản cao cấp?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This model is the standard version available on the market.
Mô hình này là phiên bản tiêu chuẩn có sẵn trên thị trường.
Phủ định
Not only did they fail to meet the standard requirements, but they also delivered the project late.
Không những họ không đáp ứng được các yêu cầu tiêu chuẩn mà họ còn giao dự án muộn.
Nghi vấn
Should the company adopt a standard operating procedure, would it improve efficiency?
Nếu công ty áp dụng một quy trình vận hành tiêu chuẩn, liệu nó có cải thiện hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard version".

Phiên bản chuẩn trong Công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ và phần mềm, 'standard version' (phiên bản chuẩn) là một thuật ngữ rất phổ biến. Nó thường dùng để phân biệt với các 'lite version' (phiên bản rút gọn), 'pro version' (phiên bản chuyên nghiệp), hoặc 'premium version' (phiên bản cao cấp). Phiên bản chuẩn thường bao gồm các tính năng cốt lõi và đáp ứng nhu cầu sử dụng chung của đa số người dùng.

Sự Chuẩn hóa Văn bản

Khái niệm 'standard version' cũng rất quan trọng trong văn học, tôn giáo và học thuật. Một 'standard version' của một văn bản cổ điển, kinh thánh, hay một tài liệu lịch sử thường là phiên bản được giới học giả công nhận rộng rãi về độ chính xác và tính toàn vẹn, dùng làm cơ sở cho nghiên cứu và tham khảo. Điều này đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu trong việc truyền đạt kiến thức.