(Top Banner Ad)
trial version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

trial version

UK: /ˈtraɪəl ˈvɜːʃən/ • US: /ˈtraɪəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản dùng thử bản dùng thử phiên bản trải nghiệm bản trải nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of a software program or other product that is available for a limited time or with limited functionality, so that potential customers can try it before purchasing the full version.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm khác được cung cấp trong một thời gian giới hạn hoặc với các chức năng giới hạn, để khách hàng tiềm năng có thể dùng thử trước khi mua phiên bản đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can download a trial version of the software from their website."

    "Bạn có thể tải xuống phiên bản dùng thử của phần mềm từ trang web của họ."

  • "The trial version will expire in 30 days."

    "Phiên bản dùng thử sẽ hết hạn sau 30 ngày."

  • "This trial version has limited features."

    "Phiên bản dùng thử này có các tính năng hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try thử, cố gắng
Noun trial sự thử nghiệm, cuộc thử
Noun version phiên bản
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triare (to sift, test)
Old French
trial (a trying, test)
English
trial (a test, experiment)
Latin
versio (a turning, changing)
Old French
version
English
version (a particular form of something)

Nguồn gốc của 'Trial'

Từ 'trial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'triare' (có nghĩa là sàng lọc, thử nghiệm) qua tiếng Pháp cổ 'trial' (một sự thử nghiệm, nỗ lực). Ban đầu, nó liên quan đến việc kiểm tra hoặc chứng minh một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' có gốc từ tiếng Latin 'versio' (nghĩa là một sự xoay chuyển, thay đổi) thông qua tiếng Pháp cổ. Nó diễn tả một biến thể, một dạng cụ thể của một thứ gì đó đã được thay đổi hoặc dịch.

Sự kết hợp của 'Trial Version'

Cụm từ 'trial version' là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'trial' (thử nghiệm) và 'version' (phiên bản) để chỉ một phiên bản sản phẩm (thường là phần mềm) được cung cấp để dùng thử trước khi mua.

Usage Note

Cụm từ 'trial version' thường được sử dụng để mô tả các phần mềm, ứng dụng, trò chơi hoặc các sản phẩm kỹ thuật số khác mà nhà cung cấp cho phép người dùng trải nghiệm miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định hoặc với một số tính năng bị hạn chế. Mục đích của 'trial version' là để thu hút người dùng, cho họ cơ hội đánh giá sản phẩm trước khi quyết định mua bản đầy đủ. 'Trial version' khác với 'demo' (bản trình diễn) ở chỗ 'trial version' cho phép người dùng sử dụng sản phẩm gần như đầy đủ, trong khi 'demo' chỉ giới thiệu một số tính năng nổi bật.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ cái gì là phiên bản dùng thử: 'a trial version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial version
  • free free trial version
    (bản dùng thử miễn phí)
  • limited limited trial version
    (bản dùng thử giới hạn (tính năng/thời gian))
  • latest latest trial version
    (phiên bản dùng thử mới nhất)
  • beta beta trial version
    (phiên bản dùng thử beta (thử nghiệm ban đầu))
  • expired expired trial version
    (bản dùng thử đã hết hạn)
Verb + trial version
  • download download the trial version
    (tải xuống bản dùng thử)
  • install install the trial version
    (cài đặt bản dùng thử)
  • use use the trial version
    (sử dụng bản dùng thử)
  • test test the trial version
    (kiểm tra/thử bản dùng thử)
  • upgrade from upgrade from the trial version
    (nâng cấp từ bản dùng thử)
Noun + trial version (e.g., 'trial version of X')
  • software software trial version
    (bản dùng thử phần mềm)
  • game game trial version
    (bản dùng thử trò chơi)
  • product product trial version
    (bản dùng thử sản phẩm)

Idioms

  • The trial version is for evaluation purposes only.

    Bản dùng thử chỉ dành cho mục đích đánh giá.

    "Please note that the trial version is for evaluation purposes only and may have limited features."

    (Xin lưu ý rằng bản dùng thử chỉ dành cho mục đích đánh giá và có thể có các tính năng giới hạn.)

  • Upgrade from the trial version.

    Nâng cấp từ bản dùng thử.

    "If you like the software, you can upgrade from the trial version to the full version."

    (Nếu bạn thích phần mềm, bạn có thể nâng cấp từ bản dùng thử lên phiên bản đầy đủ.)

  • The trial version expires.

    Bản dùng thử hết hạn.

    "You need to purchase a license before the trial version expires."

    (Bạn cần mua giấy phép trước khi bản dùng thử hết hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm khác được cung cấp trong một thời gian giới hạn hoặc với các chức năng giới hạn, để khách hàng tiềm năng có thể dùng thử trước khi mua phiên bản đầy đủ.

"You can download a trial version of the software from their website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial version".

Triết lý 'Thử trước khi mua'

Khái niệm 'trial version' gắn liền với triết lý 'Thử trước khi mua' (Try Before You Buy). Điều này cho phép người dùng trải nghiệm sản phẩm (thường là phần mềm, game) trong một khoảng thời gian nhất định hoặc với các tính năng giới hạn, giúp họ đưa ra quyết định mua hàng thông minh và tự tin hơn.

Vai trò trong phát triển sản phẩm

Các bản dùng thử, đặc biệt là các 'beta version' (phiên bản thử nghiệm beta), đóng vai trò quan trọng trong chu trình phát triển sản phẩm. Chúng giúp nhà phát triển thu thập phản hồi sớm từ người dùng thực tế, phát hiện lỗi và cải thiện sản phẩm trước khi phát hành phiên bản chính thức, đảm bảo chất lượng và đáp ứng nhu cầu thị trường tốt hơn.