trial version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version of a software program or other product that is available for a limited time or with limited functionality, so that potential customers can try it before purchasing the full version.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm khác được cung cấp trong một thời gian giới hạn hoặc với các chức năng giới hạn, để khách hàng tiềm năng có thể dùng thử trước khi mua phiên bản đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can download a trial version of the software from their website."
"Bạn có thể tải xuống phiên bản dùng thử của phần mềm từ trang web của họ."
-
"The trial version will expire in 30 days."
"Phiên bản dùng thử sẽ hết hạn sau 30 ngày."
-
"This trial version has limited features."
"Phiên bản dùng thử này có các tính năng hạn chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trial version' thường được sử dụng để mô tả các phần mềm, ứng dụng, trò chơi hoặc các sản phẩm kỹ thuật số khác mà nhà cung cấp cho phép người dùng trải nghiệm miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định hoặc với một số tính năng bị hạn chế. Mục đích của 'trial version' là để thu hút người dùng, cho họ cơ hội đánh giá sản phẩm trước khi quyết định mua bản đầy đủ. 'Trial version' khác với 'demo' (bản trình diễn) ở chỗ 'trial version' cho phép người dùng sử dụng sản phẩm gần như đầy đủ, trong khi 'demo' chỉ giới thiệu một số tính năng nổi bật.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ rõ cái gì là phiên bản dùng thử: 'a trial version of the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free trial version (bản dùng thử miễn phí)
-
limited limited trial version (bản dùng thử giới hạn (tính năng/thời gian))
-
latest latest trial version (phiên bản dùng thử mới nhất)
-
beta beta trial version (phiên bản dùng thử beta (thử nghiệm ban đầu))
-
expired expired trial version (bản dùng thử đã hết hạn)
-
download download the trial version (tải xuống bản dùng thử)
-
install install the trial version (cài đặt bản dùng thử)
-
use use the trial version (sử dụng bản dùng thử)
-
test test the trial version (kiểm tra/thử bản dùng thử)
-
upgrade from upgrade from the trial version (nâng cấp từ bản dùng thử)
-
software software trial version (bản dùng thử phần mềm)
-
game game trial version (bản dùng thử trò chơi)
-
product product trial version (bản dùng thử sản phẩm)
Idioms
-
The trial version is for evaluation purposes only.
Bản dùng thử chỉ dành cho mục đích đánh giá.
"Please note that the trial version is for evaluation purposes only and may have limited features."
(Xin lưu ý rằng bản dùng thử chỉ dành cho mục đích đánh giá và có thể có các tính năng giới hạn.)
-
Upgrade from the trial version.
Nâng cấp từ bản dùng thử.
"If you like the software, you can upgrade from the trial version to the full version."
(Nếu bạn thích phần mềm, bạn có thể nâng cấp từ bản dùng thử lên phiên bản đầy đủ.)
-
The trial version expires.
Bản dùng thử hết hạn.
"You need to purchase a license before the trial version expires."
(Bạn cần mua giấy phép trước khi bản dùng thử hết hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trial version
Danh từMột phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm khác được cung cấp trong một thời gian giới hạn hoặc với các chức năng giới hạn, để khách hàng tiềm năng có thể dùng thử trước khi mua phiên bản đầy đủ.
"You can download a trial version of the software from their website."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial version".
