standing army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A permanent, professional army maintained even in peacetime.
Vietnamese Meaning
Một đội quân thường trực, chuyên nghiệp được duy trì ngay cả trong thời bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nation decided to maintain a standing army to deter potential aggressors."
"Quốc gia quyết định duy trì một đội quân thường trực để ngăn chặn những kẻ xâm lược tiềm năng."
-
"Historically, standing armies were seen as a threat to liberty."
"Trong lịch sử, quân đội thường trực bị coi là mối đe dọa đối với tự do."
-
"The cost of maintaining a standing army is a significant burden on the national budget."
"Chi phí duy trì một đội quân thường trực là một gánh nặng đáng kể đối với ngân sách quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'standing army' nhấn mạnh tính chất thường trực và chuyên nghiệp, trái ngược với các lực lượng dân quân hoặc quân đội chỉ được thành lập trong thời chiến. Nó thường liên quan đến việc một quốc gia có lực lượng vũ trang sẵn sàng bảo vệ và duy trì an ninh quốc gia mọi lúc.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ quốc gia sở hữu quân đội: 'The standing army of France'. 'in' có thể được dùng để chỉ vai trò của quân đội trong một bối cảnh nào đó: 'The role of the standing army in national defense'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large standing army (quân đội thường trực lớn)
-
professional standing army (quân đội thường trực chuyên nghiệp)
-
formidable standing army (quân đội thường trực đáng gờm)
-
maintain a standing army (duy trì một quân đội thường trực)
-
deploy a standing army (triển khai một quân đội thường trực)
-
fund a standing army (cấp vốn cho một quân đội thường trực)
Idioms
-
A standing army is a standing menace.
Một đội quân thường trực là một mối đe dọa thường trực.
"Some people argue that a standing army is a standing menace because it can be used to suppress dissent."
(Một số người cho rằng quân đội thường trực là một mối đe dọa thường trực vì nó có thể được sử dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standing army
Danh từMột đội quân thường trực, chuyên nghiệp được duy trì ngay cả trong thời bình.
"The nation decided to maintain a standing army to deter potential aggressors."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country maintains a large standing army. |
Đất nước duy trì một đội quân thường trực lớn. |
| Phủ định | They do not have a standing army due to budget constraints. |
Họ không có quân đội thường trực vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Does the nation require a standing army for its defense? |
Quốc gia có cần một đội quân thường trực để phòng thủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing army".
