(Top Banner Ad)
standing army
B2
Danh từ B2 Quân sự, Lịch sử

standing army

UK: /ˈstændɪŋ ˈɑːmi/ • US: /ˈstændɪŋ ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội thường trực lục quân thường trực quân đội chính quy thường trực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent, professional army maintained even in peacetime.

Vietnamese Meaning

Một đội quân thường trực, chuyên nghiệp được duy trì ngay cả trong thời bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nation decided to maintain a standing army to deter potential aggressors."

    "Quốc gia quyết định duy trì một đội quân thường trực để ngăn chặn những kẻ xâm lược tiềm năng."

  • "Historically, standing armies were seen as a threat to liberty."

    "Trong lịch sử, quân đội thường trực bị coi là mối đe dọa đối với tự do."

  • "The cost of maintaining a standing army is a significant burden on the national budget."

    "Chi phí duy trì một đội quân thường trực là một gánh nặng đáng kể đối với ngân sách quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standing vị thế, địa vị
Verb stand đứng, trụ vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Nguồn gốc của 'standing army'

Thuật ngữ 'standing army' bắt đầu xuất hiện khi các quốc gia bắt đầu duy trì quân đội thường trực, thay vì chỉ tập hợp quân lính khi cần thiết. Điều này đánh dấu một sự thay đổi lớn trong cách các quốc gia bảo vệ lãnh thổ và tiến hành chiến tranh. Trước đây, quân đội thường là lực lượng dân quân hoặc lính đánh thuê, nhưng 'standing army' là một lực lượng chuyên nghiệp, được đào tạo và trang bị đầy đủ, sẵn sàng chiến đấu bất cứ lúc nào.

Usage Note

Cụm từ 'standing army' nhấn mạnh tính chất thường trực và chuyên nghiệp, trái ngược với các lực lượng dân quân hoặc quân đội chỉ được thành lập trong thời chiến. Nó thường liên quan đến việc một quốc gia có lực lượng vũ trang sẵn sàng bảo vệ và duy trì an ninh quốc gia mọi lúc.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ quốc gia sở hữu quân đội: 'The standing army of France'. 'in' có thể được dùng để chỉ vai trò của quân đội trong một bối cảnh nào đó: 'The role of the standing army in national defense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standing army
  • large standing army
    (quân đội thường trực lớn)
  • professional standing army
    (quân đội thường trực chuyên nghiệp)
  • formidable standing army
    (quân đội thường trực đáng gờm)
Verb + standing army
  • maintain a standing army
    (duy trì một quân đội thường trực)
  • deploy a standing army
    (triển khai một quân đội thường trực)
  • fund a standing army
    (cấp vốn cho một quân đội thường trực)

Idioms

  • A standing army is a standing menace.

    Một đội quân thường trực là một mối đe dọa thường trực.

    "Some people argue that a standing army is a standing menace because it can be used to suppress dissent."

    (Một số người cho rằng quân đội thường trực là một mối đe dọa thường trực vì nó có thể được sử dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing army

Danh từ
Lật mặt

Một đội quân thường trực, chuyên nghiệp được duy trì ngay cả trong thời bình.

"The nation decided to maintain a standing army to deter potential aggressors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country maintains a large standing army.
Đất nước duy trì một đội quân thường trực lớn.
Phủ định
They do not have a standing army due to budget constraints.
Họ không có quân đội thường trực vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Does the nation require a standing army for its defense?
Quốc gia có cần một đội quân thường trực để phòng thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing army".

Ảnh hưởng của 'standing army' đến chính trị

Sự ra đời của 'standing army' đã thay đổi cán cân quyền lực trong nhiều quốc gia. Nó cho phép các nhà lãnh đạo có một lực lượng quân sự trung thành và có thể triển khai nhanh chóng, nhưng cũng gây ra lo ngại về việc lạm dụng quyền lực và sự can thiệp vào các vấn đề dân sự.