(Top Banner Ad)
permanent army
B2
Noun Phrase B2 Quân sự, Chính trị

permanent army

UK: /ˈpɜːmənənt ˈɑːmi/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội thường trực lực lượng vũ trang thường trực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standing army; a professional army maintained in peacetime as well as wartime.

Vietnamese Meaning

Một đội quân thường trực; một đội quân chuyên nghiệp được duy trì cả trong thời bình lẫn thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country decided to establish a permanent army to protect its borders."

    "Đất nước quyết định thành lập một đội quân thường trực để bảo vệ biên giới của mình."

  • "The existence of a permanent army allows for rapid response to potential threats."

    "Sự tồn tại của một đội quân thường trực cho phép phản ứng nhanh chóng đối với các mối đe dọa tiềm tàng."

  • "The cost of maintaining a permanent army is a significant burden on the national budget."

    "Chi phí duy trì một đội quân thường trực là một gánh nặng đáng kể cho ngân sách quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence tính vĩnh viễn, sự lâu dài
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Verb arm trang bị vũ khí, vũ trang
Noun arms vũ khí
Noun armament vũ khí, trang bị quân sự
Noun armistice hiệp định đình chiến, ngừng bắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
parmanent
English
permanent
Latin
armata
Old French
armée
English
army

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' (vĩnh viễn, thường trực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', nghĩa là 'duy trì đến cùng, ở lại, tiếp tục'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (qua, xuyên suốt) và động từ 'manere' (ở lại, duy trì).

Nguồn gốc của 'Army'

Từ 'army' (quân đội) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'armée', nghĩa là 'đội quân có vũ trang'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'armata', là dạng phân từ bị động của động từ 'armare' (trang bị vũ khí), liên quan đến từ 'arma' (vũ khí).

Usage Note

Cụm từ 'permanent army' nhấn mạnh tính ổn định và liên tục của lực lượng quân sự, khác với các lực lượng quân sự tạm thời được thành lập chỉ cho mục đích chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp cụ thể. Nó thường liên quan đến chi phí duy trì cao và đôi khi gây tranh cãi về mặt chính trị do lo ngại về việc tập trung quyền lực quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent army
  • strong a strong permanent army
    (một quân đội thường trực hùng mạnh)
  • large a large permanent army
    (một quân đội thường trực quy mô lớn)
  • professional a professional permanent army
    (một quân đội thường trực chuyên nghiệp)
  • modern a modern permanent army
    (một quân đội thường trực hiện đại)
Verb + permanent army
  • establish establish a permanent army
    (thành lập một quân đội thường trực)
  • maintain maintain a permanent army
    (duy trì một quân đội thường trực)
  • deploy deploy a permanent army
    (triển khai quân đội thường trực)
  • fund fund a permanent army
    (cấp ngân sách cho quân đội thường trực)
Noun + of permanent army
  • the role the role of a permanent army
    (vai trò của một quân đội thường trực)
  • the size the size of a permanent army
    (quy mô của một quân đội thường trực)
  • the funding the funding of a permanent army
    (ngân sách dành cho quân đội thường trực)

Idioms

  • maintain a permanent army

    duy trì một quân đội thường trực

    "Many nations believe it is essential to maintain a permanent army for national defense."

    (Nhiều quốc gia tin rằng việc duy trì một quân đội thường trực là điều cần thiết cho phòng thủ quốc gia.)

  • establish a permanent army

    thành lập một quân đội thường trực

    "After the war, the new government decided to establish a permanent army."

    (Sau chiến tranh, chính phủ mới quyết định thành lập một quân đội thường trực.)

  • the necessity of a permanent army

    sự cần thiết của một quân đội thường trực

    "Debates often arise concerning the necessity of a permanent army in peacetime."

    (Các cuộc tranh luận thường nổ ra liên quan đến sự cần thiết của một quân đội thường trực trong thời bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent army

Noun Phrase
Lật mặt

Một đội quân thường trực; một đội quân chuyên nghiệp được duy trì cả trong thời bình lẫn thời chiến.

"The country decided to establish a permanent army to protect its borders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of conflict, the nation established a permanent army, ensuring its long-term security, and fostering stability.
Sau nhiều năm xung đột, quốc gia đã thành lập một đội quân thường trực, đảm bảo an ninh lâu dài và thúc đẩy sự ổn định.
Phủ định
The government, despite facing pressure, did not disband the permanent army, fearing potential threats, and maintaining a strong defense.
Chính phủ, mặc dù phải đối mặt với áp lực, đã không giải tán quân đội thường trực, lo sợ các mối đe dọa tiềm tàng và duy trì một hệ thống phòng thủ mạnh mẽ.
Nghi vấn
General, is maintaining a permanent army, with its associated costs, truly necessary for our nation's defense, or are there alternative solutions?
Thưa tướng quân, việc duy trì một đội quân thường trực, với các chi phí liên quan, có thực sự cần thiết cho quốc phòng của quốc gia chúng ta, hay có những giải pháp thay thế?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a permanent army is as crucial as having a strong economy for national security.
Việc có một đội quân thường trực quan trọng ngang với việc có một nền kinh tế mạnh để đảm bảo an ninh quốc gia.
Phủ định
Establishing a temporary force is less sustainable than maintaining a permanent army.
Việc thành lập một lực lượng tạm thời kém bền vững hơn so với việc duy trì một đội quân thường trực.
Nghi vấn
Is a volunteer force more effective than a permanent army in modern warfare?
Liệu một lực lượng tình nguyện có hiệu quả hơn một đội quân thường trực trong chiến tranh hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent army".

Quân đội thường trực và Dân quân

Trong lịch sử, nhiều quốc gia dựa vào lực lượng dân quân (militia) - tức là công dân bình thường được huy động khi cần thiết. Tuy nhiên, một 'quân đội thường trực' (permanent army) là một lực lượng chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản và luôn sẵn sàng chiến đấu, khác với dân quân về tính liên tục và chuyên môn hóa. Việc có quân đội thường trực đánh dấu một bước tiến quan trọng trong khả năng phòng thủ và duy trì trật tự của một quốc gia.

Sự Phát triển của Quân đội Chuyên nghiệp

Sự ra đời của quân đội thường trực là một đặc điểm chính trong sự phát triển của các quốc gia hiện đại. Thay vì dựa vào các đội quân phong kiến hoặc đánh thuê, các nhà nước bắt đầu xây dựng lực lượng vũ trang quốc gia, được tổ chức và tài trợ bởi chính phủ, đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ lãnh thổ, thực thi chính sách và thể hiện sức mạnh trên trường quốc tế.