(Top Banner Ad)
reserve army
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

reserve army

UK: /rɪˈzɜːv ˈɑːmi/ • US: /rɪˈzɜːrv ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

đội quân lao động dự bị lực lượng lao động dự trữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pool of available workers who are unemployed or underemployed, used to keep wages low and control the labor force. Also known as the 'reserve army of labor'.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng lao động dự trữ gồm những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, được sử dụng để giữ mức lương thấp và kiểm soát lực lượng lao động. Còn được gọi là 'đội quân lao động dự bị'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existence of a large reserve army of labor keeps wages down."

    "Sự tồn tại của một đội quân lao động dự bị lớn giữ cho tiền lương ở mức thấp."

  • "According to Marx, the reserve army of labor is an essential feature of capitalism."

    "Theo Marx, đội quân lao động dự bị là một đặc điểm thiết yếu của chủ nghĩa tư bản."

  • "The rise of automation may contribute to the expansion of the reserve army."

    "Sự gia tăng của tự động hóa có thể góp phần vào sự mở rộng của đội quân dự bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve quân dự bị, sự dự trữ
Verb reserve dự trữ, dành trước, đặt trước
Noun reservation sự đặt trước, sự dè dặt, sự giữ chỗ
Noun reservist lính dự bị, người trong lực lượng dự bị
Adjective reserved kín đáo, dè dặt, được đặt trước
Noun army quân đội, lục quân
Verb arm vũ trang, trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare (to keep back, save)
Old French
reserver (to keep back)
English
reserve (early 14th century, as verb; late 14th century, as noun)
--- AND ---
Latin
armata (armed force, from armare 'to arm')
Old French
armée (armed troops, expedition)
English
army (late 14th century)
English (17th Century onwards)
reserve army (compound noun, combining the two words)

Nguồn gốc 'Quân đội dự bị'

Cụm từ 'reserve army' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Reserve' đến từ tiếng Latin 'reservare', nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'để dành'. 'Army' bắt nguồn từ tiếng Latin 'armata', có nghĩa là 'lực lượng vũ trang'. Khi ghép lại, chúng mô tả một lực lượng quân sự được giữ riêng, không tham gia vào các hoạt động thường xuyên, nhưng luôn sẵn sàng được triệu tập hoặc triển khai khi có tình huống khẩn cấp, bảo vệ đất nước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế chính trị Marxist để mô tả cách chủ nghĩa tư bản duy trì quyền lực bằng cách tạo ra một nguồn cung lao động dư thừa. Nó nhấn mạnh sự bất cân xứng quyền lực giữa người lao động và chủ sở hữu vốn. Không giống như 'unemployment', 'reserve army' mang ý nghĩa về một hệ thống có mục đích.

Prepositions

of as

* **of**: 'The reserve army *of* labor' chỉ rõ 'reserve army' là một phần của lực lượng lao động. *Ví dụ:* The existence of a large reserve army *of* labor keeps wages down.
* **as**: 'Reserve army *as* a tool' diễn tả vai trò của 'reserve army' như một công cụ để đạt được mục đích nào đó. *Ví dụ:* The reserve army serves *as* a constant threat to employed workers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reserve army
  • industrial industrial reserve army
    (đội quân công nghiệp dự bị (trong lý thuyết của Marx, chỉ những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm))
  • national national reserve army
    (quân đội dự bị quốc gia)
  • strong strong reserve army
    (quân đội dự bị hùng mạnh)
Verb + reserve army
  • mobilize mobilize a reserve army
    (huy động quân đội dự bị)
  • call up call up the reserve army
    (triệu tập quân đội dự bị)
  • deploy deploy a reserve army
    (triển khai quân đội dự bị)

Idioms

  • industrial reserve army

    đội quân công nghiệp dự bị; một thuật ngữ kinh tế học (đặc biệt trong chủ nghĩa Marx) chỉ những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, tạo ra áp lực giảm lương và duy trì lợi nhuận.

    "Marx believed that the industrial reserve army played a crucial role in maintaining capitalist profits by keeping wages low."

    (Marx tin rằng đội quân công nghiệp dự bị đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lợi nhuận tư bản bằng cách giữ mức lương thấp.)

  • to serve in the reserve army

    phục vụ trong lực lượng quân đội dự bị; là một thành viên của lực lượng quân đội được đào tạo và có thể được triệu tập khi cần thiết.

    "After completing his active duty, he continued to serve in the reserve army."

    (Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tại ngũ, anh ấy tiếp tục phục vụ trong lực lượng quân đội dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserve army

Danh từ
Lật mặt

Một lực lượng lao động dự trữ gồm những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, được sử dụng để giữ mức lương thấp và kiểm soát lực lượng lao động. Còn được gọi là 'đội quân lao động dự bị'.

"The existence of a large reserve army of labor keeps wages down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve army".

Lực lượng dự bị quân sự trên thế giới

Nhiều quốc gia trên thế giới duy trì một 'quân đội dự bị' bên cạnh quân đội chính quy. Những lực lượng này bao gồm các cá nhân đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự hoặc tự nguyện tham gia đào tạo, sẵn sàng được triệu tập và triển khai nhanh chóng trong các trường hợp khẩn cấp, thiên tai, hoặc chiến tranh. Ví dụ, Lực lượng Vệ binh Quốc gia ở Mỹ hay Lực lượng Dự bị Quân đội Hoàng gia Anh.

Khái niệm 'Đội quân công nghiệp dự bị' của Karl Marx

Trong tác phẩm 'Tư bản luận', Karl Marx đã phát triển khái niệm 'đội quân công nghiệp dự bị' (industrial reserve army). Đây là một nhóm lớn những người thất nghiệp hoặc làm công việc tạm thời, bán thời gian, mà theo Marx, có vai trò quan trọng trong việc điều tiết thị trường lao động. Sự tồn tại của họ giúp các nhà tư bản có thể thuê nhân công với mức lương thấp hơn và dễ dàng thay thế lao động khi cần, từ đó gia tăng lợi nhuận.