reserve army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pool of available workers who are unemployed or underemployed, used to keep wages low and control the labor force. Also known as the 'reserve army of labor'.
Vietnamese Meaning
Một lực lượng lao động dự trữ gồm những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, được sử dụng để giữ mức lương thấp và kiểm soát lực lượng lao động. Còn được gọi là 'đội quân lao động dự bị'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The existence of a large reserve army of labor keeps wages down."
"Sự tồn tại của một đội quân lao động dự bị lớn giữ cho tiền lương ở mức thấp."
-
"According to Marx, the reserve army of labor is an essential feature of capitalism."
"Theo Marx, đội quân lao động dự bị là một đặc điểm thiết yếu của chủ nghĩa tư bản."
-
"The rise of automation may contribute to the expansion of the reserve army."
"Sự gia tăng của tự động hóa có thể góp phần vào sự mở rộng của đội quân dự bị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reserve | quân dự bị, sự dự trữ |
| Verb | reserve | dự trữ, dành trước, đặt trước |
| Noun | reservation | sự đặt trước, sự dè dặt, sự giữ chỗ |
| Noun | reservist | lính dự bị, người trong lực lượng dự bị |
| Adjective | reserved | kín đáo, dè dặt, được đặt trước |
| Noun | army | quân đội, lục quân |
| Verb | arm | vũ trang, trang bị vũ khí |
| Adjective | armed | có vũ trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế chính trị Marxist để mô tả cách chủ nghĩa tư bản duy trì quyền lực bằng cách tạo ra một nguồn cung lao động dư thừa. Nó nhấn mạnh sự bất cân xứng quyền lực giữa người lao động và chủ sở hữu vốn. Không giống như 'unemployment', 'reserve army' mang ý nghĩa về một hệ thống có mục đích.
Prepositions
* **of**: 'The reserve army *of* labor' chỉ rõ 'reserve army' là một phần của lực lượng lao động. *Ví dụ:* The existence of a large reserve army *of* labor keeps wages down.
* **as**: 'Reserve army *as* a tool' diễn tả vai trò của 'reserve army' như một công cụ để đạt được mục đích nào đó. *Ví dụ:* The reserve army serves *as* a constant threat to employed workers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial reserve army (đội quân công nghiệp dự bị (trong lý thuyết của Marx, chỉ những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm))
-
national national reserve army (quân đội dự bị quốc gia)
-
strong strong reserve army (quân đội dự bị hùng mạnh)
-
mobilize mobilize a reserve army (huy động quân đội dự bị)
-
call up call up the reserve army (triệu tập quân đội dự bị)
-
deploy deploy a reserve army (triển khai quân đội dự bị)
Idioms
-
industrial reserve army
đội quân công nghiệp dự bị; một thuật ngữ kinh tế học (đặc biệt trong chủ nghĩa Marx) chỉ những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, tạo ra áp lực giảm lương và duy trì lợi nhuận.
"Marx believed that the industrial reserve army played a crucial role in maintaining capitalist profits by keeping wages low."
(Marx tin rằng đội quân công nghiệp dự bị đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lợi nhuận tư bản bằng cách giữ mức lương thấp.)
-
to serve in the reserve army
phục vụ trong lực lượng quân đội dự bị; là một thành viên của lực lượng quân đội được đào tạo và có thể được triệu tập khi cần thiết.
"After completing his active duty, he continued to serve in the reserve army."
(Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tại ngũ, anh ấy tiếp tục phục vụ trong lực lượng quân đội dự bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reserve army
Danh từMột lực lượng lao động dự trữ gồm những người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, được sử dụng để giữ mức lương thấp và kiểm soát lực lượng lao động. Còn được gọi là 'đội quân lao động dự bị'.
"The existence of a large reserve army of labor keeps wages down."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve army".
