national defense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The military and political measures by which a nation protects itself against attack or encroachment.
Vietnamese Meaning
Sự phòng thủ quốc gia, các biện pháp quân sự và chính trị mà một quốc gia sử dụng để bảo vệ mình khỏi sự tấn công hoặc xâm phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is increasing spending on national defense."
"Chính phủ đang tăng chi tiêu cho quốc phòng."
-
"National defense is a top priority for many countries."
"Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia."
-
"Advances in technology are constantly changing the nature of national defense."
"Những tiến bộ trong công nghệ liên tục thay đổi bản chất của quốc phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động và chính sách được chính phủ thực hiện để bảo vệ đất nước. Nó bao gồm các yếu tố như quân đội, tình báo, an ninh biên giới và ngoại giao. Khác với 'self-defense' (tự vệ), 'national defense' mang tính hệ thống và quy mô lớn hơn, liên quan đến toàn bộ quốc gia.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ cái gì thuộc về 'national defense' (ví dụ: 'policies of national defense').
* **in:** Thường dùng để chỉ việc gì đó được thực hiện 'in national defense' (ví dụ: 'investments in national defense').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong national defense (quốc phòng vững mạnh)
-
robust robust national defense (quốc phòng vững chắc, kiên cố)
-
effective effective national defense (quốc phòng hiệu quả)
-
strengthen strengthen national defense (tăng cường quốc phòng)
-
bolster bolster national defense (củng cố quốc phòng)
-
invest in invest in national defense (đầu tư vào quốc phòng)
-
policy national defense policy (chính sách quốc phòng)
-
strategy national defense strategy (chiến lược quốc phòng)
-
budget national defense budget (ngân sách quốc phòng)
Idioms
-
Ministry of National Defense
Bộ Quốc phòng
"The Ministry of National Defense announced new security measures."
(Bộ Quốc phòng đã công bố các biện pháp an ninh mới.)
-
national defense spending
Chi tiêu quốc phòng
"The government plans to increase national defense spending by 10%."
(Chính phủ có kế hoạch tăng chi tiêu quốc phòng lên 10%.)
-
national defense capabilities
Năng lực quốc phòng
"Improving national defense capabilities is a top priority for the country."
(Nâng cao năng lực quốc phòng là ưu tiên hàng đầu của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national defense
nounSự phòng thủ quốc gia, các biện pháp quân sự và chính trị mà một quốc gia sử dụng để bảo vệ mình khỏi sự tấn công hoặc xâm phạm.
"The government is increasing spending on national defense."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our national defense budget is as substantial as that of many developed countries. |
Ngân sách quốc phòng của chúng ta lớn ngang bằng với ngân sách của nhiều quốc gia phát triển. |
| Phủ định | His speech was less nationalistic than I expected, considering the circumstances. |
Bài phát biểu của anh ấy ít mang tính dân tộc chủ nghĩa hơn tôi mong đợi, xét đến hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | Is a strong national defense the most important aspect of a country's security? |
Liệu một nền quốc phòng vững mạnh có phải là khía cạnh quan trọng nhất của an ninh một quốc gia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national defense".
