(Top Banner Ad)
national defense
B2
noun B2 Chính trị, Quân sự

national defense

UK: /ˌnæʃənəl dɪˈfɛns/ • US: /ˌnæʃənəl dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

quốc phòng phòng thủ quốc gia an ninh quốc phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The military and political measures by which a nation protects itself against attack or encroachment.

Vietnamese Meaning

Sự phòng thủ quốc gia, các biện pháp quân sự và chính trị mà một quốc gia sử dụng để bảo vệ mình khỏi sự tấn công hoặc xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is increasing spending on national defense."

    "Chính phủ đang tăng chi tiêu cho quốc phòng."

  • "National defense is a top priority for many countries."

    "Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia."

  • "Advances in technology are constantly changing the nature of national defense."

    "Những tiến bộ trong công nghệ liên tục thay đổi bản chất của quốc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb defend bảo vệ, phòng thủ, che chở
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive có tính phòng thủ, có tính tự vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
English
nation
Latin
-alis
English
-al
Latin
defensa
English
defense

Nguồn gốc của 'Quốc phòng'

Cụm từ 'national defense' là sự kết hợp của hai từ: 'national' (thuộc về quốc gia) và 'defense' (sự phòng thủ). 'Nation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', nghĩa là 'sự ra đời, chủng tộc, bộ tộc', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'quốc gia'. Tiền tố '-al' xuất phát từ tiếng Latin '-alis', dùng để biến danh từ thành tính từ. 'Defense' xuất phát từ tiếng Latin 'defensa', nghĩa là 'sự phòng thủ', từ động từ 'defendere' (bảo vệ, chống lại). Khi ghép lại, 'national defense' mang ý nghĩa tổng thể là sự phòng thủ, bảo vệ chủ quyền và an ninh của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động và chính sách được chính phủ thực hiện để bảo vệ đất nước. Nó bao gồm các yếu tố như quân đội, tình báo, an ninh biên giới và ngoại giao. Khác với 'self-defense' (tự vệ), 'national defense' mang tính hệ thống và quy mô lớn hơn, liên quan đến toàn bộ quốc gia.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ cái gì thuộc về 'national defense' (ví dụ: 'policies of national defense').
* **in:** Thường dùng để chỉ việc gì đó được thực hiện 'in national defense' (ví dụ: 'investments in national defense').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national defense
  • strong strong national defense
    (quốc phòng vững mạnh)
  • robust robust national defense
    (quốc phòng vững chắc, kiên cố)
  • effective effective national defense
    (quốc phòng hiệu quả)
Verb + national defense
  • strengthen strengthen national defense
    (tăng cường quốc phòng)
  • bolster bolster national defense
    (củng cố quốc phòng)
  • invest in invest in national defense
    (đầu tư vào quốc phòng)
national defense + Noun
  • policy national defense policy
    (chính sách quốc phòng)
  • strategy national defense strategy
    (chiến lược quốc phòng)
  • budget national defense budget
    (ngân sách quốc phòng)

Idioms

  • Ministry of National Defense

    Bộ Quốc phòng

    "The Ministry of National Defense announced new security measures."

    (Bộ Quốc phòng đã công bố các biện pháp an ninh mới.)

  • national defense spending

    Chi tiêu quốc phòng

    "The government plans to increase national defense spending by 10%."

    (Chính phủ có kế hoạch tăng chi tiêu quốc phòng lên 10%.)

  • national defense capabilities

    Năng lực quốc phòng

    "Improving national defense capabilities is a top priority for the country."

    (Nâng cao năng lực quốc phòng là ưu tiên hàng đầu của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national defense

noun
Lật mặt

Sự phòng thủ quốc gia, các biện pháp quân sự và chính trị mà một quốc gia sử dụng để bảo vệ mình khỏi sự tấn công hoặc xâm phạm.

"The government is increasing spending on national defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our national defense budget is as substantial as that of many developed countries.
Ngân sách quốc phòng của chúng ta lớn ngang bằng với ngân sách của nhiều quốc gia phát triển.
Phủ định
His speech was less nationalistic than I expected, considering the circumstances.
Bài phát biểu của anh ấy ít mang tính dân tộc chủ nghĩa hơn tôi mong đợi, xét đến hoàn cảnh.
Nghi vấn
Is a strong national defense the most important aspect of a country's security?
Liệu một nền quốc phòng vững mạnh có phải là khía cạnh quan trọng nhất của an ninh một quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national defense".

Tầm quan trọng của Quốc phòng

Quốc phòng là nền tảng cốt lõi của bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào, đảm bảo an ninh, ổn định và toàn vẹn lãnh thổ. Nó không chỉ liên quan đến sức mạnh quân sự mà còn bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội để bảo vệ lợi ích quốc gia khỏi các mối đe dọa bên trong và bên ngoài. Một hệ thống quốc phòng vững mạnh thường được xem là biểu tượng của chủ quyền và khả năng tự chủ của một quốc gia.

Nghĩa vụ quân sự

Ở nhiều quốc gia trên thế giới, nghĩa vụ quân sự (conscription hoặc military draft) là một phần quan trọng trong chính sách quốc phòng. Điều này yêu cầu công dân nam (và đôi khi cả nữ) phục vụ trong lực lượng vũ trang trong một khoảng thời gian nhất định khi đến tuổi. Nghĩa vụ quân sự được xem là một trách nhiệm công dân để đóng góp trực tiếp vào việc bảo vệ đất nước, củng cố sức mạnh tổng thể của quốc phòng.