regular army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A permanent, professional army maintained by a national government.
Vietnamese Meaning
Quân đội chính quy, quân đội chuyên nghiệp thường trực do chính phủ quốc gia duy trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enlisted in the regular army after graduating from high school."
"Anh ấy đã nhập ngũ vào quân đội chính quy sau khi tốt nghiệp trung học."
-
"The regular army is responsible for defending the country's borders."
"Quân đội chính quy chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia."
-
"Many young people see joining the regular army as a way to gain discipline and skills."
"Nhiều người trẻ tuổi xem việc gia nhập quân đội chính quy là một cách để rèn luyện kỷ luật và kỹ năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | chính quy, thông thường, đều đặn |
| Noun | regularity | tính quy củ, sự đều đặn |
| Verb | regulate | điều tiết, quy định |
| Noun | regulation | quy định, điều lệ |
| Adjective | armed | có vũ trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ lực lượng quân sự thường trực, được tổ chức và huấn luyện bài bản, khác với lực lượng dự bị hoặc dân quân. Nhấn mạnh tính chất chuyên nghiệp và thường trực của lực lượng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional regular army (một quân đội chính quy chuyên nghiệp)
-
standing a standing regular army (một quân đội chính quy thường trực)
-
national the national regular army (quân đội chính quy quốc gia)
-
deploy deploy the regular army (triển khai quân đội chính quy)
-
maintain maintain a regular army (duy trì một quân đội chính quy)
-
join join the regular army (gia nhập quân đội chính quy)
-
members of members of the regular army (thành viên của quân đội chính quy)
-
officers in officers in the regular army (sĩ quan trong quân đội chính quy)
Idioms
-
join the regular army
gia nhập quân đội chính quy (nghĩa là trở thành một người lính chuyên nghiệp, phục vụ thường trực)
"After finishing college, he decided to join the regular army."
(Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định gia nhập quân đội chính quy.)
-
serve in the regular army
phục vụ trong quân đội chính quy
"Many young people choose to serve in the regular army to gain valuable experience."
(Nhiều người trẻ chọn phục vụ trong quân đội chính quy để tích lũy kinh nghiệm quý báu.)
-
the regular army and reserve forces
quân đội chính quy và lực lượng dự bị
"The nation's defense relies on both the regular army and reserve forces."
(Quốc phòng của một quốc gia dựa vào cả quân đội chính quy và lực lượng dự bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular army
noun phraseQuân đội chính quy, quân đội chuyên nghiệp thường trực do chính phủ quốc gia duy trì.
"He enlisted in the regular army after graduating from high school."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although joining the regular army was his dream, he pursued a career in medicine. |
Mặc dù gia nhập quân đội chính quy là ước mơ của anh ấy, anh ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong ngành y. |
| Phủ định | Unless they receive further funding, the regular army will not be able to maintain its current operations. |
Trừ khi họ nhận được thêm tiền tài trợ, quân đội chính quy sẽ không thể duy trì các hoạt động hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | If the regular army is deployed, will it be enough to stabilize the region? |
Nếu quân đội chính quy được triển khai, liệu nó có đủ để ổn định khu vực không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the government will have made the National Guard a regular army. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ biến lực lượng Vệ binh Quốc gia thành một đội quân chính quy. |
| Phủ định | By the end of the decade, many countries won't have established a fully regular army. |
Đến cuối thập kỷ này, nhiều quốc gia sẽ chưa thành lập một đội quân chính quy hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | Will the regular army have completed its training by the time the war begins? |
Liệu quân đội chính quy sẽ hoàn thành khóa huấn luyện vào thời điểm chiến tranh bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular army".
