(Top Banner Ad)
regular army
B2
noun phrase B2 Quân sự

regular army

UK: /ˈrɛɡjʊlə ˈɑːmi/ • US: /ˈrɛɡjələr ˈɑrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội chính quy lục quân chính quy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent, professional army maintained by a national government.

Vietnamese Meaning

Quân đội chính quy, quân đội chuyên nghiệp thường trực do chính phủ quốc gia duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enlisted in the regular army after graduating from high school."

    "Anh ấy đã nhập ngũ vào quân đội chính quy sau khi tốt nghiệp trung học."

  • "The regular army is responsible for defending the country's borders."

    "Quân đội chính quy chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia."

  • "Many young people see joining the regular army as a way to gain discipline and skills."

    "Nhiều người trẻ tuổi xem việc gia nhập quân đội chính quy là một cách để rèn luyện kỷ luật và kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular chính quy, thông thường, đều đặn
Noun regularity tính quy củ, sự đều đặn
Verb regulate điều tiết, quy định
Noun regulation quy định, điều lệ
Adjective armed có vũ trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
regulier
Middle English
reguler
Modern English
regular
Latin
arma
Latin
armata
Old French
armee
Middle English
armee
Modern English
army

Nguồn Gốc Của 'Quân Đội Chính Quy'

Cụm từ 'regular army' (quân đội chính quy) được ghép từ 'regular' (nghĩa là đều đặn, quy củ, chuyên nghiệp) và 'army' (quân đội). Nó xuất hiện để chỉ một lực lượng quân sự thường trực, chuyên nghiệp, được nhà nước tài trợ và tổ chức theo các quy định rõ ràng, phân biệt với các lực lượng tạm thời như dân quân tự vệ hoặc lính đánh thuê. Sự ra đời của quân đội chính quy đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tổ chức quân sự của các quốc gia hiện đại.

Usage Note

Chỉ lực lượng quân sự thường trực, được tổ chức và huấn luyện bài bản, khác với lực lượng dự bị hoặc dân quân. Nhấn mạnh tính chất chuyên nghiệp và thường trực của lực lượng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular army
  • professional a professional regular army
    (một quân đội chính quy chuyên nghiệp)
  • standing a standing regular army
    (một quân đội chính quy thường trực)
  • national the national regular army
    (quân đội chính quy quốc gia)
Verb + regular army
  • deploy deploy the regular army
    (triển khai quân đội chính quy)
  • maintain maintain a regular army
    (duy trì một quân đội chính quy)
  • join join the regular army
    (gia nhập quân đội chính quy)
Noun + regular army
  • members of members of the regular army
    (thành viên của quân đội chính quy)
  • officers in officers in the regular army
    (sĩ quan trong quân đội chính quy)

Idioms

  • join the regular army

    gia nhập quân đội chính quy (nghĩa là trở thành một người lính chuyên nghiệp, phục vụ thường trực)

    "After finishing college, he decided to join the regular army."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định gia nhập quân đội chính quy.)

  • serve in the regular army

    phục vụ trong quân đội chính quy

    "Many young people choose to serve in the regular army to gain valuable experience."

    (Nhiều người trẻ chọn phục vụ trong quân đội chính quy để tích lũy kinh nghiệm quý báu.)

  • the regular army and reserve forces

    quân đội chính quy và lực lượng dự bị

    "The nation's defense relies on both the regular army and reserve forces."

    (Quốc phòng của một quốc gia dựa vào cả quân đội chính quy và lực lượng dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular army

noun phrase
Lật mặt

Quân đội chính quy, quân đội chuyên nghiệp thường trực do chính phủ quốc gia duy trì.

"He enlisted in the regular army after graduating from high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although joining the regular army was his dream, he pursued a career in medicine.
Mặc dù gia nhập quân đội chính quy là ước mơ của anh ấy, anh ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
Phủ định
Unless they receive further funding, the regular army will not be able to maintain its current operations.
Trừ khi họ nhận được thêm tiền tài trợ, quân đội chính quy sẽ không thể duy trì các hoạt động hiện tại của mình.
Nghi vấn
If the regular army is deployed, will it be enough to stabilize the region?
Nếu quân đội chính quy được triển khai, liệu nó có đủ để ổn định khu vực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the government will have made the National Guard a regular army.
Đến năm sau, chính phủ sẽ biến lực lượng Vệ binh Quốc gia thành một đội quân chính quy.
Phủ định
By the end of the decade, many countries won't have established a fully regular army.
Đến cuối thập kỷ này, nhiều quốc gia sẽ chưa thành lập một đội quân chính quy hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Will the regular army have completed its training by the time the war begins?
Liệu quân đội chính quy sẽ hoàn thành khóa huấn luyện vào thời điểm chiến tranh bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular army".

Sự Khác Biệt Giữa Quân Đội Chính Quy và Các Lực Lượng Khác

'Regular army' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, thường trực và được tổ chức chặt chẽ bởi nhà nước, phân biệt với các lực lượng tạm thời như dân quân tự vệ (militia), lính nghĩa vụ chỉ hoạt động trong thời chiến, hoặc các nhóm quân sự tư nhân. Đây là một khái niệm cốt lõi trong tổ chức quân sự hiện đại, nơi nhà nước nắm độc quyền sử dụng vũ lực chính đáng.

Vai Trò Của Quân Đội Chính Quy

Quân đội chính quy đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia, duy trì an ninh trật tự, và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng. Họ thường là lực lượng đầu tiên được triển khai trong các cuộc xung đột, gìn giữ hòa bình, và đôi khi cả trong các hoạt động cứu trợ thiên tai, thể hiện sức mạnh và sự ổn định của một quốc gia.