(Top Banner Ad)
Stand off
B2
Danh từ B2 Tình huống xã hội, Chính trị, Quân sự

Stand off

UK: /ˈstænd ɒf/ • US: /ˈstænd ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc đối đầu giằng co tình trạng giằng co giữ khoảng cách tránh xa cạnh tranh bất phân thắng bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deadlock or confrontation between opposing groups or forces.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bế tắc hoặc đối đầu giữa các nhóm hoặc lực lượng đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The armed standoff lasted for several hours before the suspect surrendered."

    "Cuộc đối đầu vũ trang kéo dài vài giờ trước khi nghi phạm đầu hàng."

  • "Negotiators are trying to break the standoff between the two countries."

    "Các nhà đàm phán đang cố gắng phá vỡ thế bế tắc giữa hai quốc gia."

  • "The pirates stood off from the warship."

    "Bọn cướp biển giữ khoảng cách với tàu chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Standoff Tình trạng bế tắc, sự đối đầu
Verb Stand offish Lạnh lùng, xa cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình huống xã hội, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
off
English
Stand off

Nguồn gốc của 'Stand off'

Cụm từ 'Stand off' bắt nguồn từ việc mô tả sự xa cách về mặt vật lý, khi ai đó 'đứng' (stand) 'xa' (off) khỏi một người hoặc vật khác. Theo thời gian, nó mở rộng ra để chỉ sự trì hoãn, tránh né hoặc một tình huống bế tắc.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một tình huống căng thẳng, trong đó cả hai bên không bên nào chịu nhượng bộ hoặc rút lui, dẫn đến một sự đình trệ. Thể hiện sự đối đầu kéo dài và không có dấu hiệu giải quyết ngay lập tức.

Prepositions

in between

* in: chỉ vị trí hoặc trạng thái của sự bế tắc. Ví dụ: 'The standoff in the city center continues.'
* between: chỉ mối quan hệ đối đầu giữa các bên. Ví dụ: 'A tense standoff between police and protesters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Stand off
  • Nervous nervous stand off
    (Sự đối đầu căng thẳng)
  • Political political stand off
    (Bế tắc chính trị)
Verb + Stand off
  • Avoid avoid a stand off
    (Tránh một cuộc đối đầu)
  • Result in result in a stand off
    (Dẫn đến một cuộc đối đầu)

Idioms

  • A stand-off situation

    Tình huống bế tắc, không bên nào chịu nhường bên nào

    "The negotiations reached a stand-off situation."

    (Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc.)

  • Stand off against someone

    Chống lại ai đó, đối đầu với ai đó

    "The workers decided to stand off against the management's decision."

    (Các công nhân quyết định chống lại quyết định của ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Stand off

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bế tắc hoặc đối đầu giữa các nhóm hoặc lực lượng đối lập.

"The armed standoff lasted for several hours before the suspect surrendered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protesters stand off with the police, the situation will escalate.
Nếu những người biểu tình đối đầu với cảnh sát, tình hình sẽ leo thang.
Phủ định
If the company doesn't stand off from its competitors, it will lose market share.
Nếu công ty không tránh xa các đối thủ cạnh tranh, nó sẽ mất thị phần.
Nghi vấn
Will the negotiations succeed if both sides stand off on this issue?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu cả hai bên giữ thái độ đối đầu về vấn đề này?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police stand off too long, the situation often escalates.
Nếu cảnh sát trì hoãn quá lâu, tình hình thường leo thang.
Phủ định
When negotiations stand off, neither side makes progress.
Khi các cuộc đàm phán bế tắc, cả hai bên đều không đạt được tiến triển.
Nghi vấn
If there is a standoff, does the media usually arrive quickly?
Nếu có một cuộc đối đầu, liệu giới truyền thông có thường đến nhanh chóng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations were stood off by the mediator until a consensus could be reached.
Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ bởi người hòa giải cho đến khi đạt được sự đồng thuận.
Phủ định
The construction project will not be stood off due to minor delays.
Dự án xây dựng sẽ không bị đình trệ do những chậm trễ nhỏ.
Nghi vấn
Can the decision be stood off until we have more information?
Liệu quyết định có thể bị hoãn lại cho đến khi chúng ta có thêm thông tin không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiators will be standing off, waiting for the other side to make a concession.
Các nhà đàm phán sẽ giữ thái độ chờ đợi, chờ bên kia nhượng bộ.
Phủ định
The police won't be standing off indefinitely; they will eventually need to take action.
Cảnh sát sẽ không giữ thái độ chờ đợi vô thời hạn; cuối cùng họ sẽ cần phải hành động.
Nghi vấn
Will the soldiers be standing off, or will they engage in combat?
Những người lính sẽ giữ thái độ chờ đợi hay họ sẽ tham chiến?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two armies stand off at the border.
Hai đội quân đối đầu nhau ở biên giới.
Phủ định
She does not stand off from her colleagues; she is very involved.
Cô ấy không giữ khoảng cách với đồng nghiệp của mình; cô ấy rất hòa đồng.
Nghi vấn
Does the police stand off with the hostage taker usually last for hours?
Cuộc đối đầu giữa cảnh sát và kẻ bắt con tin thường kéo dài hàng giờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stand off".

Quan điểm về Xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối đầu (stand off) đôi khi được coi là một phần tự nhiên của quá trình giải quyết vấn đề, mặc dù nó có thể gây căng thẳng. Điều quan trọng là phải tìm cách giải quyết xung đột một cách xây dựng.