Stand off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deadlock or confrontation between opposing groups or forces.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bế tắc hoặc đối đầu giữa các nhóm hoặc lực lượng đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The armed standoff lasted for several hours before the suspect surrendered."
"Cuộc đối đầu vũ trang kéo dài vài giờ trước khi nghi phạm đầu hàng."
-
"Negotiators are trying to break the standoff between the two countries."
"Các nhà đàm phán đang cố gắng phá vỡ thế bế tắc giữa hai quốc gia."
-
"The pirates stood off from the warship."
"Bọn cướp biển giữ khoảng cách với tàu chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Standoff | Tình trạng bế tắc, sự đối đầu |
| Verb | Stand offish | Lạnh lùng, xa cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một tình huống căng thẳng, trong đó cả hai bên không bên nào chịu nhượng bộ hoặc rút lui, dẫn đến một sự đình trệ. Thể hiện sự đối đầu kéo dài và không có dấu hiệu giải quyết ngay lập tức.
Prepositions
* in: chỉ vị trí hoặc trạng thái của sự bế tắc. Ví dụ: 'The standoff in the city center continues.'
* between: chỉ mối quan hệ đối đầu giữa các bên. Ví dụ: 'A tense standoff between police and protesters.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nervous nervous stand off (Sự đối đầu căng thẳng)
-
Political political stand off (Bế tắc chính trị)
-
Avoid avoid a stand off (Tránh một cuộc đối đầu)
-
Result in result in a stand off (Dẫn đến một cuộc đối đầu)
Idioms
-
A stand-off situation
Tình huống bế tắc, không bên nào chịu nhường bên nào
"The negotiations reached a stand-off situation."
(Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc.)
-
Stand off against someone
Chống lại ai đó, đối đầu với ai đó
"The workers decided to stand off against the management's decision."
(Các công nhân quyết định chống lại quyết định của ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Stand off
Danh từTình trạng bế tắc hoặc đối đầu giữa các nhóm hoặc lực lượng đối lập.
"The armed standoff lasted for several hours before the suspect surrendered."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the protesters stand off with the police, the situation will escalate. |
Nếu những người biểu tình đối đầu với cảnh sát, tình hình sẽ leo thang. |
| Phủ định | If the company doesn't stand off from its competitors, it will lose market share. |
Nếu công ty không tránh xa các đối thủ cạnh tranh, nó sẽ mất thị phần. |
| Nghi vấn | Will the negotiations succeed if both sides stand off on this issue? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu cả hai bên giữ thái độ đối đầu về vấn đề này? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police stand off too long, the situation often escalates. |
Nếu cảnh sát trì hoãn quá lâu, tình hình thường leo thang. |
| Phủ định | When negotiations stand off, neither side makes progress. |
Khi các cuộc đàm phán bế tắc, cả hai bên đều không đạt được tiến triển. |
| Nghi vấn | If there is a standoff, does the media usually arrive quickly? |
Nếu có một cuộc đối đầu, liệu giới truyền thông có thường đến nhanh chóng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations were stood off by the mediator until a consensus could be reached. |
Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ bởi người hòa giải cho đến khi đạt được sự đồng thuận. |
| Phủ định | The construction project will not be stood off due to minor delays. |
Dự án xây dựng sẽ không bị đình trệ do những chậm trễ nhỏ. |
| Nghi vấn | Can the decision be stood off until we have more information? |
Liệu quyết định có thể bị hoãn lại cho đến khi chúng ta có thêm thông tin không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiators will be standing off, waiting for the other side to make a concession. |
Các nhà đàm phán sẽ giữ thái độ chờ đợi, chờ bên kia nhượng bộ. |
| Phủ định | The police won't be standing off indefinitely; they will eventually need to take action. |
Cảnh sát sẽ không giữ thái độ chờ đợi vô thời hạn; cuối cùng họ sẽ cần phải hành động. |
| Nghi vấn | Will the soldiers be standing off, or will they engage in combat? |
Những người lính sẽ giữ thái độ chờ đợi hay họ sẽ tham chiến? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two armies stand off at the border. |
Hai đội quân đối đầu nhau ở biên giới. |
| Phủ định | She does not stand off from her colleagues; she is very involved. |
Cô ấy không giữ khoảng cách với đồng nghiệp của mình; cô ấy rất hòa đồng. |
| Nghi vấn | Does the police stand off with the hostage taker usually last for hours? |
Cuộc đối đầu giữa cảnh sát và kẻ bắt con tin thường kéo dài hàng giờ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stand off".
