(Top Banner Ad)
stellar birth
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

stellar birth

UK: /ˈstelə bɜːθ/ • US: /ˈstelər bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành sao quá trình hình thành sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a star is formed, typically within a nebula.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành một ngôi sao, thường là bên trong một tinh vân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hubble telescope captured stunning images of stellar birth regions in the Orion Nebula."

    "Kính viễn vọng Hubble đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về các vùng hình thành sao trong Tinh vân Orion."

  • "Understanding stellar birth is crucial for unraveling the mysteries of the universe."

    "Hiểu về sự hình thành sao là rất quan trọng để giải mã những bí ẩn của vũ trụ."

  • "New observations are providing insights into the conditions necessary for stellar birth."

    "Những quan sát mới đang cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các điều kiện cần thiết cho sự hình thành sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao
Adjective starry đầy sao, lấp lánh như sao
Noun constellation chòm sao
Adjective interstellar giữa các vì sao
Verb bear sinh ra, mang, chịu đựng
Adjective born được sinh ra
Noun/Adjective newborn trẻ sơ sinh, mới sinh
Noun rebirth sự tái sinh
Noun birth sự ra đời, sự sinh sản
Adjective stellar thuộc về sao; xuất sắc, vượt trội

Synonyms

Antonyms

stellar death (sự diệt vong của sao)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ster- (star)
Latin
stella (star)
Latin
stellaris (of stars, starry)
English
stellar (adj.)
Proto-Indo-European
*bʰer- (to carry, to bear children)
Proto-Germanic
*burþiz (birth)
Old English
byrþ (birth)
English
birth (n.)
Modern English
stellar birth (scientific phrase)

Nguồn gốc của 'stellar birth'

'Stellar birth' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ 'stellar' (thuộc về sao) và 'birth' (sự ra đời). Từ 'stellar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stella' nghĩa là 'ngôi sao', còn 'birth' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, nghĩa là 'sự sinh ra'. Cụm từ này mô tả quá trình hình thành của một ngôi sao từ các đám mây khí và bụi trong vũ trụ, một khái niệm hiện đại trong ngành thiên văn học nhằm diễn tả sự khởi đầu của một thực thể thiên thể.

Usage Note

Cụm từ 'stellar birth' mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học hoặc các bài giảng về thiên văn học. Nó nhấn mạnh sự kỳ diệu và phức tạp của quá trình tạo thành một ngôi sao. 'Stellar formation' là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ quá trình của cái gì đó: 'the study of stellar birth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stellar birth
  • early early stellar birth
    (sự hình thành sao sơ khai, sự ra đời sớm của sao)
  • massive massive stellar birth
    (sự hình thành sao khối lượng lớn)
  • violent violent stellar birth
    (sự hình thành sao dữ dội)
  • observed observed stellar birth
    (sự hình thành sao được quan sát)
Verb + stellar birth
  • study study stellar birth
    (nghiên cứu sự hình thành sao)
  • witness witness stellar birth
    (chứng kiến sự hình thành sao (qua quan sát thiên văn))
  • understand understand stellar birth
    (hiểu về sự hình thành sao)
Noun/Prepositional phrase involving stellar birth
  • the process of the process of stellar birth
    (quá trình hình thành sao)
  • conditions for conditions for stellar birth
    (các điều kiện để sao hình thành)

Idioms

  • The theory of stellar birth

    Lý thuyết về sự hình thành sao

    "Astrophysicists continue to refine the theory of stellar birth."

    (Các nhà vật lý thiên văn tiếp tục tinh chỉnh lý thuyết về sự hình thành sao.)

  • Observing stellar birth

    Quan sát sự hình thành sao

    "New telescopes allow us to observe stellar birth in unprecedented detail."

    (Các kính thiên văn mới cho phép chúng ta quan sát sự hình thành sao với độ chi tiết chưa từng có.)

  • The region of active stellar birth

    Vùng hình thành sao đang hoạt động

    "The Orion Nebula is a well-known region of active stellar birth."

    (Tinh vân Orion là một vùng hình thành sao đang hoạt động nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stellar birth

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hình thành một ngôi sao, thường là bên trong một tinh vân.

"The Hubble telescope captured stunning images of stellar birth regions in the Orion Nebula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stellar birth".

Ngôi sao và nguồn gốc sự sống

Từ xa xưa, con người đã bị mê hoặc bởi các vì sao, coi chúng là biểu tượng của định mệnh, hy vọng và sự bí ẩn. Thuật ngữ 'stellar birth' trong khoa học mô tả quá trình hình thành của những ngôi sao này, giúp chúng ta hiểu hơn về nguồn gốc vũ trụ và vị trí của mình trong đó. Nó kết nối niềm tin cổ xưa về các vì sao với sự hiểu biết khoa học hiện đại, khám phá ra cách vũ trụ tự tái tạo.

Vật chất khởi nguồn sự sống

Các ngôi sao là 'lò luyện' vũ trụ khổng lồ, nơi các nguyên tố nhẹ (như hydro, heli) được tổng hợp thành các nguyên tố nặng hơn (như carbon, oxy, sắt) thông qua phản ứng tổng hợp hạt nhân. Khi các ngôi sao khổng lồ kết thúc vòng đời bằng vụ nổ siêu tân tinh, chúng phân tán các nguyên tố này vào không gian. Chính những nguyên tố nặng này sau đó sẽ trở thành vật liệu xây dựng cho các thế hệ sao, hành tinh mới và quan trọng hơn cả, là sự sống trên Trái Đất. Do đó, 'stellar birth' là một phần không thể thiếu trong chu trình tạo ra vật chất cần thiết cho sự sống, bao gồm cả chúng ta.