stellar birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which a star is formed, typically within a nebula.
Vietnamese Meaning
Quá trình hình thành một ngôi sao, thường là bên trong một tinh vân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Hubble telescope captured stunning images of stellar birth regions in the Orion Nebula."
"Kính viễn vọng Hubble đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về các vùng hình thành sao trong Tinh vân Orion."
-
"Understanding stellar birth is crucial for unraveling the mysteries of the universe."
"Hiểu về sự hình thành sao là rất quan trọng để giải mã những bí ẩn của vũ trụ."
-
"New observations are providing insights into the conditions necessary for stellar birth."
"Những quan sát mới đang cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các điều kiện cần thiết cho sự hình thành sao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | star | ngôi sao |
| Adjective | starry | đầy sao, lấp lánh như sao |
| Noun | constellation | chòm sao |
| Adjective | interstellar | giữa các vì sao |
| Verb | bear | sinh ra, mang, chịu đựng |
| Adjective | born | được sinh ra |
| Noun/Adjective | newborn | trẻ sơ sinh, mới sinh |
| Noun | rebirth | sự tái sinh |
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh sản |
| Adjective | stellar | thuộc về sao; xuất sắc, vượt trội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stellar birth' mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học hoặc các bài giảng về thiên văn học. Nó nhấn mạnh sự kỳ diệu và phức tạp của quá trình tạo thành một ngôi sao. 'Stellar formation' là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ quá trình của cái gì đó: 'the study of stellar birth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early stellar birth (sự hình thành sao sơ khai, sự ra đời sớm của sao)
-
massive massive stellar birth (sự hình thành sao khối lượng lớn)
-
violent violent stellar birth (sự hình thành sao dữ dội)
-
observed observed stellar birth (sự hình thành sao được quan sát)
-
study study stellar birth (nghiên cứu sự hình thành sao)
-
witness witness stellar birth (chứng kiến sự hình thành sao (qua quan sát thiên văn))
-
understand understand stellar birth (hiểu về sự hình thành sao)
-
the process of the process of stellar birth (quá trình hình thành sao)
-
conditions for conditions for stellar birth (các điều kiện để sao hình thành)
Idioms
-
The theory of stellar birth
Lý thuyết về sự hình thành sao
"Astrophysicists continue to refine the theory of stellar birth."
(Các nhà vật lý thiên văn tiếp tục tinh chỉnh lý thuyết về sự hình thành sao.)
-
Observing stellar birth
Quan sát sự hình thành sao
"New telescopes allow us to observe stellar birth in unprecedented detail."
(Các kính thiên văn mới cho phép chúng ta quan sát sự hình thành sao với độ chi tiết chưa từng có.)
-
The region of active stellar birth
Vùng hình thành sao đang hoạt động
"The Orion Nebula is a well-known region of active stellar birth."
(Tinh vân Orion là một vùng hình thành sao đang hoạt động nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stellar birth
Danh từQuá trình hình thành một ngôi sao, thường là bên trong một tinh vân.
"The Hubble telescope captured stunning images of stellar birth regions in the Orion Nebula."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stellar birth".
