(Top Banner Ad)
starts
A1
Verb A1 General

starts

UK: /stɑːts/ • US: /stɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu bắt tay vào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'start'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The show starts at 8 PM."

    "Chương trình bắt đầu lúc 8 giờ tối."

  • "She starts her day with a cup of coffee."

    "Cô ấy bắt đầu một ngày mới với một tách cà phê."

  • "The concert starts in an hour."

    "Buổi hòa nhạc bắt đầu sau một giờ nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu
Noun starter người bắt đầu, thiết bị khởi động
Noun starting sự bắt đầu

Synonyms

begins (bắt đầu)commences (khởi đầu)initiates (khởi xướng)

Antonyms

ends (kết thúc)finishes (hoàn thành)

Related Words

launches (khởi động)originates (bắt nguồn)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*startjanan
Old English
steortan

Nguồn gốc của 'starts'

Từ 'starts' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *startjanan, có nghĩa là 'bắt đầu'. Sau đó, nó phát triển thành 'steortan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'bắt đầu nhảy, giật mình'. Câu chuyện về từ này cho thấy sự phát triển từ một hành động thể chất đến một khái niệm trừu tượng hơn về sự khởi đầu.

Usage Note

Diễn tả hành động bắt đầu ở hiện tại, chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). 'Starts' thường dùng để mô tả một sự kiện hoặc quá trình diễn ra thường xuyên hoặc theo lịch trình.
Có nghĩa là khởi đầu một hành động, một sự kiện, hoặc một quá trình. Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một cái gì đó mới.

Prepositions

with on

'- Starts with': Bắt đầu với cái gì đó (ví dụ: The movie starts with a scene of the city).
- Starts on': Bắt đầu vào một ngày cụ thể (ví dụ: The project starts on Monday.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starts
  • early starts
    (bắt đầu sớm)
  • late starts
    (bắt đầu muộn)
  • fresh starts
    (khởi đầu mới)
Verb + starts
  • how starts
    (bắt đầu như thế nào)
  • when starts
    (khi nào bắt đầu)
  • everything starts
    (mọi thứ bắt đầu)

Idioms

  • Get a head start

    có lợi thế ban đầu

    "She got a head start by studying during the summer."

    (Cô ấy có lợi thế ban đầu bằng cách học trong suốt mùa hè.)

  • For starts

    để bắt đầu

    "For starts, we need to find a venue."

    (Để bắt đầu, chúng ta cần tìm một địa điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starts

Verb
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'start'.

"The show starts at 8 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starts".

Ngày đầu năm mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, năm mới là một thời điểm quan trọng để tạo ra những 'fresh starts' (khởi đầu mới) và đặt ra các mục tiêu cho tương lai. Người ta thường ăn mừng bằng pháo hoa và các bữa tiệc lớn.

Giờ làm việc

Ở các nước phương Tây, giờ làm việc thường 'starts' (bắt đầu) vào khoảng 9 giờ sáng và kết thúc vào khoảng 5 giờ chiều. Điều này có thể khác biệt so với một số quốc gia khác trên thế giới.