starts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'start'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The show starts at 8 PM."
"Chương trình bắt đầu lúc 8 giờ tối."
-
"She starts her day with a cup of coffee."
"Cô ấy bắt đầu một ngày mới với một tách cà phê."
-
"The concert starts in an hour."
"Buổi hòa nhạc bắt đầu sau một giờ nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động bắt đầu ở hiện tại, chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). 'Starts' thường dùng để mô tả một sự kiện hoặc quá trình diễn ra thường xuyên hoặc theo lịch trình.
Có nghĩa là khởi đầu một hành động, một sự kiện, hoặc một quá trình. Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một cái gì đó mới.
Prepositions
'- Starts with': Bắt đầu với cái gì đó (ví dụ: The movie starts with a scene of the city).
- Starts on': Bắt đầu vào một ngày cụ thể (ví dụ: The project starts on Monday.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
early starts (bắt đầu sớm)
-
late starts (bắt đầu muộn)
-
fresh starts (khởi đầu mới)
-
how starts (bắt đầu như thế nào)
-
when starts (khi nào bắt đầu)
-
everything starts (mọi thứ bắt đầu)
Idioms
-
Get a head start
có lợi thế ban đầu
"She got a head start by studying during the summer."
(Cô ấy có lợi thế ban đầu bằng cách học trong suốt mùa hè.)
-
For starts
để bắt đầu
"For starts, we need to find a venue."
(Để bắt đầu, chúng ta cần tìm một địa điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starts
VerbNgôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'start'.
"The show starts at 8 PM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starts".
