(Top Banner Ad)
state correctly
B1
cụm động từ B1 Chung

state correctly

UK: /steɪt kəˈrektli/ • US: /steɪt kəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

nói chính xác trình bày chính xác diễn đạt chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something in an accurate and true way.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt, trình bày điều gì đó một cách chính xác và đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please state your name correctly."

    "Xin vui lòng nói chính xác tên của bạn."

  • "The witness was asked to state correctly what he had seen."

    "Nhân chứng được yêu cầu trình bày chính xác những gì anh ta đã thấy."

  • "Before you answer the question, make sure you state correctly all the facts."

    "Trước khi bạn trả lời câu hỏi, hãy đảm bảo bạn trình bày chính xác tất cả các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement Lời tuyên bố, sự phát biểu (bằng văn bản hoặc bằng lời nói)
Verb restate Nói lại, trình bày lại (thường là để làm rõ)
Noun misstatement Sự tuyên bố sai, sự trình bày sai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat

Nguồn Gốc của 'State'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'vị trí'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'estat'. Ban đầu, nó ám chỉ tình trạng xã hội của một người, sau đó mở rộng ra để chỉ các quốc gia và tình trạng nói chung. Trong bối cảnh 'state correctly', nó nhấn mạnh việc trình bày một sự thật hoặc tình huống một cách chính xác và rõ ràng. Ví dụ: 'state your name correctly' có nghĩa là nói tên của bạn một cách chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác, chẳng hạn như báo cáo, giải thích, hoặc trả lời câu hỏi. 'State correctly' nhấn mạnh việc không chỉ đưa ra thông tin mà còn phải đảm bảo thông tin đó là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + state correctly
  • can state correctly
    (có thể phát biểu/trình bày chính xác)
  • must state correctly
    (phải phát biểu/trình bày chính xác)
  • try to state correctly
    (cố gắng phát biểu/trình bày chính xác)
Adverb + state correctly
  • clearly state correctly
    (phát biểu/trình bày một cách rõ ràng và chính xác)
  • precisely state correctly
    (phát biểu/trình bày một cách chính xác tuyệt đối)

Idioms

  • State your case

    Trình bày lý lẽ của bạn; giải thích quan điểm của bạn

    "The judge asked him to state his case."

    (Quan tòa yêu cầu anh ta trình bày lý lẽ của mình.)

  • On good authority

    Theo nguồn tin đáng tin cậy

    "I can state correctly, on good authority, that the company will be sold soon."

    (Tôi có thể khẳng định chắc chắn, theo nguồn tin đáng tin cậy, rằng công ty sẽ sớm được bán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state correctly

cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt, trình bày điều gì đó một cách chính xác và đúng sự thật.

"Please state your name correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state correctly".

Tầm Quan Trọng của Sự Chính Xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc truyền đạt thông tin một cách chính xác và minh bạch được đánh giá rất cao. Sự chính xác trong lời nói và văn bản được xem là biểu hiện của sự trung thực và tôn trọng người nghe/đọc. Trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp và báo chí, việc 'state correctly' (trình bày chính xác) là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính khách quan và công bằng.