state incorrectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express or present something in an inaccurate or false way.
Vietnamese Meaning
Phát biểu, trình bày hoặc diễn đạt điều gì đó một cách không chính xác hoặc sai sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report stated incorrectly that the company had made a profit."
"Báo cáo đã nêu không chính xác rằng công ty đã tạo ra lợi nhuận."
-
"The witness stated incorrectly the time of the incident."
"Nhân chứng đã khai không chính xác thời gian xảy ra vụ việc."
-
"The website stated incorrectly that the product was available."
"Trang web đã thông báo không chính xác rằng sản phẩm đã có hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statement | Bản tuyên bố, lời phát biểu |
| Verb | restate | Tuyên bố lại, nhắc lại |
| Verb | overstate | Nói quá, phóng đại |
| Verb | understate | Nói giảm, nói bớt |
| Adjective | incorrect | Không đúng, sai |
| Noun | correction | Sự sửa chữa, cái được sửa chữa |
| Adjective | correct | Đúng, chính xác |
| Adverb | correctly | Một cách chính xác |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó vô tình hoặc cố ý cung cấp thông tin sai lệch. Nó nhấn mạnh vào hành động trình bày thông tin, chứ không đơn thuần là mắc lỗi. So với 'misrepresent', 'state incorrectly' có thể bao hàm mức độ lỗi nhẹ hơn hoặc ít cố ý hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally state incorrectly (vô tình nêu không chính xác)
-
perhaps perhaps state incorrectly (có lẽ nêu không chính xác)
-
potentially potentially state incorrectly (có khả năng nêu không chính xác)
-
might might state incorrectly (có thể nêu không chính xác)
-
could could state incorrectly (có thể nêu không chính xác)
-
to to state something incorrectly (nêu điều gì đó không chính xác)
-
if I if I state this incorrectly (nếu tôi nêu điều này không chính xác)
-
be careful not to be careful not to state incorrectly (hãy cẩn thận để không nêu không chính xác)
-
may have may have stated incorrectly (có thể đã nêu không chính xác)
Idioms
-
to state something incorrectly
Diễn đạt hoặc cung cấp thông tin không đúng sự thật, không chính xác.
"It's crucial to avoid errors when reporting data, so try not to state something incorrectly."
(Điều quan trọng là phải tránh lỗi khi báo cáo dữ liệu, vì vậy hãy cố gắng đừng nêu điều gì đó không chính xác.)
-
if I've stated this incorrectly
Một cách nói lịch sự khi bạn nhận ra hoặc lo ngại mình có thể đã mắc lỗi trong lời nói.
"Please correct me if I've stated this incorrectly, but I believe the deadline is tomorrow."
(Xin hãy sửa cho tôi nếu tôi đã nêu điều này không chính xác, nhưng tôi tin rằng hạn chót là ngày mai.)
-
I may have stated this incorrectly
Lời thừa nhận rằng thông tin mình đưa ra có thể không chính xác, thể hiện sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn.
"Looking back at my notes, I may have stated this incorrectly during the meeting."
(Nhìn lại ghi chú của mình, tôi có thể đã nêu điều này không chính xác trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state incorrectly
Động từ + Trạng từPhát biểu, trình bày hoặc diễn đạt điều gì đó một cách không chính xác hoặc sai sự thật.
"The report stated incorrectly that the company had made a profit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state incorrectly".
