(Top Banner Ad)
state incorrectly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

state incorrectly

UK: /steɪt ˌɪnkəˈrektli/ • US: /steɪt ˌɪnkəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

nêu không chính xác khai báo sai trình bày sai diễn đạt không đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express or present something in an inaccurate or false way.

Vietnamese Meaning

Phát biểu, trình bày hoặc diễn đạt điều gì đó một cách không chính xác hoặc sai sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report stated incorrectly that the company had made a profit."

    "Báo cáo đã nêu không chính xác rằng công ty đã tạo ra lợi nhuận."

  • "The witness stated incorrectly the time of the incident."

    "Nhân chứng đã khai không chính xác thời gian xảy ra vụ việc."

  • "The website stated incorrectly that the product was available."

    "Trang web đã thông báo không chính xác rằng sản phẩm đã có hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement Bản tuyên bố, lời phát biểu
Verb restate Tuyên bố lại, nhắc lại
Verb overstate Nói quá, phóng đại
Verb understate Nói giảm, nói bớt
Adjective incorrect Không đúng, sai
Noun correction Sự sửa chữa, cái được sửa chữa
Adjective correct Đúng, chính xác
Adverb correctly Một cách chính xác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sta-
Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
corrigere
Latin
in-
English
incorrect
English
incorrectly

Nguồn gốc của 'State' (nêu, phát biểu)

Từ 'state' (trong 'state incorrectly') có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'status' có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'tình trạng'. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là tình trạng hay điều kiện. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa là 'tuyên bố' hay 'phát biểu' một cách chính thức hoặc rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Incorrectly' (không chính xác)

Phần 'incorrectly' được tạo thành từ 'in-' (tiếp đầu ngữ phủ định có nghĩa là 'không') và 'correctly' (chính xác). 'Correct' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'corrigere', có nghĩa là 'sửa chữa', 'làm cho thẳng lại'. Vì vậy, 'incorrectly' mang ý nghĩa 'theo một cách không chính xác' hoặc 'sai lầm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó vô tình hoặc cố ý cung cấp thông tin sai lệch. Nó nhấn mạnh vào hành động trình bày thông tin, chứ không đơn thuần là mắc lỗi. So với 'misrepresent', 'state incorrectly' có thể bao hàm mức độ lỗi nhẹ hơn hoặc ít cố ý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ bổ nghĩa cho 'state incorrectly'
  • accidentally accidentally state incorrectly
    (vô tình nêu không chính xác)
  • perhaps perhaps state incorrectly
    (có lẽ nêu không chính xác)
  • potentially potentially state incorrectly
    (có khả năng nêu không chính xác)
  • might might state incorrectly
    (có thể nêu không chính xác)
  • could could state incorrectly
    (có thể nêu không chính xác)
Cụm từ thông dụng với 'state incorrectly'
  • to to state something incorrectly
    (nêu điều gì đó không chính xác)
  • if I if I state this incorrectly
    (nếu tôi nêu điều này không chính xác)
  • be careful not to be careful not to state incorrectly
    (hãy cẩn thận để không nêu không chính xác)
  • may have may have stated incorrectly
    (có thể đã nêu không chính xác)

Idioms

  • to state something incorrectly

    Diễn đạt hoặc cung cấp thông tin không đúng sự thật, không chính xác.

    "It's crucial to avoid errors when reporting data, so try not to state something incorrectly."

    (Điều quan trọng là phải tránh lỗi khi báo cáo dữ liệu, vì vậy hãy cố gắng đừng nêu điều gì đó không chính xác.)

  • if I've stated this incorrectly

    Một cách nói lịch sự khi bạn nhận ra hoặc lo ngại mình có thể đã mắc lỗi trong lời nói.

    "Please correct me if I've stated this incorrectly, but I believe the deadline is tomorrow."

    (Xin hãy sửa cho tôi nếu tôi đã nêu điều này không chính xác, nhưng tôi tin rằng hạn chót là ngày mai.)

  • I may have stated this incorrectly

    Lời thừa nhận rằng thông tin mình đưa ra có thể không chính xác, thể hiện sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn.

    "Looking back at my notes, I may have stated this incorrectly during the meeting."

    (Nhìn lại ghi chú của mình, tôi có thể đã nêu điều này không chính xác trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state incorrectly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Phát biểu, trình bày hoặc diễn đạt điều gì đó một cách không chính xác hoặc sai sự thật.

"The report stated incorrectly that the company had made a profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state incorrectly".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, khoa học, báo chí và pháp luật, sự chính xác trong lời nói và thông tin là vô cùng quan trọng. Việc 'state incorrectly' (nêu không chính xác) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ mất uy tín cá nhân đến những sai lầm lớn trong quyết định công việc hoặc chính sách.

Hậu quả của thông tin sai lệch

Trong kỷ nguyên số, thông tin có thể lan truyền rất nhanh. Việc 'state incorrectly' (nêu không chính xác) có thể góp phần vào vấn đề thông tin sai lệch (misinformation) hoặc tin giả (fake news), gây ra sự hiểu lầm, hoảng loạn hoặc thậm chí là chia rẽ xã hội. Các quốc gia phương Tây thường có các quy định nghiêm ngặt về tính chính xác của thông tin, đặc biệt là trong các tuyên bố công khai và quảng cáo.