(Top Banner Ad)
express accurately
B2
Cụm động từ (Verb phrase) B2 Tổng quát

express accurately

UK: /ɪkˈspres ˈækjərətli/ • US: /ɪkˈspres ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt chính xác thể hiện chính xác nói một cách chính xác bày tỏ chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate something in a way that is precise and without error.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to express accurately the results of the experiment."

    "Điều quan trọng là phải diễn đạt chính xác kết quả của thí nghiệm."

  • "The report must express accurately the financial situation of the company."

    "Báo cáo phải diễn đạt chính xác tình hình tài chính của công ty."

  • "Scientists need to express accurately their findings to avoid misunderstandings."

    "Các nhà khoa học cần diễn đạt chính xác những phát hiện của họ để tránh hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express Bày tỏ, diễn đạt
Noun expression Sự bày tỏ, biểu hiện; thành ngữ
Adjective expressive Diễn cảm, biểu cảm
Adverb expressively Một cách diễn cảm
Noun accuracy Sự chính xác
Adjective accurate Chính xác
Adverb accurately Một cách chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
English
express
Latin
accuratus
English
accurate
English
accurately

Từ Nén Ép Đến Bày Tỏ

Từ "express" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exprimere", có nghĩa là "ép ra" hoặc "nén ra". Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc vắt nước từ trái cây hoặc ép hình ảnh. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành "làm lộ ra", "bày tỏ" những suy nghĩ, cảm xúc bên trong ra bên ngoài, giống như việc ép cho chất lỏng bên trong chảy ra vậy.

Sự Cẩn Trọng Từ Gốc La-tinh

Từ "accurately" (một cách chính xác) bắt nguồn từ tính từ "accurate", mà gốc Latin của nó là "accuratus". Từ này có nghĩa là "cẩn thận, chính xác" và là quá khứ phân từ của động từ "accurare", tức là "chăm sóc cẩn thận". Vì vậy, khi bạn diễn đạt điều gì đó "accurately", bạn đang làm điều đó với sự cẩn trọng và tỉ mỉ tối đa để đảm bảo tính chính xác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và đúng sự thật. 'Express' tập trung vào hành động truyền đạt, trong khi 'accurately' bổ nghĩa cho cách thức truyền đạt đó, đảm bảo tính chính xác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự cẩn trọng và tỉ mỉ, chẳng hạn như khoa học, luật pháp, hoặc báo cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (to) express accurately (Hành động hoặc khả năng diễn đạt chính xác)
  • struggle struggle to express accurately
    (gặp khó khăn trong việc diễn đạt chính xác)
  • manage manage to express accurately
    (xoay sở để diễn đạt chính xác)
  • learn learn to express accurately
    (học cách diễn đạt chính xác)
  • fail fail to express accurately
    (không thể diễn đạt chính xác)
express accurately + Danh từ (Đối tượng được diễn đạt chính xác)
  • ideas express accurately ideas
    (diễn đạt chính xác ý tưởng)
  • thoughts express accurately thoughts
    (diễn đạt chính xác suy nghĩ)
  • feelings express accurately feelings
    (diễn đạt chính xác cảm xúc)
  • information express accurately information
    (diễn đạt chính xác thông tin)
  • meaning express accurately the meaning
    (diễn đạt chính xác ý nghĩa)
Trạng từ + express accurately (Trạng từ bổ nghĩa cho hành động diễn đạt chính xác)
  • always always express accurately
    (luôn luôn diễn đạt chính xác)
  • fully fully express accurately
    (diễn đạt đầy đủ và chính xác)
  • consistently consistently express accurately
    (luôn nhất quán diễn đạt chính xác)

Idioms

  • struggle to express accurately

    Gặp khó khăn trong việc tìm từ hoặc cách để diễn tả một điều gì đó một cách chính xác.

    "She often struggles to express accurately her complex scientific theories to a general audience."

    (Cô ấy thường gặp khó khăn trong việc diễn đạt chính xác các lý thuyết khoa học phức tạp của mình cho khán giả phổ thông.)

  • be able to express accurately

    Có khả năng diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác.

    "A good writer should be able to express accurately nuanced emotions."

    (Một nhà văn giỏi nên có khả năng diễn đạt chính xác những cảm xúc tinh tế.)

  • the challenge to express accurately

    Thử thách trong việc diễn đạt một cách chính xác.

    "One of the biggest challenges for politicians is the challenge to express accurately their policies in simple terms."

    (Một trong những thách thức lớn nhất đối với các chính trị gia là thử thách diễn đạt chính xác các chính sách của họ bằng những từ ngữ đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express accurately

Cụm động từ (Verb phrase)
Lật mặt

Diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.

"It is important to express accurately the results of the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should express your feelings accurately to avoid misunderstandings.
Bạn nên diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác để tránh hiểu lầm.
Phủ định
They cannot express their concerns accurately due to the language barrier.
Họ không thể diễn đạt những lo ngại của mình một cách chính xác do rào cản ngôn ngữ.
Nghi vấn
Could you express your opinion accurately, please?
Bạn có thể diễn đạt ý kiến của mình một cách chính xác được không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can express her feelings accurately.
Cô ấy có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác.
Phủ định
Doesn't he express himself accurately in writing?
Anh ấy không diễn đạt bản thân một cách chính xác trong văn bản sao?
Nghi vấn
Can they express their concerns accurately to the manager?
Họ có thể diễn đạt những lo ngại của mình một cách chính xác với người quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express accurately".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp và rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và pháp luật, việc "express accurately" (diễn đạt chính xác) được đánh giá rất cao. Người ta kỳ vọng các cá nhân phải truyền đạt ý tưởng, thông tin hoặc cảm xúc một cách rõ ràng, trực tiếp và không mơ hồ để tránh hiểu lầm và đảm bảo hiệu quả.

Tính chính xác trong khoa học và học thuật

Trong giới khoa học và học thuật, khả năng "express accurately" là nền tảng của sự đáng tin cậy. Các nhà nghiên cứu và học giả phải trình bày dữ liệu, phát hiện và lập luận của mình một cách chính xác tuyệt đối. Việc không diễn đạt chính xác có thể dẫn đến sai lệch thông tin nghiêm trọng, làm giảm uy tín và cản trở sự tiến bộ tri thức.