express accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate something in a way that is precise and without error.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to express accurately the results of the experiment."
"Điều quan trọng là phải diễn đạt chính xác kết quả của thí nghiệm."
-
"The report must express accurately the financial situation of the company."
"Báo cáo phải diễn đạt chính xác tình hình tài chính của công ty."
-
"Scientists need to express accurately their findings to avoid misunderstandings."
"Các nhà khoa học cần diễn đạt chính xác những phát hiện của họ để tránh hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | Bày tỏ, diễn đạt |
| Noun | expression | Sự bày tỏ, biểu hiện; thành ngữ |
| Adjective | expressive | Diễn cảm, biểu cảm |
| Adverb | expressively | Một cách diễn cảm |
| Noun | accuracy | Sự chính xác |
| Adjective | accurate | Chính xác |
| Adverb | accurately | Một cách chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và đúng sự thật. 'Express' tập trung vào hành động truyền đạt, trong khi 'accurately' bổ nghĩa cho cách thức truyền đạt đó, đảm bảo tính chính xác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự cẩn trọng và tỉ mỉ, chẳng hạn như khoa học, luật pháp, hoặc báo cáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to express accurately (gặp khó khăn trong việc diễn đạt chính xác)
-
manage manage to express accurately (xoay sở để diễn đạt chính xác)
-
learn learn to express accurately (học cách diễn đạt chính xác)
-
fail fail to express accurately (không thể diễn đạt chính xác)
-
ideas express accurately ideas (diễn đạt chính xác ý tưởng)
-
thoughts express accurately thoughts (diễn đạt chính xác suy nghĩ)
-
feelings express accurately feelings (diễn đạt chính xác cảm xúc)
-
information express accurately information (diễn đạt chính xác thông tin)
-
meaning express accurately the meaning (diễn đạt chính xác ý nghĩa)
-
always always express accurately (luôn luôn diễn đạt chính xác)
-
fully fully express accurately (diễn đạt đầy đủ và chính xác)
-
consistently consistently express accurately (luôn nhất quán diễn đạt chính xác)
Idioms
-
struggle to express accurately
Gặp khó khăn trong việc tìm từ hoặc cách để diễn tả một điều gì đó một cách chính xác.
"She often struggles to express accurately her complex scientific theories to a general audience."
(Cô ấy thường gặp khó khăn trong việc diễn đạt chính xác các lý thuyết khoa học phức tạp của mình cho khán giả phổ thông.)
-
be able to express accurately
Có khả năng diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác.
"A good writer should be able to express accurately nuanced emotions."
(Một nhà văn giỏi nên có khả năng diễn đạt chính xác những cảm xúc tinh tế.)
-
the challenge to express accurately
Thử thách trong việc diễn đạt một cách chính xác.
"One of the biggest challenges for politicians is the challenge to express accurately their policies in simple terms."
(Một trong những thách thức lớn nhất đối với các chính trị gia là thử thách diễn đạt chính xác các chính sách của họ bằng những từ ngữ đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express accurately
Cụm động từ (Verb phrase)Diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.
"It is important to express accurately the results of the experiment."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should express your feelings accurately to avoid misunderstandings. |
Bạn nên diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác để tránh hiểu lầm. |
| Phủ định | They cannot express their concerns accurately due to the language barrier. |
Họ không thể diễn đạt những lo ngại của mình một cách chính xác do rào cản ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | Could you express your opinion accurately, please? |
Bạn có thể diễn đạt ý kiến của mình một cách chính xác được không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can express her feelings accurately. |
Cô ấy có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác. |
| Phủ định | Doesn't he express himself accurately in writing? |
Anh ấy không diễn đạt bản thân một cách chính xác trong văn bản sao? |
| Nghi vấn | Can they express their concerns accurately to the manager? |
Họ có thể diễn đạt những lo ngại của mình một cách chính xác với người quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express accurately".
