(Top Banner Ad)
state your view
B1
Động từ (state) + Danh từ (view) B1 Tổng quát/Giao tiếp

state your view

UK: /steɪt jɔː(r) vjuː/ • US: /steɪt jʊər vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ quan điểm của bạn phát biểu ý kiến của bạn trình bày quan điểm của bạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express your opinion or belief clearly and definitely.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ, phát biểu ý kiến hoặc quan điểm của bạn một cách rõ ràng và dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please state your view on the proposed changes."

    "Vui lòng bày tỏ quan điểm của bạn về những thay đổi được đề xuất."

  • "The report asked participants to state their views on the matter."

    "Báo cáo yêu cầu những người tham gia bày tỏ quan điểm của họ về vấn đề này."

  • "Before we proceed, I would like everyone to state their view."

    "Trước khi chúng ta tiếp tục, tôi muốn mọi người bày tỏ quan điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement lời tuyên bố, bản phát biểu, báo cáo
Adjective stated đã được tuyên bố, đã được phát biểu
Noun view quan điểm, cách nhìn, tầm nhìn
Verb view xem xét, nhìn nhận, quan sát
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn

Synonyms

Antonyms

hide your view (giấu quan điểm của bạn)conceal your opinion (che giấu ý kiến của bạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre (to stand)
Latin
status (condition, position)
Old French
estat (state, condition)
English
state (verb: to declare, express)
Latin
vidēre (to see)
Old French
vue (a sight, a look)
English
view (noun: what is seen; opinion)

Nguồn Gốc Của 'State Your View'

Cụm từ 'state your view' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'State' (động từ) bắt nguồn từ gốc Latinh 'stāre' (đứng vững) và 'status' (vị trí, tình trạng), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để có nghĩa là 'tuyên bố, công bố'. 'View' (danh từ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vidēre' (nhìn) và tiếng Pháp cổ 'vue' (cảnh tượng, cái nhìn), sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'quan điểm, cách nhìn'. Do đó, 'state your view' mang ý nghĩa 'tuyên bố những gì bạn thấy, bạn nhận thức' hay 'bày tỏ quan điểm của bạn một cách rõ ràng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi cần sự rõ ràng, dứt khoát. 'State' ở đây nhấn mạnh việc đưa ra một tuyên bố hoặc khẳng định chính thức. Nó khác với 'express' (diễn đạt) ở chỗ 'state' mang tính chất chính thức và quả quyết hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + state your view
  • clearly clearly state your view
    (phát biểu quan điểm của bạn một cách rõ ràng)
  • openly openly state your view
    (công khai phát biểu quan điểm của bạn)
  • firmly firmly state your view
    (kiên quyết phát biểu quan điểm của bạn)
  • publicly publicly state your view
    (công khai bày tỏ quan điểm của bạn)
Verb + state your view
  • hesitate to hesitate to state your view
    (ngần ngại phát biểu quan điểm của bạn)
  • be encouraged to be encouraged to state your view
    (được khuyến khích phát biểu quan điểm của bạn)
  • dare to dare to state your view
    (dám phát biểu quan điểm của bạn)
Preposition + state your view
  • on state your view on the matter
    (phát biểu quan điểm của bạn về vấn đề đó)

Idioms

  • It's important to state your view.

    Điều quan trọng là phải phát biểu quan điểm của bạn.

    "In a team meeting, it's important to state your view clearly so everyone understands."

    (Trong cuộc họp nhóm, điều quan trọng là phải phát biểu quan điểm của bạn rõ ràng để mọi người cùng hiểu.)

  • Don't hesitate to state your view.

    Đừng ngần ngại phát biểu quan điểm của bạn.

    "If you disagree, don't hesitate to state your view politely."

    (Nếu bạn không đồng ý, đừng ngần ngại phát biểu quan điểm của bạn một cách lịch sự.)

  • Everyone has the right to state their view.

    Mọi người đều có quyền phát biểu quan điểm của mình.

    "In a democratic society, everyone has the right to state their view, even if it's unpopular."

    (Trong một xã hội dân chủ, mọi người đều có quyền phát biểu quan điểm của mình, ngay cả khi nó không phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state your view

Động từ (state) + Danh từ (view)
Lật mặt

Bày tỏ, phát biểu ý kiến hoặc quan điểm của bạn một cách rõ ràng và dứt khoát.

"Please state your view on the proposed changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state your view".

Quyền Tự Do Ngôn Luận

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'state your view' (phát biểu quan điểm) được coi là một quyền cơ bản của con người, được bảo vệ bởi luật pháp (chẳng hạn như Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ). Điều này khuyến khích mọi người bày tỏ ý kiến mà không sợ bị trừng phạt hoặc trả đũa, góp phần vào một xã hội cởi mở và đối thoại.

Giá Trị Của Việc Đa Dạng Quan Điểm

Trong môi trường học thuật, kinh doanh và xã hội phương Tây, việc khuyến khích mọi người 'state their view' rất được coi trọng. Người ta tin rằng việc lắng nghe và thảo luận nhiều quan điểm khác nhau, kể cả những quan điểm đối lập, sẽ dẫn đến các quyết định tốt hơn, sự đổi mới và sự hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề.