(Top Banner Ad)
statement chair
B2
Noun Phrase B2 Thiết kế nội thất, Nghệ thuật

statement chair

UK: Tương tự như US • US: Có thể phát âm dựa trên các thành phần, nhưng không có phiên âm chuẩn cho cụm từ này.

Nghĩa tiếng Việt

ghế tạo điểm nhấn ghế ấn tượng ghế trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement chair is a chair that is designed to be visually striking and make a strong impression in a room. It is often used as a focal point and reflects the owner's style.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế 'statement chair' là một chiếc ghế được thiết kế để gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác và tạo điểm nhấn trong một căn phòng. Nó thường được sử dụng như một tiêu điểm và phản ánh phong cách của chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bold red statement chair immediately draws the eye upon entering the room."

    "Chiếc ghế statement màu đỏ đậm thu hút ánh nhìn ngay khi bước vào phòng."

  • "She invested in a unique statement chair to elevate her living room's aesthetic."

    "Cô ấy đã đầu tư vào một chiếc ghế statement độc đáo để nâng tầm thẩm mỹ cho phòng khách của mình."

  • "The designer used a statement chair to create a focal point in the minimalist space."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng một chiếc ghế statement để tạo điểm nhấn trong không gian tối giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement Lời tuyên bố, lời phát biểu
Verb state Tuyên bố, phát biểu
Adjective stated Được tuyên bố, đã định rõ
Noun chair Ghế ngồi, chức chủ tọa
Verb chair Làm chủ tọa (cuộc họp)
Noun chairperson Chủ tịch, người chủ tọa

Synonyms

accent chair (ghế điểm nhấn)feature chair (ghế nổi bật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
statement
English
chair
English
statement chair

Sự Ra Đời Của Chiếc Ghế 'Tuyên Bố'

Thuật ngữ 'statement chair' xuất hiện trong ngành thiết kế nội thất hiện đại, không phải là một từ có lịch sử lâu đời như các từ đơn. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'statement' (tuyên bố, thể hiện) và 'chair' (ghế). Một chiếc 'statement chair' đúng như tên gọi của nó, được thiết kế để không chỉ là nơi ngồi mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, một điểm nhấn nổi bật trong không gian. Nó 'tuyên bố' về phong cách, cá tính của chủ nhân hoặc tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ cho căn phòng, thể hiện gu thẩm mỹ độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một chiếc ghế có thiết kế độc đáo, khác biệt, thu hút sự chú ý và thể hiện cá tính của chủ nhân. Nó không chỉ đơn thuần là một vật dụng để ngồi mà còn là một phần của trang trí nội thất, có giá trị thẩm mỹ cao.

Prepositions

in as

in: Dùng để chỉ vị trí của chiếc ghế trong không gian nội thất. Ví dụ: "The statement chair is placed *in* the living room."
as: Dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của chiếc ghế. Ví dụ: "The statement chair serves *as* a focal point."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statement chair
  • bold bold statement chair
    (ghế tuyên bố táo bạo/nổi bật)
  • stylish stylish statement chair
    (ghế tuyên bố đầy phong cách)
  • unique unique statement chair
    (ghế tuyên bố độc đáo)
  • luxurious luxurious statement chair
    (ghế tuyên bố sang trọng)
Verb + statement chair
  • choose choose a statement chair
    (chọn một chiếc ghế tuyên bố)
  • feature feature a statement chair
    (trưng bày/làm nổi bật một chiếc ghế tuyên bố)
  • design design a statement chair
    (thiết kế một chiếc ghế tuyên bố)

Idioms

  • make a statement with a statement chair

    tạo điểm nhấn ấn tượng bằng một chiếc ghế tuyên bố

    "She wanted to make a statement with a statement chair in her minimalist living room."

    (Cô ấy muốn tạo điểm nhấn ấn tượng bằng một chiếc ghế tuyên bố trong phòng khách tối giản của mình.)

  • a statement chair serves as a focal point

    một chiếc ghế tuyên bố đóng vai trò là điểm nhấn trung tâm

    "In many modern designs, a statement chair serves as a focal point, drawing the eye immediately."

    (Trong nhiều thiết kế hiện đại, một chiếc ghế tuyên bố đóng vai trò là điểm nhấn trung tâm, thu hút ánh nhìn ngay lập tức.)

  • to anchor a room with a statement chair

    định hình/tạo điểm tựa cho căn phòng bằng một chiếc ghế tuyên bố

    "The interior designer used a vibrant statement chair to anchor the otherwise neutral living space."

    (Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng một chiếc ghế tuyên bố đầy màu sắc để định hình không gian phòng khách vốn trung tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statement chair

Noun Phrase
Lật mặt

Một chiếc ghế 'statement chair' là một chiếc ghế được thiết kế để gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác và tạo điểm nhấn trong một căn phòng. Nó thường được sử dụng như một tiêu điểm và phản ánh phong cách của chủ sở hữu.

"The bold red statement chair immediately draws the eye upon entering the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement chair".

Biểu Tượng Của Cá Tính và Phong Cách

Trong văn hóa phương Tây và ngành thiết kế nội thất hiện đại, 'statement chair' không chỉ là đồ vật để ngồi mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của cá tính và gu thẩm mỹ của chủ nhân. Nó thường được chọn lựa kỹ càng để phản ánh một phong cách sống, một ý tưởng thiết kế hoặc đơn giản là để tạo nên một điểm nhấn nghệ thuật độc đáo trong không gian sống. Việc chọn một chiếc ghế tuyên bố có thể bộc lộ nhiều điều về người sử dụng.

Đầu Tư Vào Giá Trị Thẩm Mỹ

Một chiếc 'statement chair' thường được xem như một khoản đầu tư vào giá trị thẩm mỹ và sự độc đáo của không gian. Nó có thể là một tác phẩm của nhà thiết kế nổi tiếng, làm từ vật liệu cao cấp, hoặc có hình dáng, màu sắc táo bạo. Mục đích chính là gây ấn tượng mạnh mẽ, kích thích cuộc trò chuyện và thể hiện sự am hiểu về thiết kế cũng như nghệ thuật của gia chủ, biến một vật dụng hàng ngày thành một điểm nhấn nghệ thuật.