statement chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement chair is a chair that is designed to be visually striking and make a strong impression in a room. It is often used as a focal point and reflects the owner's style.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế 'statement chair' là một chiếc ghế được thiết kế để gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác và tạo điểm nhấn trong một căn phòng. Nó thường được sử dụng như một tiêu điểm và phản ánh phong cách của chủ sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bold red statement chair immediately draws the eye upon entering the room."
"Chiếc ghế statement màu đỏ đậm thu hút ánh nhìn ngay khi bước vào phòng."
-
"She invested in a unique statement chair to elevate her living room's aesthetic."
"Cô ấy đã đầu tư vào một chiếc ghế statement độc đáo để nâng tầm thẩm mỹ cho phòng khách của mình."
-
"The designer used a statement chair to create a focal point in the minimalist space."
"Nhà thiết kế đã sử dụng một chiếc ghế statement để tạo điểm nhấn trong không gian tối giản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một chiếc ghế có thiết kế độc đáo, khác biệt, thu hút sự chú ý và thể hiện cá tính của chủ nhân. Nó không chỉ đơn thuần là một vật dụng để ngồi mà còn là một phần của trang trí nội thất, có giá trị thẩm mỹ cao.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí của chiếc ghế trong không gian nội thất. Ví dụ: "The statement chair is placed *in* the living room."
as: Dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của chiếc ghế. Ví dụ: "The statement chair serves *as* a focal point."
Collocations (Từ đi kèm)
-
bold bold statement chair (ghế tuyên bố táo bạo/nổi bật)
-
stylish stylish statement chair (ghế tuyên bố đầy phong cách)
-
unique unique statement chair (ghế tuyên bố độc đáo)
-
luxurious luxurious statement chair (ghế tuyên bố sang trọng)
-
choose choose a statement chair (chọn một chiếc ghế tuyên bố)
-
feature feature a statement chair (trưng bày/làm nổi bật một chiếc ghế tuyên bố)
-
design design a statement chair (thiết kế một chiếc ghế tuyên bố)
Idioms
-
make a statement with a statement chair
tạo điểm nhấn ấn tượng bằng một chiếc ghế tuyên bố
"She wanted to make a statement with a statement chair in her minimalist living room."
(Cô ấy muốn tạo điểm nhấn ấn tượng bằng một chiếc ghế tuyên bố trong phòng khách tối giản của mình.)
-
a statement chair serves as a focal point
một chiếc ghế tuyên bố đóng vai trò là điểm nhấn trung tâm
"In many modern designs, a statement chair serves as a focal point, drawing the eye immediately."
(Trong nhiều thiết kế hiện đại, một chiếc ghế tuyên bố đóng vai trò là điểm nhấn trung tâm, thu hút ánh nhìn ngay lập tức.)
-
to anchor a room with a statement chair
định hình/tạo điểm tựa cho căn phòng bằng một chiếc ghế tuyên bố
"The interior designer used a vibrant statement chair to anchor the otherwise neutral living space."
(Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng một chiếc ghế tuyên bố đầy màu sắc để định hình không gian phòng khách vốn trung tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statement chair
Noun PhraseMột chiếc ghế 'statement chair' là một chiếc ghế được thiết kế để gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác và tạo điểm nhấn trong một căn phòng. Nó thường được sử dụng như một tiêu điểm và phản ánh phong cách của chủ sở hữu.
"The bold red statement chair immediately draws the eye upon entering the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement chair".
