plain chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về tính chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat on a plain chair in the corner."
"Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế đơn giản ở góc phòng."
-
"The room was furnished with a plain table and chairs."
"Căn phòng được trang bị một chiếc bàn và những chiếc ghế đơn giản."
-
"He preferred a plain chair to a more elaborate one."
"Anh ấy thích một chiếc ghế đơn giản hơn là một chiếc cầu kỳ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plain | Đơn giản, trơn, không trang trí |
| Noun | plainness | Sự đơn giản, sự mộc mạc |
| Adverb | plainly | Một cách đơn giản, rõ ràng |
| Noun | chair | Ghế |
| Verb | chair | Làm chủ tịch, chủ trì (một cuộc họp) |
| Noun | chairman | Chủ tịch (nam) |
| Noun | chairwoman | Chủ tịch (nữ) |
| Noun | chairperson | Chủ tịch (không phân biệt giới tính) |
| Noun | armchair | Ghế bành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'plain' trong trường hợp này nhấn mạnh sự đơn giản, không có các chi tiết trang trí phức tạp. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: đơn giản, tiện dụng) hoặc tiêu cực (ví dụ: nhàm chán, thiếu hấp dẫn) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'simple' cũng mang nghĩa đơn giản nhưng 'plain' thường chỉ sự thiếu trang trí hơn là sự tinh giản về chức năng. 'Ordinary' gần nghĩa nhưng có thể ám chỉ sự phổ biến hơn là sự đơn giản về thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple plain chair (một chiếc ghế đơn giản, không cầu kỳ)
-
wooden a plain wooden chair (một chiếc ghế gỗ trơn)
-
sturdy a sturdy plain chair (một chiếc ghế trơn chắc chắn)
-
old an old plain chair (một chiếc ghế cũ đơn giản)
-
basic a basic plain chair (một chiếc ghế cơ bản, trơn)
-
sit on sit on a plain chair (ngồi trên một chiếc ghế trơn)
-
move move a plain chair (di chuyển một chiếc ghế trơn)
-
paint paint a plain chair (sơn một chiếc ghế trơn)
-
buy buy a plain chair (mua một chiếc ghế trơn)
-
beside beside a plain chair (bên cạnh một chiếc ghế trơn)
-
at at a plain chair (ngồi vào một chiếc ghế trơn)
Idioms
-
a plain wooden chair
Một chiếc ghế gỗ đơn giản, không trang trí. Đây là một cụm từ miêu tả phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng thể hiện cách dùng quen thuộc.
"He sat on a plain wooden chair, writing in his notebook."
(Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế gỗ trơn, viết vào cuốn sổ tay của mình.)
-
to prefer a plain chair
Thích một chiếc ghế đơn giản. Cụm từ này thể hiện sở thích cá nhân đối với sự mộc mạc, chức năng hơn là sự cầu kỳ.
"Despite the ornate sofas, she always preferred to sit on a plain chair."
(Mặc dù có những chiếc ghế sofa trang trí công phu, cô ấy luôn thích ngồi trên một chiếc ghế đơn giản.)
-
the comfort of a plain chair
Sự thoải mái của một chiếc ghế đơn giản. Cụm từ này ngụ ý rằng đôi khi, sự thoải mái đến từ sự đơn giản và quen thuộc, không nhất thiết phải xa hoa.
"After a long day, he found the comfort of a plain chair to be surprisingly therapeutic."
(Sau một ngày dài, anh ấy thấy sự thoải mái của một chiếc ghế đơn giản thật đáng ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain chair
adjectiveKhông trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về tính chất.
"She sat on a plain chair in the corner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain chair".
