(Top Banner Ad)
plain chair
A2
adjective A2 Đồ dùng gia đình

plain chair

UK: /pleɪn tʃeə/ • US: /pleɪn tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế đơn giản ghế bình thường ghế không trang trí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not decorated or elaborate; simple or ordinary in character.

Vietnamese Meaning

Không trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về tính chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat on a plain chair in the corner."

    "Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế đơn giản ở góc phòng."

  • "The room was furnished with a plain table and chairs."

    "Căn phòng được trang bị một chiếc bàn và những chiếc ghế đơn giản."

  • "He preferred a plain chair to a more elaborate one."

    "Anh ấy thích một chiếc ghế đơn giản hơn là một chiếc cầu kỳ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain Đơn giản, trơn, không trang trí
Noun plainness Sự đơn giản, sự mộc mạc
Adverb plainly Một cách đơn giản, rõ ràng
Noun chair Ghế
Verb chair Làm chủ tịch, chủ trì (một cuộc họp)
Noun chairman Chủ tịch (nam)
Noun chairwoman Chủ tịch (nữ)
Noun chairperson Chủ tịch (không phân biệt giới tính)
Noun armchair Ghế bành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₂-
Latin
plānus (flat, even, clear)
Old French
plain (flat, level, clear, simple)
Middle English
plain
Modern English
plain
Ancient Greek
καθέδρα (kathédra, seat, chair)
Latin
cathedra (seat, armchair, professor's chair)
Old French
chaiere, chaire (chair)
Middle English
chaire, chair
Modern English
chair

Nguồn gốc của 'plain'

Từ 'plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', nghĩa là 'phẳng' hoặc 'rõ ràng'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đơn giản', 'không trang trí' hoặc 'dễ hiểu'. Khi nói về một chiếc ghế, 'plain' nhấn mạnh sự mộc mạc và không cầu kỳ.

Nguồn gốc của 'chair'

Từ 'chair' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathédra', có nghĩa là 'chỗ ngồi'. Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'cathedra', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'chaiere' và cuối cùng là 'chair' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'cathedra' thường chỉ ghế của người có quyền lực (như giám mục hay giáo sư), nhưng theo thời gian đã trở thành thuật ngữ chung cho một món đồ nội thất để ngồi.

Sự kết hợp 'plain chair'

Khi kết hợp 'plain' và 'chair', chúng ta có một cụm từ mô tả một chiếc ghế không có bất kỳ họa tiết, chạm khắc hay trang trí cầu kỳ nào. Nó đại diện cho sự đơn giản, chức năng và thường là tính kinh tế, trái ngược với những chiếc ghế xa hoa, lộng lẫy.

Usage Note

Tính từ 'plain' trong trường hợp này nhấn mạnh sự đơn giản, không có các chi tiết trang trí phức tạp. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: đơn giản, tiện dụng) hoặc tiêu cực (ví dụ: nhàm chán, thiếu hấp dẫn) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'simple' cũng mang nghĩa đơn giản nhưng 'plain' thường chỉ sự thiếu trang trí hơn là sự tinh giản về chức năng. 'Ordinary' gần nghĩa nhưng có thể ám chỉ sự phổ biến hơn là sự đơn giản về thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plain chair
  • simple a simple plain chair
    (một chiếc ghế đơn giản, không cầu kỳ)
  • wooden a plain wooden chair
    (một chiếc ghế gỗ trơn)
  • sturdy a sturdy plain chair
    (một chiếc ghế trơn chắc chắn)
  • old an old plain chair
    (một chiếc ghế cũ đơn giản)
  • basic a basic plain chair
    (một chiếc ghế cơ bản, trơn)
Verb + plain chair
  • sit on sit on a plain chair
    (ngồi trên một chiếc ghế trơn)
  • move move a plain chair
    (di chuyển một chiếc ghế trơn)
  • paint paint a plain chair
    (sơn một chiếc ghế trơn)
  • buy buy a plain chair
    (mua một chiếc ghế trơn)
Preposition + plain chair
  • beside beside a plain chair
    (bên cạnh một chiếc ghế trơn)
  • at at a plain chair
    (ngồi vào một chiếc ghế trơn)

Idioms

  • a plain wooden chair

    Một chiếc ghế gỗ đơn giản, không trang trí. Đây là một cụm từ miêu tả phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng thể hiện cách dùng quen thuộc.

    "He sat on a plain wooden chair, writing in his notebook."

    (Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế gỗ trơn, viết vào cuốn sổ tay của mình.)

  • to prefer a plain chair

    Thích một chiếc ghế đơn giản. Cụm từ này thể hiện sở thích cá nhân đối với sự mộc mạc, chức năng hơn là sự cầu kỳ.

    "Despite the ornate sofas, she always preferred to sit on a plain chair."

    (Mặc dù có những chiếc ghế sofa trang trí công phu, cô ấy luôn thích ngồi trên một chiếc ghế đơn giản.)

  • the comfort of a plain chair

    Sự thoải mái của một chiếc ghế đơn giản. Cụm từ này ngụ ý rằng đôi khi, sự thoải mái đến từ sự đơn giản và quen thuộc, không nhất thiết phải xa hoa.

    "After a long day, he found the comfort of a plain chair to be surprisingly therapeutic."

    (Sau một ngày dài, anh ấy thấy sự thoải mái của một chiếc ghế đơn giản thật đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain chair

adjective
Lật mặt

Không trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về tính chất.

"She sat on a plain chair in the corner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain chair".

Biểu tượng của sự khiêm tốn và chức năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'plain chair' (ghế đơn giản) thường được coi là biểu tượng của sự khiêm tốn, thực dụng và tập trung vào chức năng. Nó trái ngược hoàn toàn với những chiếc ghế ngai vàng lộng lẫy hay ghế bành xa hoa, tượng trưng cho quyền lực, địa vị hoặc sự giàu có. Một chiếc ghế đơn giản gợi lên hình ảnh của người lao động, sinh viên, hoặc những người đề cao giá trị cốt lõi hơn là vẻ bề ngoài.

Ảnh hưởng đến phong cách thiết kế tối giản

Khái niệm 'plain chair' gắn liền mật thiết với phong trào tối giản (minimalism) trong thiết kế nội thất. Thay vì các chi tiết phức tạp, những chiếc ghế tối giản nhấn mạnh vào đường nét sạch sẽ, vật liệu tự nhiên và công năng sử dụng. Chúng phản ánh triết lý 'ít là nhiều' (less is more), nơi vẻ đẹp được tìm thấy trong sự tinh tế và đơn giản, loại bỏ mọi yếu tố thừa thãi để tập trung vào bản chất.