(Top Banner Ad)
ordinary chair
A2
Tính từ + Danh từ A2 Đồ dùng gia đình

ordinary chair

UK: /ˈɔːdnri tʃeə(r)/ • US: /ˈɔːrdəneri tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bình thường ghế thông thường ghế đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common or typical chair; not special or different in any way.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế thông thường hoặc điển hình; không đặc biệt hoặc khác biệt theo bất kỳ cách nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat in an ordinary chair by the window."

    "Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế bình thường bên cửa sổ."

  • "The waiting room was filled with ordinary chairs."

    "Phòng chờ đầy những chiếc ghế thông thường."

  • "It was just an ordinary chair, nothing fancy."

    "Đó chỉ là một chiếc ghế bình thường, không có gì đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ordinariness sự bình thường, tính thông thường
Adverb ordinarily một cách thông thường, thường lệ
Noun chair ghế (vật dụng)
Verb chair chủ trì (một cuộc họp)
Noun chairman/chairwoman/chairperson chủ tịch, người chủ trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinarius (gốc của 'ordinary')
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
English
ordinary
Greek
καθέδρα (kathedra - gốc của 'chair')
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire
English
chair

Nguồn gốc của 'ordinary chair'

Từ 'ordinary' (thông thường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinarius', mang nghĩa 'thuộc về trật tự' hoặc 'phổ biến', phản ánh sự quen thuộc, không đặc biệt. Trong khi đó, từ 'chair' (ghế) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kathedra' và tiếng Latin 'cathedra', ban đầu dùng để chỉ 'ngai vàng' hoặc 'ghế của người có quyền lực' (như ghế giám mục). Theo thời gian, nghĩa của 'chair' được mở rộng để chỉ bất kỳ loại ghế nào. Khi kết hợp lại, 'ordinary chair' trở thành một chiếc ghế đơn giản, không phải là ngai vàng hay ghế quyền lực, mà là một vật dụng thông thường trong cuộc sống hàng ngày, biểu trưng cho sự phổ biến và dễ tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả một chiếc ghế không có gì nổi bật, đơn giản và chức năng. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính chất không đặc biệt của chiếc ghế. So với 'special chair' (ghế đặc biệt) hoặc 'designer chair' (ghế thiết kế), 'ordinary chair' mang ý nghĩa ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinary chair
  • old an old ordinary chair
    (một chiếc ghế thông thường cũ kỹ)
  • simple a simple ordinary chair
    (một chiếc ghế thông thường đơn giản)
  • wooden a wooden ordinary chair
    (một chiếc ghế thông thường bằng gỗ)
  • comfortable a comfortable ordinary chair
    (một chiếc ghế thông thường thoải mái)
  • sturdy a sturdy ordinary chair
    (một chiếc ghế thông thường chắc chắn)
Verb + ordinary chair
  • sit on sit on an ordinary chair
    (ngồi lên một chiếc ghế thông thường)
  • pull up pull up an ordinary chair
    (kéo một chiếc ghế thông thường lại gần)
  • paint paint an ordinary chair
    (sơn một chiếc ghế thông thường)
  • move move an ordinary chair
    (di chuyển một chiếc ghế thông thường)

Idioms

  • It's just an ordinary chair.

    Chỉ là một chiếc ghế thông thường (không có gì đặc biệt).

    "Don't expect anything fancy; it's just an ordinary chair."

    (Đừng mong đợi điều gì sang trọng; đó chỉ là một chiếc ghế thông thường thôi.)

  • Nothing but an ordinary chair.

    Không hơn gì một chiếc ghế thông thường (diễn tả sự thất vọng hoặc thiếu bất ngờ).

    "After all that fuss, it turned out to be nothing but an ordinary chair."

    (Sau tất cả những lời bàn tán ồn ào, hóa ra nó không hơn gì một chiếc ghế thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary chair

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghế thông thường hoặc điển hình; không đặc biệt hoặc khác biệt theo bất kỳ cách nào.

"He sat in an ordinary chair by the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have this ordinary chair; it's so uncomfortable.
Tôi ước tôi không có cái ghế bình thường này; nó quá khó chịu.
Phủ định
If only I had a more comfortable chair; I wouldn't wish for an ordinary chair.
Giá mà tôi có một cái ghế thoải mái hơn; tôi sẽ không ước có một cái ghế bình thường.
Nghi vấn
Do you wish you had an ordinary chair instead of that uncomfortable stool?
Bạn có ước bạn có một cái ghế bình thường thay vì cái ghế đẩu khó chịu đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary chair".

Từ biểu tượng địa vị đến vật dụng hàng ngày

Trong lịch sử, ghế ngồi, đặc biệt là các loại ghế có tựa lưng và tay vịn, thường là biểu tượng của quyền lực và địa vị xã hội (như ngai vàng của vua chúa, ghế của giám mục, hay ghế chủ tọa). 'Ordinary chair' đại diện cho sự dân chủ hóa của đồ nội thất, khi ghế trở thành vật dụng phổ biến, cơ bản và dễ tiếp cận cho mọi người trong mọi tầng lớp xã hội, không còn chỉ dành cho những người có địa vị cao.

Sự tiến hóa của thiết kế ghế thông thường

Mặc dù là 'ordinary chair' (ghế thông thường), nhưng thiết kế của chúng đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể qua các thời kỳ và nền văn hóa. Từ những chiếc ghế gỗ đơn giản thời cổ đại đến các thiết kế hiện đại chú trọng công thái học (ergonomics) và vật liệu mới, 'ghế thông thường' liên tục được cải tiến để mang lại sự thoải mái, tiện dụng và phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong gia đình, văn phòng hay không gian công cộng.