mechanical equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state where the sum of all forces and moments on a system is zero, resulting in no net acceleration or rotation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà tổng tất cả các lực và moment tác dụng lên một hệ bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc chuyển động quay ròng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is designed to be in mechanical equilibrium even under heavy loads."
"Cây cầu được thiết kế để ở trạng thái cân bằng cơ học ngay cả khi chịu tải trọng lớn."
-
"A book resting on a table is in mechanical equilibrium."
"Một quyển sách nằm yên trên bàn ở trạng thái cân bằng cơ học."
-
"A car moving at a constant speed on a straight road can also be in mechanical equilibrium if air resistance and friction are balanced."
"Một chiếc xe hơi di chuyển với tốc độ không đổi trên một con đường thẳng cũng có thể ở trạng thái cân bằng cơ học nếu lực cản không khí và lực ma sát cân bằng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mechanic | thợ máy, người sửa chữa máy móc |
| Noun | mechanism | cơ chế, bộ máy |
| Noun | mechanics | môn cơ học |
| Adverb | mechanically | một cách máy móc, theo cơ chế |
| Verb | mechanize | cơ giới hóa |
| Verb | equilibrate | làm cân bằng, đưa vào trạng thái cân bằng |
| Noun | equilibration | sự cân bằng, quá trình cân bằng |
| Adjective | equilibrated | đã được cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cân bằng cơ học là một trạng thái ổn định. Nó khác với cân bằng nhiệt (thermal equilibrium) hoặc cân bằng hóa học (chemical equilibrium). Cân bằng cơ học có thể là tĩnh (static) nếu vật đứng yên, hoặc động (dynamic) nếu vật chuyển động với vận tốc không đổi.
Prepositions
* in mechanical equilibrium: chỉ trạng thái đang cân bằng (The object is in mechanical equilibrium).
* at mechanical equilibrium: đề cập đến thời điểm cân bằng (The system arrives at mechanical equilibrium after a period of oscillation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable mechanical equilibrium (cân bằng cơ học ổn định (hệ thống trở lại trạng thái cân bằng sau xao động nhỏ))
-
unstable unstable mechanical equilibrium (cân bằng cơ học không ổn định (hệ thống rời xa trạng thái cân bằng sau xao động nhỏ))
-
neutral neutral mechanical equilibrium (cân bằng cơ học trung lập (hệ thống giữ trạng thái mới sau xao động nhỏ))
-
achieve achieve mechanical equilibrium (đạt được cân bằng cơ học)
-
maintain maintain mechanical equilibrium (duy trì cân bằng cơ học)
-
disturb disturb mechanical equilibrium (phá vỡ cân bằng cơ học)
-
in in mechanical equilibrium (trong trạng thái cân bằng cơ học)
Idioms
-
be in mechanical equilibrium
Một vật thể hoặc hệ thống ở trạng thái cân bằng cơ học khi tổng các lực và mô-men xoắn tác động lên nó bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc chuyển động quay.
"The bridge is designed to be in mechanical equilibrium even with heavy traffic."
(Cây cầu được thiết kế để ở trạng thái cân bằng cơ học ngay cả khi có nhiều phương tiện giao thông.)
-
reach mechanical equilibrium
Khi một hệ thống động lực học dần ổn định và đạt đến trạng thái mà tất cả các lực đối trọng đều triệt tiêu lẫn nhau, không còn sự thay đổi về chuyển động.
"After the earthquake, it took some time for the building to reach mechanical equilibrium."
(Sau trận động đất, mất một thời gian để tòa nhà đạt được cân bằng cơ học.)
-
upset the mechanical equilibrium
Gây ra sự mất cân bằng trong một hệ thống hoặc vật thể đang ở trạng thái cân bằng cơ học, thường dẫn đến chuyển động hoặc thay đổi vị trí.
"Any additional weight would upset the mechanical equilibrium of the precarious stack of books."
(Bất kỳ trọng lượng bổ sung nào cũng sẽ phá vỡ cân bằng cơ học của chồng sách bấp bênh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mechanical equilibrium
Danh từTrạng thái mà tổng tất cả các lực và moment tác dụng lên một hệ bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc chuyển động quay ròng.
"The bridge is designed to be in mechanical equilibrium even under heavy loads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical equilibrium".
