(Top Banner Ad)
mechanical equilibrium
C1
Danh từ C1 Vật lý học

mechanical equilibrium

UK: /mɪˈkænɪkəl ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/ • US: /məˈkænɪkəl ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng cơ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where the sum of all forces and moments on a system is zero, resulting in no net acceleration or rotation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà tổng tất cả các lực và moment tác dụng lên một hệ bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc chuyển động quay ròng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is designed to be in mechanical equilibrium even under heavy loads."

    "Cây cầu được thiết kế để ở trạng thái cân bằng cơ học ngay cả khi chịu tải trọng lớn."

  • "A book resting on a table is in mechanical equilibrium."

    "Một quyển sách nằm yên trên bàn ở trạng thái cân bằng cơ học."

  • "A car moving at a constant speed on a straight road can also be in mechanical equilibrium if air resistance and friction are balanced."

    "Một chiếc xe hơi di chuyển với tốc độ không đổi trên một con đường thẳng cũng có thể ở trạng thái cân bằng cơ học nếu lực cản không khí và lực ma sát cân bằng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ máy, người sửa chữa máy móc
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Noun mechanics môn cơ học
Adverb mechanically một cách máy móc, theo cơ chế
Verb mechanize cơ giới hóa
Verb equilibrate làm cân bằng, đưa vào trạng thái cân bằng
Noun equilibration sự cân bằng, quá trình cân bằng
Adjective equilibrated đã được cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μηχανικός (mēkhanikós)
Latin
mechanicālis
Old French
mecanical
English
mechanical (cuối thế kỷ 16)
Latin
aequus (equal) + libra (balance)
Latin
aequilībrium
English
equilibrium (đầu thế kỷ 17)

Nguồn gốc của 'mechanical'

Từ 'mechanical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mēkhanikós', mang ý nghĩa 'liên quan đến máy móc' hoặc 'khéo léo, sáng tạo'. Nó phản ánh khả năng của con người trong việc chế tạo và sử dụng các công cụ, máy móc để thực hiện công việc, từ đó phát triển nên ngành cơ khí và kỹ thuật ngày nay.

Nguồn gốc của 'equilibrium'

Từ 'equilibrium' xuất phát từ tiếng Latin 'aequus' (có nghĩa là 'bằng, đều') và 'libra' (nghĩa là 'cái cân' hoặc 'sự cân bằng'). Cụm từ này gợi lên hình ảnh một chiếc cân đĩa hoàn hảo, nơi hai bên được cân bằng tuyệt đối, không có bên nào nặng hơn hay nhẹ hơn, tượng trưng cho trạng thái ổn định và không thay đổi.

Usage Note

Cân bằng cơ học là một trạng thái ổn định. Nó khác với cân bằng nhiệt (thermal equilibrium) hoặc cân bằng hóa học (chemical equilibrium). Cân bằng cơ học có thể là tĩnh (static) nếu vật đứng yên, hoặc động (dynamic) nếu vật chuyển động với vận tốc không đổi.

Prepositions

in at

* in mechanical equilibrium: chỉ trạng thái đang cân bằng (The object is in mechanical equilibrium).
* at mechanical equilibrium: đề cập đến thời điểm cân bằng (The system arrives at mechanical equilibrium after a period of oscillation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanical equilibrium
  • stable stable mechanical equilibrium
    (cân bằng cơ học ổn định (hệ thống trở lại trạng thái cân bằng sau xao động nhỏ))
  • unstable unstable mechanical equilibrium
    (cân bằng cơ học không ổn định (hệ thống rời xa trạng thái cân bằng sau xao động nhỏ))
  • neutral neutral mechanical equilibrium
    (cân bằng cơ học trung lập (hệ thống giữ trạng thái mới sau xao động nhỏ))
Verb + mechanical equilibrium
  • achieve achieve mechanical equilibrium
    (đạt được cân bằng cơ học)
  • maintain maintain mechanical equilibrium
    (duy trì cân bằng cơ học)
  • disturb disturb mechanical equilibrium
    (phá vỡ cân bằng cơ học)
Preposition + mechanical equilibrium
  • in in mechanical equilibrium
    (trong trạng thái cân bằng cơ học)

Idioms

  • be in mechanical equilibrium

    Một vật thể hoặc hệ thống ở trạng thái cân bằng cơ học khi tổng các lực và mô-men xoắn tác động lên nó bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc chuyển động quay.

    "The bridge is designed to be in mechanical equilibrium even with heavy traffic."

    (Cây cầu được thiết kế để ở trạng thái cân bằng cơ học ngay cả khi có nhiều phương tiện giao thông.)

  • reach mechanical equilibrium

    Khi một hệ thống động lực học dần ổn định và đạt đến trạng thái mà tất cả các lực đối trọng đều triệt tiêu lẫn nhau, không còn sự thay đổi về chuyển động.

    "After the earthquake, it took some time for the building to reach mechanical equilibrium."

    (Sau trận động đất, mất một thời gian để tòa nhà đạt được cân bằng cơ học.)

  • upset the mechanical equilibrium

    Gây ra sự mất cân bằng trong một hệ thống hoặc vật thể đang ở trạng thái cân bằng cơ học, thường dẫn đến chuyển động hoặc thay đổi vị trí.

    "Any additional weight would upset the mechanical equilibrium of the precarious stack of books."

    (Bất kỳ trọng lượng bổ sung nào cũng sẽ phá vỡ cân bằng cơ học của chồng sách bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà tổng tất cả các lực và moment tác dụng lên một hệ bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc chuyển động quay ròng.

"The bridge is designed to be in mechanical equilibrium even under heavy loads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical equilibrium".

Cân bằng trong Thiết kế và Kỹ thuật

Khái niệm cân bằng cơ học là nền tảng trong mọi lĩnh vực kỹ thuật và thiết kế, từ kiến trúc, xây dựng cầu đường đến thiết kế máy móc. Các kỹ sư phải đảm bảo rằng mọi cấu trúc và thiết bị đều ở trạng thái cân bằng cơ học ổn định để vận hành an toàn và hiệu quả, chống lại các lực bên ngoài như gió, trọng lực hay rung chấn. Sự hiểu biết về cân bằng cơ học là chìa khóa để tạo ra các công trình bền vững và đáng tin cậy.

Biểu tượng của Sự Ổn Định và Hài Hòa

Mặc dù 'cân bằng cơ học' là một thuật ngữ khoa học cụ thể, khái niệm rộng hơn về 'cân bằng' lại có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Nó thường được biểu tượng hóa cho sự công bằng, hài hòa, trật tự và ổn định trong cuộc sống. Việc tìm kiếm cân bằng, dù là về thể chất (như trong yoga) hay tinh thần (như trong triết học Đông phương), phản ánh khát vọng chung của con người về một trạng thái ổn định, nơi các yếu tố đối lập được hòa giải.