(Top Banner Ad)
statistical economics
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế

statistical economics

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế học thống kê kinh tế lượng (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of economics that applies statistical methods to empirical data in order to analyze economic phenomena and test economic theories.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của kinh tế học áp dụng các phương pháp thống kê vào dữ liệu thực nghiệm để phân tích các hiện tượng kinh tế và kiểm tra các lý thuyết kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical economics provides tools for understanding the impact of government policies on economic growth."

    "Kinh tế học thống kê cung cấp các công cụ để hiểu tác động của các chính sách của chính phủ đối với tăng trưởng kinh tế."

  • "Statistical economics plays a crucial role in forecasting economic trends."

    "Kinh tế học thống kê đóng một vai trò quan trọng trong việc dự báo xu hướng kinh tế."

  • "The course covers topics in statistical economics, including regression analysis and hypothesis testing."

    "Khóa học bao gồm các chủ đề về kinh tế học thống kê, bao gồm phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê (một con số hoặc dữ liệu đơn lẻ)
Noun statistics thống kê học (môn học), các số liệu thống kê (tập hợp)
Adjective statistical thuộc về thống kê, liên quan đến thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê, theo thống kê
Noun economy nền kinh tế (của một quốc gia), sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế, liên quan đến kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, hiệu quả (về chi phí)
Verb economize tiết kiệm, cắt giảm chi phí

Related Words

econometrics (Kinh tế lượng)economic statistics (Thống kê kinh tế)empirical economics (Kinh tế học thực nghiệm)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
Statistik
English
statistic
English
statistical
Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
English
economics
English
statistical economics

Nguồn gốc của 'Statistical'

Từ 'statistical' bắt nguồn từ 'statistic', mà gốc rễ là từ 'Statistik' trong tiếng Đức vào thế kỷ 18. Từ này ban đầu có nghĩa là 'khoa học về nhà nước', dùng để chỉ việc thu thập và phân tích dữ liệu về dân số, kinh tế, v.v., nhằm phục vụ cho mục đích quản lý quốc gia. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành việc thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu nói chung.

Nguồn gốc của 'Economics'

Từ 'economics' có nguồn gốc từ 'oikonomia' trong tiếng Hy Lạp cổ, được tạo thành từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên và hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng ở cấp độ quốc gia và xã hội.

Sự kết hợp của 'Statistical Economics'

'Statistical economics' (kinh tế thống kê) là một lĩnh vực tương đối hiện đại, xuất hiện khi các nhà kinh tế học nhận ra tầm quan trọng của việc sử dụng dữ liệu và phương pháp thống kê chặt chẽ để phân tích các vấn đề kinh tế, kiểm định lý thuyết và dự báo xu hướng. Nó kết hợp sức mạnh của thống kê trong việc xử lý dữ liệu với khuôn khổ lý thuyết của kinh tế học để đưa ra những hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng các kỹ thuật thống kê (như hồi quy, phân tích chuỗi thời gian, kiểm định giả thuyết) để định lượng và phân tích các mối quan hệ kinh tế. Nó khác với kinh tế học lý thuyết, vốn tập trung vào việc xây dựng các mô hình dựa trên các giả định, mặc dù cả hai đều bổ sung cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statistical economics
  • study study statistical economics
    (nghiên cứu kinh tế thống kê)
  • apply apply statistical economics
    (áp dụng kinh tế thống kê)
  • teach teach statistical economics
    (giảng dạy kinh tế thống kê)
Adjective + statistical economics
  • applied applied statistical economics
    (kinh tế thống kê ứng dụng)
  • theoretical theoretical statistical economics
    (kinh tế thống kê lý thuyết)
  • quantitative quantitative statistical economics
    (kinh tế thống kê định lượng)
Noun + of statistical economics
  • the field of the field of statistical economics
    (lĩnh vực kinh tế thống kê)
  • principles of principles of statistical economics
    (các nguyên tắc của kinh tế thống kê)
  • research in research in statistical economics
    (nghiên cứu trong kinh tế thống kê)

Idioms

  • The field of statistical economics

    Lĩnh vực kinh tế thống kê (ám chỉ một ngành học hoặc chuyên môn)

    "The field of statistical economics has seen rapid advancements in recent years, especially with big data."

    (Lĩnh vực kinh tế thống kê đã chứng kiến nhiều tiến bộ nhanh chóng trong những năm gần đây, đặc biệt là với dữ liệu lớn.)

  • Advances in statistical economics

    Những tiến bộ trong kinh tế thống kê (ám chỉ sự phát triển mới)

    "New econometric models represent significant advances in statistical economics."

    (Các mô hình kinh tế lượng mới thể hiện những tiến bộ đáng kể trong kinh tế thống kê.)

  • Applying statistical economics to X

    Áp dụng kinh tế thống kê vào X (sử dụng phương pháp trong một bối cảnh cụ thể)

    "Researchers are applying statistical economics to predict consumer behavior patterns."

    (Các nhà nghiên cứu đang áp dụng kinh tế thống kê để dự đoán các mô hình hành vi tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical economics

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nhánh của kinh tế học áp dụng các phương pháp thống kê vào dữ liệu thực nghiệm để phân tích các hiện tượng kinh tế và kiểm tra các lý thuyết kinh tế.

"Statistical economics provides tools for understanding the impact of government policies on economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical economics".

Cơ sở cho chính sách dựa trên dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'statistical economics' đóng vai trò nền tảng cho việc hoạch định chính sách công và kinh doanh. Thay vì dựa vào trực giác hay kinh nghiệm cá nhân, các quyết định quan trọng (như lãi suất, thuế, đầu tư) ngày càng được đưa ra dựa trên phân tích dữ liệu thực tế và các mô hình thống kê. Điều này thể hiện một xu hướng hướng tới 'chính sách dựa trên bằng chứng' (evidence-based policy), nơi sự khách quan của dữ liệu được đề cao.

Công cụ dự báo và quản lý rủi ro thiết yếu

Kinh tế thống kê là công cụ không thể thiếu để dự báo xu hướng kinh tế, từ lạm phát, tăng trưởng GDP đến biến động thị trường chứng khoán. Nó giúp các doanh nghiệp và chính phủ hiểu rõ hơn về rủi ro và bất ổn kinh tế, từ đó đưa ra các chiến lược giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực. Trong một thế giới đầy biến động, khả năng dự đoán và thích nghi nhờ kinh tế thống kê trở nên vô cùng quý giá.