(Top Banner Ad)
prestige item
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Xã hội học

prestige item

UK: /preˈstiːʒ ˈaɪtəm/ • US: /preˈstiːʒ ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mặt hàng cao cấp vật phẩm tượng trưng cho địa vị sản phẩm danh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item that is associated with high status, exclusivity, or luxury, and is often purchased to display wealth or social standing.

Vietnamese Meaning

Một mặt hàng được liên kết với địa vị cao, tính độc quyền hoặc sự sang trọng, và thường được mua để thể hiện sự giàu có hoặc địa vị xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The luxury watch is seen as a prestige item among business executives."

    "Chiếc đồng hồ xa xỉ được xem là một mặt hàng danh giá trong giới giám đốc điều hành."

  • "Owning a yacht is often considered a prestige item."

    "Sở hữu một chiếc du thuyền thường được coi là một mặt hàng danh giá."

  • "The company launched a new prestige item to boost its brand image."

    "Công ty đã tung ra một mặt hàng danh giá mới để nâng cao hình ảnh thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prestige uy tín, thanh thế, danh giá
Adjective prestigious có uy tín, danh giá, cao quý
Noun item món đồ, vật phẩm, khoản mục
Verb itemize liệt kê thành từng mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praestigium
Old French
prestige
English
prestige
Latin
item
English
item

Sự phát triển của 'prestige': Từ 'ảo thuật' đến 'uy tín'

Từ 'prestige' ban đầu trong tiếng Latin ('praestigium') và tiếng Pháp cổ ('prestige') có nghĩa là 'ảo thuật, mánh khóe' hoặc 'trò lừa gạt'. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã chuyển sang 'ảnh hưởng đầy mê hoặc' hoặc 'danh tiếng, uy tín, thanh thế' do sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng. Một món đồ 'prestige item' vì thế là một vật phẩm mang lại sự tôn trọng hoặc thể hiện địa vị cao.

Nguồn gốc của 'item': Từ 'cũng vậy' đến 'vật phẩm'

Từ 'item' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item' có nghĩa là 'cũng vậy', 'tương tự', thường dùng để giới thiệu một khoản mục bổ sung trong danh sách. Sau này, nó được dùng để chỉ 'một mục riêng lẻ', 'một vật phẩm' hoặc 'một điều khoản'. Khi kết hợp với 'prestige', 'prestige item' trở thành một vật phẩm cụ thể mang ý nghĩa về địa vị và uy tín.

Usage Note

Cụm từ 'prestige item' thường ám chỉ các sản phẩm đắt tiền, chất lượng cao và được nhiều người khao khát. Nó mang ý nghĩa về sự thành công và địa vị xã hội của người sở hữu. Khác với 'luxury item' (mặt hàng xa xỉ) vốn chỉ nhấn mạnh vào sự đắt đỏ, 'prestige item' còn nhấn mạnh vào uy tín và danh tiếng mà nó mang lại cho người dùng.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'This car is a prestige item of the company' (Chiếc xe này là một mặt hàng danh giá của công ty).
'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This watch is a prestige item for demonstrating success' (Chiếc đồng hồ này là một mặt hàng danh giá để thể hiện sự thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prestige item
  • luxury luxury prestige item
    (vật phẩm danh giá sang trọng/cao cấp)
  • rare rare prestige item
    (vật phẩm danh giá quý hiếm)
  • high-end high-end prestige item
    (vật phẩm danh giá cao cấp)
  • collectible collectible prestige item
    (vật phẩm danh giá đáng sưu tầm)
Verb + prestige item
  • acquire acquire a prestige item
    (có được/sở hữu một vật phẩm danh giá)
  • display display a prestige item
    (trưng bày một vật phẩm danh giá)
  • own own a prestige item
    (sở hữu một vật phẩm danh giá)
  • market market a prestige item
    (tiếp thị/quảng bá một vật phẩm danh giá)

Idioms

  • a status symbol

    một biểu tượng địa vị

    "A luxury car is often seen as a status symbol, a clear prestige item for many."

    (Một chiếc xe hơi sang trọng thường được xem là biểu tượng địa vị, một món đồ danh giá rõ ràng đối với nhiều người.)

  • a prized possession

    một vật sở hữu quý giá

    "For the family, that antique vase was a prized possession and a true prestige item passed down through generations."

    (Đối với gia đình, chiếc bình cổ đó là một vật sở hữu quý giá và là một món đồ danh giá thực sự được truyền từ đời này sang đời khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prestige item

Danh từ
Lật mặt

Một mặt hàng được liên kết với địa vị cao, tính độc quyền hoặc sự sang trọng, và thường được mua để thể hiện sự giàu có hoặc địa vị xã hội.

"The luxury watch is seen as a prestige item among business executives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would be enjoying the prestige item now.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, bây giờ anh ấy đã có thể tận hưởng món hàng danh giá rồi.
Phủ định
If she hadn't won the lottery, she wouldn't be driving that prestige car.
Nếu cô ấy không trúng xổ số, cô ấy sẽ không lái chiếc xe hơi sang trọng đó.
Nghi vấn
If they had worked harder, would they have a prestige item to show for it?
Nếu họ làm việc chăm chỉ hơn, họ có món đồ danh giá nào để khoe không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a prestige item when she gets her bonus.
Cô ấy sẽ mua một món hàng danh giá khi cô ấy nhận được tiền thưởng.
Phủ định
They are not going to consider that brand a prestige item anymore after the scandal.
Họ sẽ không còn coi thương hiệu đó là một món hàng danh giá nữa sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Is he going to give her a prestige item for their anniversary?
Anh ấy có định tặng cô ấy một món đồ danh giá nhân dịp kỷ niệm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prestige item".

Tiêu dùng phô trương và tín hiệu địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, việc sở hữu các 'prestige item' (món đồ danh giá) là một hình thức 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption). Đây là hành vi mua sắm các mặt hàng xa xỉ không chỉ vì giá trị sử dụng mà còn để thể hiện sự giàu có, địa vị xã hội hoặc gu thẩm mỹ tinh tế của bản thân. Thông qua các món đồ này, cá nhân gửi tín hiệu về thành công và vị trí của mình trong xã hội.

Vai trò của thương hiệu xa xỉ

Các thương hiệu xa xỉ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra và duy trì giá trị của 'prestige item'. Họ thường kết hợp chất lượng vượt trội, sự khan hiếm (số lượng giới hạn), lịch sử thương hiệu lâu đời và chiến lược marketing thông minh để xây dựng hình ảnh độc quyền và danh giá. Sở hữu một món đồ từ thương hiệu xa xỉ có thể mang lại cảm giác được công nhận, thuộc về một tầng lớp tinh hoa và khẳng định đẳng cấp.