(Top Banner Ad)
remain in front
B1
Động từ + Cụm giới từ B1 Tổng quát

remain in front

UK: /rɪˈmeɪn ɪn frʌnt/ • US: /rɪˈmeɪn ɪn frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vị trí dẫn đầu duy trì vị trí dẫn đầu tiếp tục dẫn đầu ở vị trí tiên phong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay or continue to be ahead or in a leading position.

Vietnamese Meaning

Giữ vững hoặc tiếp tục ở vị trí dẫn đầu hoặc phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, the team managed to remain in front."

    "Mặc dù gặp nhiều khó khăn, đội vẫn cố gắng giữ vị trí dẫn đầu."

  • "To remain in front, the company needs to innovate continuously."

    "Để giữ vị trí dẫn đầu, công ty cần liên tục đổi mới."

  • "He worked hard to remain in front of the class."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để luôn đứng đầu lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, vẫn còn
Noun remains phần còn lại, di vật
Noun remainder số dư, phần còn lại
Adjective remaining còn lại, còn sót lại
Noun front phía trước, mặt trận
Adjective frontal thuộc về phía trước, trán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Proto-Italic
*maneo
Latin
manēre
Old French
remanoir
Middle English
remain
Modern English
remain

Nguồn gốc của 'remain'

'Remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manēre' có nghĩa là 'ở lại, lưu lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'remanoir', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ ý nghĩa cơ bản là tiếp tục ở một trạng thái hoặc vị trí nào đó.

Ý nghĩa của 'in front'

Cụm từ 'in front' có nghĩa là 'ở phía trước' hoặc 'dẫn đầu'. Từ 'front' (phía trước) ban đầu trong tiếng Latin 'frons' có nghĩa là 'trán' hoặc 'mặt trước'. Khi kết hợp, 'in front' chỉ vị trí đi trước hoặc đứng đầu.

Kết hợp thành 'remain in front'

Khi 'remain' và 'in front' kết hợp, chúng tạo thành một cụm động từ diễn tả hành động 'tiếp tục ở vị trí dẫn đầu' hoặc 'giữ vững lợi thế'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh như thể thao, kinh doanh hay chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc duy trì một vị trí thuận lợi so với những người khác hoặc các đối thủ cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự liên tục của việc dẫn đầu. 'Remain' nhấn mạnh trạng thái tĩnh, sự tiếp diễn của một tình trạng hiện tại. So với 'stay ahead', 'remain in front' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

of

'Remain in front of' thường được sử dụng để chỉ việc duy trì vị trí dẫn đầu so với một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The company remained in front of its competitors by investing in research and development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • consistently consistently remain in front
    (liên tục dẫn đầu)
  • comfortably comfortably remain in front
    (dẫn đầu một cách thoải mái/an toàn)
  • still still remain in front
    (vẫn giữ vị trí dẫn đầu)
Động từ theo sau
  • try to try to remain in front
    (cố gắng giữ vị trí dẫn đầu)
  • manage to manage to remain in front
    (xoay sở để giữ vị trí dẫn đầu)
  • continue to continue to remain in front
    (tiếp tục dẫn đầu)

Idioms

  • remain in front of the pack

    giữ vững vị trí dẫn đầu, vượt trội hơn số đông

    "Our team managed to remain in front of the pack throughout the championship."

    (Đội của chúng tôi đã xoay sở để giữ vững vị trí dẫn đầu trong suốt giải vô địch.)

  • remain in front of the competition

    duy trì lợi thế cạnh tranh, đi trước đối thủ

    "To succeed, businesses must constantly innovate and remain in front of the competition."

    (Để thành công, các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và đi trước đối thủ cạnh tranh.)

  • remain in front of the curve

    luôn dẫn đầu xu hướng, tiên phong

    "In the tech industry, it's vital to remain in front of the curve to stay relevant."

    (Trong ngành công nghệ, việc luôn dẫn đầu xu hướng là rất quan trọng để duy trì sự phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain in front

Động từ + Cụm giới từ
Lật mặt

Giữ vững hoặc tiếp tục ở vị trí dẫn đầu hoặc phía trước.

"Despite the challenges, the team managed to remain in front."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The racer who remained in front throughout the entire competition, which was a remarkable feat, won the gold medal.
Tay đua, người đã duy trì vị trí dẫn đầu trong suốt cuộc thi, điều này là một kỳ tích đáng chú ý, đã giành huy chương vàng.
Phủ định
The car, which should have been leading, did not remain in front because of a flat tire.
Chiếc xe, đáng lẽ phải dẫn đầu, đã không duy trì vị trí dẫn đầu vì bị xịt lốp.
Nghi vấn
Did the cyclist, who seemed exhausted, manage to remain in front until the finish line?
Người đi xe đạp, người có vẻ kiệt sức, có xoay sở để duy trì vị trí dẫn đầu cho đến vạch đích không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would remain in front of the building.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ ở lại phía trước tòa nhà.
Phủ định
She told me that she did not remain in front of the line.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không ở lại phía trước hàng.
Nghi vấn
They asked if we would remain in front of the store.
Họ hỏi liệu chúng tôi có ở lại phía trước cửa hàng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain in front".

Tinh thần cạnh tranh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc 'remain in front' (giữ vị trí dẫn đầu) là một giá trị cốt lõi, thể hiện qua tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ trong thể thao, kinh doanh và giáo dục. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và khao khát vươn lên.

Biểu tượng của sự tiến bộ và đổi mới

Cụm từ này còn mang ý nghĩa về sự tiến bộ và khả năng đổi mới. Trong các lĩnh vực công nghệ hoặc nghiên cứu, 'remain in front' đồng nghĩa với việc liên tục sáng tạo, cập nhật để không bị tụt hậu, luôn là người tiên phong trong xu hướng hoặc phát triển mới.