remain in front
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ vững hoặc tiếp tục ở vị trí dẫn đầu hoặc phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, the team managed to remain in front."
"Mặc dù gặp nhiều khó khăn, đội vẫn cố gắng giữ vị trí dẫn đầu."
-
"To remain in front, the company needs to innovate continuously."
"Để giữ vị trí dẫn đầu, công ty cần liên tục đổi mới."
-
"He worked hard to remain in front of the class."
"Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để luôn đứng đầu lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc duy trì một vị trí thuận lợi so với những người khác hoặc các đối thủ cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự liên tục của việc dẫn đầu. 'Remain' nhấn mạnh trạng thái tĩnh, sự tiếp diễn của một tình trạng hiện tại. So với 'stay ahead', 'remain in front' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
'Remain in front of' thường được sử dụng để chỉ việc duy trì vị trí dẫn đầu so với một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The company remained in front of its competitors by investing in research and development.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently remain in front (liên tục dẫn đầu)
-
comfortably comfortably remain in front (dẫn đầu một cách thoải mái/an toàn)
-
still still remain in front (vẫn giữ vị trí dẫn đầu)
-
try to try to remain in front (cố gắng giữ vị trí dẫn đầu)
-
manage to manage to remain in front (xoay sở để giữ vị trí dẫn đầu)
-
continue to continue to remain in front (tiếp tục dẫn đầu)
Idioms
-
remain in front of the pack
giữ vững vị trí dẫn đầu, vượt trội hơn số đông
"Our team managed to remain in front of the pack throughout the championship."
(Đội của chúng tôi đã xoay sở để giữ vững vị trí dẫn đầu trong suốt giải vô địch.)
-
remain in front of the competition
duy trì lợi thế cạnh tranh, đi trước đối thủ
"To succeed, businesses must constantly innovate and remain in front of the competition."
(Để thành công, các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và đi trước đối thủ cạnh tranh.)
-
remain in front of the curve
luôn dẫn đầu xu hướng, tiên phong
"In the tech industry, it's vital to remain in front of the curve to stay relevant."
(Trong ngành công nghệ, việc luôn dẫn đầu xu hướng là rất quan trọng để duy trì sự phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain in front
Động từ + Cụm giới từGiữ vững hoặc tiếp tục ở vị trí dẫn đầu hoặc phía trước.
"Despite the challenges, the team managed to remain in front."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The racer who remained in front throughout the entire competition, which was a remarkable feat, won the gold medal. |
Tay đua, người đã duy trì vị trí dẫn đầu trong suốt cuộc thi, điều này là một kỳ tích đáng chú ý, đã giành huy chương vàng. |
| Phủ định | The car, which should have been leading, did not remain in front because of a flat tire. |
Chiếc xe, đáng lẽ phải dẫn đầu, đã không duy trì vị trí dẫn đầu vì bị xịt lốp. |
| Nghi vấn | Did the cyclist, who seemed exhausted, manage to remain in front until the finish line? |
Người đi xe đạp, người có vẻ kiệt sức, có xoay sở để duy trì vị trí dẫn đầu cho đến vạch đích không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would remain in front of the building. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ ở lại phía trước tòa nhà. |
| Phủ định | She told me that she did not remain in front of the line. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không ở lại phía trước hàng. |
| Nghi vấn | They asked if we would remain in front of the store. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có ở lại phía trước cửa hàng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain in front".
