on course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi đúng hướng, tiến triển theo kế hoạch hoặc dự kiến; có khả năng đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is on course to be completed by the end of the year."
"Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành vào cuối năm."
-
"Despite the initial setbacks, the company is now on course to make a profit this year."
"Mặc dù có những trở ngại ban đầu, công ty hiện đang đi đúng hướng để tạo ra lợi nhuận trong năm nay."
-
"After some remedial work, the student is now back on course with their studies."
"Sau một số công việc khắc phục, học sinh giờ đã trở lại đúng hướng với việc học của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | course | khóa học, đường đi, lộ trình, hướng |
| Verb | course | chạy nhanh, chảy xiết (thường dùng cho chất lỏng hoặc cuộc đua); theo dõi, săn đuổi |
| Adjective/Adverb | off course | lệch hướng, sai đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on course' thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ ổn định và phù hợp với mục tiêu đã đặt ra. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra theo đúng lộ trình và có triển vọng thành công. So sánh với 'off course' (lệch hướng), 'on track' (đúng hướng, tương tự) và 'derailed' (trật bánh, đi sai hướng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on course (đang đi đúng hướng, đang tiến triển theo đúng kế hoạch)
-
get get on course (trở lại đúng hướng, vào đúng lộ trình)
-
keep keep on course (duy trì đúng hướng, giữ vững lộ trình)
-
stay stay on course (giữ vững đúng hướng, không thay đổi lộ trình)
-
put put something on course (đặt/đưa cái gì đó vào đúng lộ trình, khởi động đúng hướng)
-
back back on course (trở lại đúng hướng sau khi bị lệch)
-
well well on course (tiến triển rất tốt, hoàn toàn đúng hướng)
Idioms
-
be on course for something
đang trên đà đạt được điều gì đó (thành công, mục tiêu đã định)
"The company is on course for record profits this year."
(Công ty đang trên đà đạt lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.)
-
get back on course
trở lại đúng hướng, khắc phục sai lệch, sửa chữa tình hình
"After some initial delays, the construction project is now getting back on course."
(Sau một số chậm trễ ban đầu, dự án xây dựng hiện đang trở lại đúng hướng.)
-
keep someone/something on course
giữ ai đó/cái gì đó đi đúng hướng, theo đúng lộ trình hoặc kế hoạch
"The new manager is determined to keep the team on course towards their ambitious goals."
(Người quản lý mới quyết tâm giữ cho đội đi đúng hướng tới các mục tiêu đầy tham vọng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on course
Cụm giới từĐi đúng hướng, tiến triển theo kế hoạch hoặc dự kiến; có khả năng đạt được kết quả mong muốn.
"The project is on course to be completed by the end of the year."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the project faced initial setbacks, it remained on course after the team implemented corrective measures. |
Mặc dù dự án gặp phải những trở ngại ban đầu, nhưng nó vẫn đi đúng hướng sau khi nhóm thực hiện các biện pháp khắc phục. |
| Phủ định | Unless the company adjusts its strategy, it will not stay on course to meet its annual goals. |
Trừ khi công ty điều chỉnh chiến lược của mình, nếu không nó sẽ không đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng năm. |
| Nghi vấn | If we allocate more resources, will the project stay on course despite the unexpected challenges? |
Nếu chúng ta phân bổ thêm nguồn lực, dự án có tiếp tục đi đúng hướng mặc dù có những thách thức bất ngờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to be on course to finish the project by the deadline. |
Họ sẽ đi đúng hướng để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | She is not going to be on course to graduate if she doesn't pass her final exams. |
Cô ấy sẽ không đi đúng hướng để tốt nghiệp nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi cuối kỳ. |
| Nghi vấn | Are we going to be on course to meet our sales targets this quarter? |
Liệu chúng ta có đi đúng hướng để đạt được mục tiêu doanh số trong quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on course".
