(Top Banner Ad)
on course
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

on course

UK: /ɒn kɔːs/ • US: /ɑːn kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đúng hướng theo đúng kế hoạch đang tiến triển tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding as planned or expected; likely to achieve the desired result.

Vietnamese Meaning

Đi đúng hướng, tiến triển theo kế hoạch hoặc dự kiến; có khả năng đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is on course to be completed by the end of the year."

    "Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành vào cuối năm."

  • "Despite the initial setbacks, the company is now on course to make a profit this year."

    "Mặc dù có những trở ngại ban đầu, công ty hiện đang đi đúng hướng để tạo ra lợi nhuận trong năm nay."

  • "After some remedial work, the student is now back on course with their studies."

    "Sau một số công việc khắc phục, học sinh giờ đã trở lại đúng hướng với việc học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, đường đi, lộ trình, hướng
Verb course chạy nhanh, chảy xiết (thường dùng cho chất lỏng hoặc cuộc đua); theo dõi, săn đuổi
Adjective/Adverb off course lệch hướng, sai đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ana
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Latin
cursus
Old French
cours
Middle English
cours

Nguồn gốc 'On Course'

'On course' là một cụm từ ghép, kết hợp giới từ 'on' (trên, ở) và danh từ 'course' (đường đi, lộ trình). Ban đầu, nó thường được dùng trong hàng hải để chỉ việc một con tàu đang đi đúng lộ trình đã định. Từ đó, ý nghĩa này được mở rộng sang các lĩnh vực khác như kế hoạch, dự án, hay cuộc sống, hàm ý đang tiến triển theo đúng hướng mong muốn hoặc mục tiêu đã đặt ra.

Usage Note

Cụm từ 'on course' thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ ổn định và phù hợp với mục tiêu đã đặt ra. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra theo đúng lộ trình và có triển vọng thành công. So sánh với 'off course' (lệch hướng), 'on track' (đúng hướng, tương tự) và 'derailed' (trật bánh, đi sai hướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on course
  • be be on course
    (đang đi đúng hướng, đang tiến triển theo đúng kế hoạch)
  • get get on course
    (trở lại đúng hướng, vào đúng lộ trình)
  • keep keep on course
    (duy trì đúng hướng, giữ vững lộ trình)
  • stay stay on course
    (giữ vững đúng hướng, không thay đổi lộ trình)
  • put put something on course
    (đặt/đưa cái gì đó vào đúng lộ trình, khởi động đúng hướng)
Adverb + on course
  • back back on course
    (trở lại đúng hướng sau khi bị lệch)
  • well well on course
    (tiến triển rất tốt, hoàn toàn đúng hướng)

Idioms

  • be on course for something

    đang trên đà đạt được điều gì đó (thành công, mục tiêu đã định)

    "The company is on course for record profits this year."

    (Công ty đang trên đà đạt lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.)

  • get back on course

    trở lại đúng hướng, khắc phục sai lệch, sửa chữa tình hình

    "After some initial delays, the construction project is now getting back on course."

    (Sau một số chậm trễ ban đầu, dự án xây dựng hiện đang trở lại đúng hướng.)

  • keep someone/something on course

    giữ ai đó/cái gì đó đi đúng hướng, theo đúng lộ trình hoặc kế hoạch

    "The new manager is determined to keep the team on course towards their ambitious goals."

    (Người quản lý mới quyết tâm giữ cho đội đi đúng hướng tới các mục tiêu đầy tham vọng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on course

Cụm giới từ
Lật mặt

Đi đúng hướng, tiến triển theo kế hoạch hoặc dự kiến; có khả năng đạt được kết quả mong muốn.

"The project is on course to be completed by the end of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the project faced initial setbacks, it remained on course after the team implemented corrective measures.
Mặc dù dự án gặp phải những trở ngại ban đầu, nhưng nó vẫn đi đúng hướng sau khi nhóm thực hiện các biện pháp khắc phục.
Phủ định
Unless the company adjusts its strategy, it will not stay on course to meet its annual goals.
Trừ khi công ty điều chỉnh chiến lược của mình, nếu không nó sẽ không đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng năm.
Nghi vấn
If we allocate more resources, will the project stay on course despite the unexpected challenges?
Nếu chúng ta phân bổ thêm nguồn lực, dự án có tiếp tục đi đúng hướng mặc dù có những thách thức bất ngờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to be on course to finish the project by the deadline.
Họ sẽ đi đúng hướng để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
She is not going to be on course to graduate if she doesn't pass her final exams.
Cô ấy sẽ không đi đúng hướng để tốt nghiệp nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
Nghi vấn
Are we going to be on course to meet our sales targets this quarter?
Liệu chúng ta có đi đúng hướng để đạt được mục tiêu doanh số trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on course".

Ẩn dụ về hành trình cuộc đời và mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, cuộc sống thường được ví như một hành trình (journey) hoặc một con đường (path). Khái niệm 'on course' phản ánh niềm tin vào việc đặt ra mục tiêu và nỗ lực để đạt được chúng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên định, khả năng điều chỉnh và quyết tâm để 'đi đúng hướng' trên hành trình cá nhân, sự nghiệp hay các dự án.

Tầm quan trọng của sự định hướng và tính kiên trì

Cụm từ 'on course' cũng gắn liền với giá trị của việc có định hướng rõ ràng và mục tiêu cụ thể. Trong kinh doanh, thể thao hay phát triển cá nhân, việc 'giữ đúng hướng' ('staying on course') được xem là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, đồng thời thể hiện khả năng đối phó với khó khăn và tránh xa những yếu tố gây xao nhãng hoặc làm chệch mục tiêu ban đầu.