keep out of it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh dính líu vào việc gì đó; tránh xa việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is between me and my brother, just keep out of it."
"Đây là chuyện giữa tôi và anh trai tôi, cậu cứ tránh xa ra."
-
"I know you want to help, but you should really keep out of it."
"Tôi biết bạn muốn giúp, nhưng bạn thực sự nên tránh xa chuyện này ra."
-
"Just keep out of this mess, it's not your problem."
"Hãy tránh xa cái mớ hỗn độn này ra, đó không phải là vấn đề của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái cảnh báo, khuyên nhủ hoặc ra lệnh cho ai đó không nên can thiệp vào một vấn đề, tranh cãi, hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng khi người nói tin rằng sự can thiệp của người nghe sẽ gây ra rắc rối hoặc làm tình hình trở nên tồi tệ hơn. Nó mạnh hơn so với 'stay out of it' một chút, nhấn mạnh vào việc không tham gia ngay từ đầu, thay vì rút lui sau khi đã tham gia.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối động từ 'keep out' với đối tượng cần tránh xa. Ví dụ: 'keep out of the argument' (tránh xa cuộc tranh cãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just keep out of it (Cứ tránh xa nó ra thôi, cứ đừng dính vào nó)
-
try to try to keep out of it (Cố gắng tránh xa nó, cố gắng đừng can thiệp vào)
-
better you'd better keep out of it (Tốt hơn hết bạn nên tránh xa nó ra)
-
advise to advise someone to keep out of it (Khuyên ai đó đừng can thiệp vào chuyện đó)
-
warn to warn someone to keep out of it (Cảnh báo ai đó hãy tránh xa nó ra)
Idioms
-
keep your nose out of it
Đừng xen vào chuyện của người khác, đừng chõ mũi vào
"I told him to keep his nose out of my business."
(Tôi bảo anh ta đừng xen vào chuyện của tôi.)
-
mind your own business
Lo chuyện của mình đi, đừng xen vào chuyện người khác
"She told him to mind his own business."
(Cô ấy bảo anh ta lo chuyện của mình đi.)
-
stay out of trouble
Tránh xa rắc rối, không gây chuyện
"The police warned the teenagers to stay out of trouble."
(Cảnh sát cảnh báo lũ thiếu niên hãy tránh xa rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep out of it
Phrasal verbTránh dính líu vào việc gì đó; tránh xa việc gì đó.
"This is between me and my brother, just keep out of it."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he told me to keep out of it is a relief, because I was feeling overwhelmed. |
Việc anh ấy bảo tôi không can dự vào chuyện đó là một sự giải tỏa, vì tôi đang cảm thấy quá tải. |
| Phủ định | Whether she decided to keep out of it isn't clear, as she's still asking many questions. |
Việc cô ấy quyết định không can dự vào chuyện đó không rõ ràng, vì cô ấy vẫn đang hỏi rất nhiều câu hỏi. |
| Nghi vấn | Why he wouldn't keep out of it is beyond my understanding; it's not his business. |
Tại sao anh ấy không chịu tránh xa chuyện đó vượt quá sự hiểu biết của tôi; đó không phải là việc của anh ấy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep out of it".
