(Top Banner Ad)
keep out of it
B1
Phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

keep out of it

UK: /ˌkiːp ˈaʊt ɒv ɪt/ • US: /ˌkiːp ˈaʊt əv ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa ra đừng có xía vào đừng can thiệp vào không nên dính vào tốt nhất là đừng có nhúng tay vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid becoming involved in something; to stay away from something.

Vietnamese Meaning

Tránh dính líu vào việc gì đó; tránh xa việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is between me and my brother, just keep out of it."

    "Đây là chuyện giữa tôi và anh trai tôi, cậu cứ tránh xa ra."

  • "I know you want to help, but you should really keep out of it."

    "Tôi biết bạn muốn giúp, nhưng bạn thực sự nên tránh xa chuyện này ra."

  • "Just keep out of this mess, it's not your problem."

    "Hãy tránh xa cái mớ hỗn độn này ra, đó không phải là vấn đề của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người trông nom, người quản lý, người giữ (chẳng hạn thủ môn)
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản (ví dụ: in safe keeping); sự phù hợp (ví dụ: in keeping with)
Noun keepsake Vật kỷ niệm
Noun keep Tháp canh (trong lâu đài); chi phí sinh hoạt (ví dụ: for one's keep)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keh₂p-
Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
keep

Nguồn gốc của từ "keep"

Từ "keep" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*keh₂p-) với nghĩa "nắm lấy, giữ chặt". Qua tiếng Proto-Germanic và Old English (cēpan), nghĩa của nó mở rộng thành "quan sát, bảo vệ, giữ gìn". Đến thời Middle English, "kepen" đã mang các nghĩa như "trông nom, canh gác, duy trì". Cụm "keep out of it" sử dụng nghĩa "duy trì trạng thái không" hoặc "ngăn cản" (không tham gia vào) kết hợp với "out of" (không liên quan, không tham gia vào) để tạo thành nghĩa "tránh xa, không can thiệp vào một tình huống nào đó".

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái cảnh báo, khuyên nhủ hoặc ra lệnh cho ai đó không nên can thiệp vào một vấn đề, tranh cãi, hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng khi người nói tin rằng sự can thiệp của người nghe sẽ gây ra rắc rối hoặc làm tình hình trở nên tồi tệ hơn. Nó mạnh hơn so với 'stay out of it' một chút, nhấn mạnh vào việc không tham gia ngay từ đầu, thay vì rút lui sau khi đã tham gia.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối động từ 'keep out' với đối tượng cần tránh xa. Ví dụ: 'keep out of the argument' (tránh xa cuộc tranh cãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Verbs + keep out of it
  • just just keep out of it
    (Cứ tránh xa nó ra thôi, cứ đừng dính vào nó)
  • try to try to keep out of it
    (Cố gắng tránh xa nó, cố gắng đừng can thiệp vào)
  • better you'd better keep out of it
    (Tốt hơn hết bạn nên tránh xa nó ra)
  • advise to advise someone to keep out of it
    (Khuyên ai đó đừng can thiệp vào chuyện đó)
  • warn to warn someone to keep out of it
    (Cảnh báo ai đó hãy tránh xa nó ra)

Idioms

  • keep your nose out of it

    Đừng xen vào chuyện của người khác, đừng chõ mũi vào

    "I told him to keep his nose out of my business."

    (Tôi bảo anh ta đừng xen vào chuyện của tôi.)

  • mind your own business

    Lo chuyện của mình đi, đừng xen vào chuyện người khác

    "She told him to mind his own business."

    (Cô ấy bảo anh ta lo chuyện của mình đi.)

  • stay out of trouble

    Tránh xa rắc rối, không gây chuyện

    "The police warned the teenagers to stay out of trouble."

    (Cảnh sát cảnh báo lũ thiếu niên hãy tránh xa rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep out of it

Phrasal verb
Lật mặt

Tránh dính líu vào việc gì đó; tránh xa việc gì đó.

"This is between me and my brother, just keep out of it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he told me to keep out of it is a relief, because I was feeling overwhelmed.
Việc anh ấy bảo tôi không can dự vào chuyện đó là một sự giải tỏa, vì tôi đang cảm thấy quá tải.
Phủ định
Whether she decided to keep out of it isn't clear, as she's still asking many questions.
Việc cô ấy quyết định không can dự vào chuyện đó không rõ ràng, vì cô ấy vẫn đang hỏi rất nhiều câu hỏi.
Nghi vấn
Why he wouldn't keep out of it is beyond my understanding; it's not his business.
Tại sao anh ấy không chịu tránh xa chuyện đó vượt quá sự hiểu biết của tôi; đó không phải là việc của anh ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep out of it".

Sự tôn trọng quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'keep out of it' thể hiện sự nhấn mạnh vào quyền riêng tư cá nhân và ranh giới. Việc can thiệp vào chuyện của người khác thường được coi là thô lỗ hoặc không thích hợp, trừ khi được yêu cầu rõ ràng. Nó phản ánh giá trị của sự độc lập và tự chủ.

Tránh xung đột và duy trì hòa bình

Sử dụng 'keep out of it' cũng có thể là một lời khuyên để tránh xung đột, tranh cãi hoặc những tình huống phức tạp có thể gây hại. Trong môi trường làm việc hoặc xã hội, việc không can dự vào các drama hoặc tranh chấp nhỏ có thể giúp duy trì các mối quan hệ hòa bình và tránh rắc rối không đáng có.