stay out of other people's business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid interfering in other people's affairs; to mind your own business.
Vietnamese Meaning
Tránh can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I told him to stay out of other people's business."
"Tôi đã bảo anh ta đừng xen vào chuyện của người khác."
-
"It's best to stay out of other people's business unless they ask for your help."
"Tốt nhất là nên tránh xa chuyện của người khác trừ khi họ yêu cầu bạn giúp đỡ."
-
"He should stay out of other people's business and focus on his own problems."
"Anh ta nên lo chuyện của mình và tập trung vào các vấn đề của bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa khuyên răn hoặc cảnh báo ai đó không nên tọc mạch, xen vào những vấn đề không liên quan đến họ. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng quyền riêng tư và sự tự chủ của người khác. So với 'mind your own business', 'stay out of other people's business' có phần lịch sự và bớt gay gắt hơn, mặc dù cả hai đều truyền tải thông điệp tương tự. 'Mind your own business' đôi khi có thể được sử dụng khi người nói cảm thấy bực mình hoặc bị làm phiền.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết động từ 'stay out' với đối tượng bị tránh xa, trong trường hợp này là 'other people's business'. Nó chỉ ra rằng hành động 'staying out' là hành động tránh xa hoặc không tham gia vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely wisely stay out of other people's business (khôn ngoan không can thiệp vào chuyện người khác)
-
just just stay out of other people's business (chỉ cần không can thiệp vào chuyện người khác)
-
simply simply stay out of other people's business (đơn giản là không can thiệp vào chuyện người khác)
-
learn to learn to stay out of other people's business (học cách không can thiệp vào chuyện người khác)
-
decide to decide to stay out of other people's business (quyết định không can thiệp vào chuyện người khác)
Idioms
-
Mind your own business.
Hãy lo chuyện của mình đi.
"I told him to mind his own business and stop asking me personal questions."
(Tôi bảo anh ấy hãy lo chuyện của mình đi và đừng hỏi những câu hỏi riêng tư nữa.)
-
Don't poke your nose into other people's affairs.
Đừng xen mũi vào chuyện người khác.
"You shouldn't poke your nose into their affairs; it's none of your concern."
(Bạn không nên xen mũi vào chuyện của họ; đó không phải là việc của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay out of other people's business
Cụm động từTránh can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.
"I told him to stay out of other people's business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of other people's business".
