(Top Banner Ad)
stay out of other people's business
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

stay out of other people's business

UK: /steɪ aʊt ɒv ˈʌðə ˈpiːplz ˈbɪznəs/ • US: /steɪ aʊt ʌv ˈʌðər ˈpiːplz ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

đừng xen vào chuyện người khác hãy lo chuyện của mình đừng tọc mạch đừng xía vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid interfering in other people's affairs; to mind your own business.

Vietnamese Meaning

Tránh can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I told him to stay out of other people's business."

    "Tôi đã bảo anh ta đừng xen vào chuyện của người khác."

  • "It's best to stay out of other people's business unless they ask for your help."

    "Tốt nhất là nên tránh xa chuyện của người khác trừ khi họ yêu cầu bạn giúp đỡ."

  • "He should stay out of other people's business and focus on his own problems."

    "Anh ta nên lo chuyện của mình và tập trung vào các vấn đề của bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meddle xen vào, can thiệp (thường mang ý tiêu cực, không được mời)
Verb interfere can thiệp, gây trở ngại (có thể tích cực hoặc tiêu cực)
Adjective nosy tọc mạch, tò mò (về chuyện người khác)
Noun privacy sự riêng tư, sự kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Old English
ūt
Old English
bisignes

Nguồn gốc của lời khuyên không can thiệp

Cụm từ 'stay out of other people's business' không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng. 'Stay out of' nghĩa là giữ khoảng cách, không tham gia vào. 'Other people's business' là công việc, vấn đề của người khác. Khi ghép lại, nó trở thành một lời khuyên mạnh mẽ về việc tôn trọng quyền riêng tư và không xen vào chuyện không liên quan đến mình. Ý tưởng này đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa từ lâu, phản ánh sự coi trọng ranh giới cá nhân và sự tự chủ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa khuyên răn hoặc cảnh báo ai đó không nên tọc mạch, xen vào những vấn đề không liên quan đến họ. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng quyền riêng tư và sự tự chủ của người khác. So với 'mind your own business', 'stay out of other people's business' có phần lịch sự và bớt gay gắt hơn, mặc dù cả hai đều truyền tải thông điệp tương tự. 'Mind your own business' đôi khi có thể được sử dụng khi người nói cảm thấy bực mình hoặc bị làm phiền.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết động từ 'stay out' với đối tượng bị tránh xa, trong trường hợp này là 'other people's business'. Nó chỉ ra rằng hành động 'staying out' là hành động tránh xa hoặc không tham gia vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of advice/manner
  • wisely wisely stay out of other people's business
    (khôn ngoan không can thiệp vào chuyện người khác)
  • just just stay out of other people's business
    (chỉ cần không can thiệp vào chuyện người khác)
  • simply simply stay out of other people's business
    (đơn giản là không can thiệp vào chuyện người khác)
Verbs recommending an action
  • learn to learn to stay out of other people's business
    (học cách không can thiệp vào chuyện người khác)
  • decide to decide to stay out of other people's business
    (quyết định không can thiệp vào chuyện người khác)

Idioms

  • Mind your own business.

    Hãy lo chuyện của mình đi.

    "I told him to mind his own business and stop asking me personal questions."

    (Tôi bảo anh ấy hãy lo chuyện của mình đi và đừng hỏi những câu hỏi riêng tư nữa.)

  • Don't poke your nose into other people's affairs.

    Đừng xen mũi vào chuyện người khác.

    "You shouldn't poke your nose into their affairs; it's none of your concern."

    (Bạn không nên xen mũi vào chuyện của họ; đó không phải là việc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay out of other people's business

Cụm động từ
Lật mặt

Tránh can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.

"I told him to stay out of other people's business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of other people's business".

Sự tôn trọng quyền riêng tư cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh, quyền riêng tư cá nhân được đánh giá rất cao. 'Stay out of other people's business' phản ánh một quy tắc bất thành văn về việc tôn trọng không gian cá nhân và các vấn đề riêng tư của người khác. Xen vào chuyện người khác thường được coi là thô lỗ, thiếu tế nhị và xâm phạm ranh giới.

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ

Cụm từ này cũng liên quan đến chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ và giá trị tự chủ, tự lực cánh sinh. Người ta được khuyến khích giải quyết vấn đề của mình và không trông đợi người khác can thiệp, đồng thời cũng không nên can thiệp vào cuộc sống của người khác trừ khi được yêu cầu rõ ràng. Điều này giúp duy trì sự độc lập và tránh xung đột không cần thiết.