(Top Banner Ad)
stay pertinent
B2
Động từ + Tính từ B2 Chung

stay pertinent

UK: /steɪ ˈpɜːtɪnənt/ • US: /steɪ ˈpɜːrtnənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ cho phù hợp duy trì tính thích hợp đảm bảo tính liên quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain relevant or applicable to a particular matter.

Vietnamese Meaning

Duy trì sự liên quan hoặc thích hợp với một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial to stay pertinent to the changing needs of our customers."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự phù hợp với những nhu cầu đang thay đổi của khách hàng."

  • "We need to stay pertinent to the latest developments in the field."

    "Chúng ta cần duy trì sự phù hợp với những phát triển mới nhất trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pertinence Sự liên quan, tính thích hợp
Verb pertain Liên quan đến, thuộc về
Adjective impertinent Xấc xược, không thích đáng (mang ý nghĩa đối lập)
Noun impertinence Sự xấc xược, sự không thích đáng
Verb stay Duy trì, giữ vững (trong ngữ cảnh này), ở lại
Noun stay Sự ở lại, sự tạm dừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stai(en)
English
stay
Latin
pertinēre
Old French
pertinent
Middle English
pertinent
English
pertinent

Nguồn gốc của 'stay'

Động từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (có nghĩa là 'đứng') thông qua tiếng Pháp cổ 'ester' (đứng yên, ở lại). Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển ý nghĩa là 'duy trì một trạng thái' hoặc 'tiếp tục ở lại'. Đây là một phần quan trọng của cụm từ 'stay pertinent' để chỉ sự 'duy trì tính liên quan'.

Nguồn gốc của 'pertinent'

Tính từ 'pertinent' xuất phát từ tiếng Latin 'pertinēre', có nghĩa là 'thuộc về', 'liên quan đến'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pertinent' và sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung đại. Kể từ đó, nó luôn mang ý nghĩa về sự thích hợp, phù hợp hoặc có liên quan trực tiếp đến một vấn đề cụ thể.

Sự kết hợp 'stay pertinent'

Cụm từ 'stay pertinent' không phải là một từ đơn lẻ với nguồn gốc chung, mà là sự kết hợp tự nhiên của động từ 'stay' (duy trì) và tính từ 'pertinent' (liên quan, thích hợp). Nó diễn tả ý nghĩa của việc giữ vững sự phù hợp, không bị lạc hậu hoặc mất đi tính liên quan trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể. Đây là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ cho thông tin, ý kiến hoặc hành động luôn có liên quan đến chủ đề hoặc tình huống hiện tại. Nó mang ý nghĩa chủ động duy trì tính liên quan chứ không đơn thuần là 'be relevant'. So sánh với 'remain relevant' (tương tự nhưng có sắc thái thụ động hơn) hoặc 'be relevant' (chỉ đơn thuần là có liên quan).

Prepositions

to

Khi dùng với giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà điều gì đó có liên quan. Ví dụ: 'Stay pertinent to the discussion' nghĩa là duy trì sự liên quan đến cuộc thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay pertinent
  • actively actively stay pertinent
    (tích cực duy trì sự liên quan/phù hợp)
  • constantly constantly stay pertinent
    (liên tục giữ được sự liên quan/phù hợp)
  • struggle to struggle to stay pertinent
    (chật vật để giữ được sự liên quan/phù hợp)
Verb + stay pertinent
  • need to need to stay pertinent
    (cần giữ được sự liên quan/phù hợp)
  • aim to aim to stay pertinent
    (nhằm mục tiêu giữ được sự liên quan/phù hợp)
  • help (someone/something) help (someone/something) stay pertinent
    (giúp (ai/cái gì) duy trì sự liên quan/phù hợp)
Noun (Subject) + stay pertinent
  • skills skills must stay pertinent
    (các kỹ năng phải duy trì sự liên quan/phù hợp)
  • knowledge knowledge needs to stay pertinent
    (kiến thức cần duy trì sự liên quan/phù hợp)
  • information information should stay pertinent
    (thông tin nên giữ được sự liên quan/phù hợp)

Idioms

  • Stay pertinent to the discussion/topic.

    Giữ đúng trọng tâm của cuộc thảo luận/chủ đề.

    "Please try to stay pertinent to the topic at hand during the meeting, avoid going off-topic."

    (Làm ơn hãy cố gắng giữ đúng trọng tâm của chủ đề đang thảo luận trong cuộc họp, tránh nói lạc đề.)

  • Stay pertinent in a rapidly changing world.

    Duy trì sự liên quan/phù hợp trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.

    "Professionals must constantly update their skills to stay pertinent in a rapidly changing world."

    (Các chuyên gia phải liên tục cập nhật kỹ năng để duy trì sự liên quan trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.)

  • Efforts to stay pertinent.

    Những nỗ lực để duy trì sự liên quan/phù hợp.

    "The company made significant efforts to stay pertinent in the evolving market, investing heavily in R&D."

    (Công ty đã nỗ lực đáng kể để duy trì sự liên quan trên thị trường đang phát triển, đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay pertinent

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Duy trì sự liên quan hoặc thích hợp với một vấn đề cụ thể.

"It is crucial to stay pertinent to the changing needs of our customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay pertinent".

Học tập suốt đời và khả năng thích ứng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc và công nghệ phát triển không ngừng, khái niệm 'stay pertinent' gắn liền với tầm quan trọng của việc học tập suốt đời (lifelong learning) và phát triển chuyên môn liên tục (continuous professional development). Để không bị tụt hậu hay mất đi giá trị, cá nhân và tổ chức cần phải liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng và xu hướng mới để duy trì tính phù hợp và khả năng cạnh tranh.

Tầm quan trọng của sự liên quan trong giao tiếp và tranh luận

Trong các cuộc thảo luận, tranh luận, hoặc trình bày (đặc biệt trong bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp hoặc pháp lý), việc 'stay pertinent' là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng người nghe/đối tác, đảm bảo thông điệp rõ ràng, hiệu quả và có giá trị, tránh làm lạc đề hoặc lãng phí thời gian. Một người có khả năng giữ cho những đóng góp của mình 'pertinent' thường được đánh giá cao về tư duy logic và kỹ năng giao tiếp.