stay pertinent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain relevant or applicable to a particular matter.
Vietnamese Meaning
Duy trì sự liên quan hoặc thích hợp với một vấn đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial to stay pertinent to the changing needs of our customers."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự phù hợp với những nhu cầu đang thay đổi của khách hàng."
-
"We need to stay pertinent to the latest developments in the field."
"Chúng ta cần duy trì sự phù hợp với những phát triển mới nhất trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pertinence | Sự liên quan, tính thích hợp |
| Verb | pertain | Liên quan đến, thuộc về |
| Adjective | impertinent | Xấc xược, không thích đáng (mang ý nghĩa đối lập) |
| Noun | impertinence | Sự xấc xược, sự không thích đáng |
| Verb | stay | Duy trì, giữ vững (trong ngữ cảnh này), ở lại |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự tạm dừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ cho thông tin, ý kiến hoặc hành động luôn có liên quan đến chủ đề hoặc tình huống hiện tại. Nó mang ý nghĩa chủ động duy trì tính liên quan chứ không đơn thuần là 'be relevant'. So sánh với 'remain relevant' (tương tự nhưng có sắc thái thụ động hơn) hoặc 'be relevant' (chỉ đơn thuần là có liên quan).
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà điều gì đó có liên quan. Ví dụ: 'Stay pertinent to the discussion' nghĩa là duy trì sự liên quan đến cuộc thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively stay pertinent (tích cực duy trì sự liên quan/phù hợp)
-
constantly constantly stay pertinent (liên tục giữ được sự liên quan/phù hợp)
-
struggle to struggle to stay pertinent (chật vật để giữ được sự liên quan/phù hợp)
-
need to need to stay pertinent (cần giữ được sự liên quan/phù hợp)
-
aim to aim to stay pertinent (nhằm mục tiêu giữ được sự liên quan/phù hợp)
-
help (someone/something) help (someone/something) stay pertinent (giúp (ai/cái gì) duy trì sự liên quan/phù hợp)
-
skills skills must stay pertinent (các kỹ năng phải duy trì sự liên quan/phù hợp)
-
knowledge knowledge needs to stay pertinent (kiến thức cần duy trì sự liên quan/phù hợp)
-
information information should stay pertinent (thông tin nên giữ được sự liên quan/phù hợp)
Idioms
-
Stay pertinent to the discussion/topic.
Giữ đúng trọng tâm của cuộc thảo luận/chủ đề.
"Please try to stay pertinent to the topic at hand during the meeting, avoid going off-topic."
(Làm ơn hãy cố gắng giữ đúng trọng tâm của chủ đề đang thảo luận trong cuộc họp, tránh nói lạc đề.)
-
Stay pertinent in a rapidly changing world.
Duy trì sự liên quan/phù hợp trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.
"Professionals must constantly update their skills to stay pertinent in a rapidly changing world."
(Các chuyên gia phải liên tục cập nhật kỹ năng để duy trì sự liên quan trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.)
-
Efforts to stay pertinent.
Những nỗ lực để duy trì sự liên quan/phù hợp.
"The company made significant efforts to stay pertinent in the evolving market, investing heavily in R&D."
(Công ty đã nỗ lực đáng kể để duy trì sự liên quan trên thị trường đang phát triển, đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay pertinent
Động từ + Tính từDuy trì sự liên quan hoặc thích hợp với một vấn đề cụ thể.
"It is crucial to stay pertinent to the changing needs of our customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay pertinent".
