(Top Banner Ad)
Stick to your guns
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ/Giao tiếp

Stick to your guns

UK: /stɪk tuː jɔː(r) ɡʌnz/ • US: /stɪk tuː jʊər ɡʌnz/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lập trường bảo vệ quan điểm không thay đổi ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain your opinion about something even when other people are trying to change it.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lập trường, quan điểm của bạn về một điều gì đó, ngay cả khi người khác đang cố gắng thay đổi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, she stuck to her guns and defended her research."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và bảo vệ nghiên cứu của mình."

  • "He stuck to his guns and refused to sell the property."

    "Anh ấy giữ vững lập trường và từ chối bán tài sản."

  • "The lawyer stuck to his guns, arguing that his client was innocent."

    "Luật sư giữ vững lập trường, tranh luận rằng thân chủ của mình vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick Dán, gắn chặt; kiên trì, bám trụ
Noun sticker Nhãn dán, người dán
Adjective sticky Dính, bết dính; khó khăn, rắc rối
Noun gunner Pháo thủ, xạ thủ
Noun gunshot Tiếng súng nổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Stick to your guns

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ này có nguồn gốc từ thời chiến tranh, khi những người lính được giao nhiệm vụ bảo vệ các khẩu pháo (guns) của họ bằng mọi giá, không được từ bỏ vị trí dù gặp khó khăn. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc kiên định với ý kiến, niềm tin hoặc kế hoạch của mình, không lùi bước trước áp lực hay sự phản đối.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa kiên định, không dễ dàng bị lung lay bởi ý kiến của người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn tin rằng mình đúng và quyết tâm bảo vệ quan điểm đó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc 'stick to your guns' không có nghĩa là ngoan cố, không lắng nghe ý kiến của người khác. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa việc bảo vệ quan điểm cá nhân và việc sẵn sàng xem xét các quan điểm khác.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi liền sau động từ 'stick', tạo thành cụm 'stick to' mang nghĩa gắn bó, kiên trì với điều gì đó. Trong thành ngữ này, 'to' kết nối 'stick' với 'your guns', tượng trưng cho việc gắn bó với quan điểm của bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Stick to your guns
  • resolutely resolutely stick to your guns
    (kiên quyết giữ vững lập trường)
  • firmly firmly stick to your guns
    (vững vàng giữ vững lập trường)
  • stubbornly stubbornly stick to your guns
    (cứng đầu giữ vững lập trường)
Verb Phrase + Stick to your guns
  • decide to decide to stick to your guns
    (quyết định giữ vững lập trường)
  • manage to manage to stick to your guns
    (xoay sở để giữ vững lập trường)
  • choose to choose to stick to your guns
    (chọn cách giữ vững lập trường)

Idioms

  • Stick to your guns

    Kiên định, giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến hay quyết định của mình dù có áp lực hoặc khó khăn.

    "Despite strong opposition, she decided to stick to her guns and implement the new policy."

    (Mặc dù bị phản đối gay gắt, cô ấy vẫn quyết định giữ vững lập trường và thực hiện chính sách mới.)

  • refuse to back down and stick to your guns

    Từ chối lùi bước và kiên định với lập trường của mình.

    "He refused to back down and stuck to his guns regarding the project's direction."

    (Anh ấy từ chối lùi bước và kiên định với lập trường của mình về định hướng dự án.)

  • It's important to stick to your guns

    Điều quan trọng là phải giữ vững lập trường của mình.

    "In negotiations, sometimes it's important to stick to your guns if you truly believe in your position."

    (Trong đàm phán, đôi khi điều quan trọng là phải giữ vững lập trường nếu bạn thực sự tin vào quan điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Stick to your guns

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ vững lập trường, quan điểm của bạn về một điều gì đó, ngay cả khi người khác đang cố gắng thay đổi nó.

"Despite the criticism, she stuck to her guns and defended her research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should stick to his guns and defend his beliefs, even if they are unpopular.
Anh ấy nên giữ vững lập trường và bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi chúng không được nhiều người ủng hộ.
Phủ định
They didn't stick to their guns when faced with pressure from the management.
Họ đã không giữ vững lập trường khi đối mặt với áp lực từ ban quản lý.
Nghi vấn
Will you stick to your guns and refuse to compromise, or will you give in?
Bạn sẽ giữ vững lập trường và từ chối thỏa hiệp, hay bạn sẽ nhượng bộ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even when everyone disagreed with her plan, she stuck to her guns and ultimately succeeded.
Ngay cả khi mọi người không đồng ý với kế hoạch của cô ấy, cô ấy vẫn kiên trì với lập trường của mình và cuối cùng đã thành công.
Phủ định
He didn't stick to his guns and ended up regretting compromising his principles.
Anh ấy đã không giữ vững lập trường của mình và cuối cùng hối hận vì đã thỏa hiệp các nguyên tắc của mình.
Nghi vấn
Will you stick to your guns, even if it means facing opposition?
Bạn có kiên định với lập trường của mình không, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải đối mặt với sự phản đối?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to stick to his guns and defend his beliefs, even when everyone disagreed.
Anh ấy quyết định giữ vững lập trường và bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi mọi người không đồng ý.
Phủ định
She didn't stick to her guns when faced with opposition; she quickly changed her mind.
Cô ấy đã không giữ vững lập trường khi đối mặt với sự phản đối; cô ấy nhanh chóng thay đổi ý định của mình.
Nghi vấn
Why did you stick to your guns despite all the evidence against your theory?
Tại sao bạn vẫn giữ vững lập trường mặc dù có tất cả bằng chứng chống lại lý thuyết của bạn?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been sticking to her guns about her design choices, even though the client isn't happy.
Cô ấy vẫn kiên định với những lựa chọn thiết kế của mình, mặc dù khách hàng không hài lòng.
Phủ định
They haven't been sticking to their guns on the new policy; they've already made several compromises.
Họ đã không kiên định với chính sách mới; họ đã thực hiện một vài thỏa hiệp rồi.
Nghi vấn
Has he been sticking to his guns regarding the budget negotiations?
Anh ấy có kiên định với lập trường của mình về các cuộc đàm phán ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stick to your guns".

Tôn trọng sự kiên định

Trong văn hóa phương Tây, việc 'stick to your guns' thường được xem là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự kiên định, bản lĩnh và lòng dũng cảm khi bảo vệ niềm tin, giá trị hoặc quyết định của bản thân trước áp lực. Nó phản ánh giá trị của sự độc lập trong suy nghĩ và hành động.

Ranh giới giữa kiên định và bướng bỉnh

Mặc dù thường mang ý nghĩa tích cực, cụm từ này cũng có thể ngụ ý một thái độ cứng đầu, bướng bỉnh hoặc thiếu linh hoạt nếu người đó từ chối xem xét các quan điểm khác, ngay cả khi có bằng chứng thuyết phục. Ranh giới giữa kiên định tích cực và bướng bỉnh tiêu cực đôi khi rất mong manh.