Stick to your guns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain your opinion about something even when other people are trying to change it.
Vietnamese Meaning
Giữ vững lập trường, quan điểm của bạn về một điều gì đó, ngay cả khi người khác đang cố gắng thay đổi nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the criticism, she stuck to her guns and defended her research."
"Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và bảo vệ nghiên cứu của mình."
-
"He stuck to his guns and refused to sell the property."
"Anh ấy giữ vững lập trường và từ chối bán tài sản."
-
"The lawyer stuck to his guns, arguing that his client was innocent."
"Luật sư giữ vững lập trường, tranh luận rằng thân chủ của mình vô tội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa kiên định, không dễ dàng bị lung lay bởi ý kiến của người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn tin rằng mình đúng và quyết tâm bảo vệ quan điểm đó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc 'stick to your guns' không có nghĩa là ngoan cố, không lắng nghe ý kiến của người khác. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa việc bảo vệ quan điểm cá nhân và việc sẵn sàng xem xét các quan điểm khác.
Prepositions
Giới từ 'to' đi liền sau động từ 'stick', tạo thành cụm 'stick to' mang nghĩa gắn bó, kiên trì với điều gì đó. Trong thành ngữ này, 'to' kết nối 'stick' với 'your guns', tượng trưng cho việc gắn bó với quan điểm của bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolutely resolutely stick to your guns (kiên quyết giữ vững lập trường)
-
firmly firmly stick to your guns (vững vàng giữ vững lập trường)
-
stubbornly stubbornly stick to your guns (cứng đầu giữ vững lập trường)
-
decide to decide to stick to your guns (quyết định giữ vững lập trường)
-
manage to manage to stick to your guns (xoay sở để giữ vững lập trường)
-
choose to choose to stick to your guns (chọn cách giữ vững lập trường)
Idioms
-
Stick to your guns
Kiên định, giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến hay quyết định của mình dù có áp lực hoặc khó khăn.
"Despite strong opposition, she decided to stick to her guns and implement the new policy."
(Mặc dù bị phản đối gay gắt, cô ấy vẫn quyết định giữ vững lập trường và thực hiện chính sách mới.)
-
refuse to back down and stick to your guns
Từ chối lùi bước và kiên định với lập trường của mình.
"He refused to back down and stuck to his guns regarding the project's direction."
(Anh ấy từ chối lùi bước và kiên định với lập trường của mình về định hướng dự án.)
-
It's important to stick to your guns
Điều quan trọng là phải giữ vững lập trường của mình.
"In negotiations, sometimes it's important to stick to your guns if you truly believe in your position."
(Trong đàm phán, đôi khi điều quan trọng là phải giữ vững lập trường nếu bạn thực sự tin vào quan điểm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Stick to your guns
Thành ngữGiữ vững lập trường, quan điểm của bạn về một điều gì đó, ngay cả khi người khác đang cố gắng thay đổi nó.
"Despite the criticism, she stuck to her guns and defended her research."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should stick to his guns and defend his beliefs, even if they are unpopular. |
Anh ấy nên giữ vững lập trường và bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi chúng không được nhiều người ủng hộ. |
| Phủ định | They didn't stick to their guns when faced with pressure from the management. |
Họ đã không giữ vững lập trường khi đối mặt với áp lực từ ban quản lý. |
| Nghi vấn | Will you stick to your guns and refuse to compromise, or will you give in? |
Bạn sẽ giữ vững lập trường và từ chối thỏa hiệp, hay bạn sẽ nhượng bộ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even when everyone disagreed with her plan, she stuck to her guns and ultimately succeeded. |
Ngay cả khi mọi người không đồng ý với kế hoạch của cô ấy, cô ấy vẫn kiên trì với lập trường của mình và cuối cùng đã thành công. |
| Phủ định | He didn't stick to his guns and ended up regretting compromising his principles. |
Anh ấy đã không giữ vững lập trường của mình và cuối cùng hối hận vì đã thỏa hiệp các nguyên tắc của mình. |
| Nghi vấn | Will you stick to your guns, even if it means facing opposition? |
Bạn có kiên định với lập trường của mình không, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải đối mặt với sự phản đối? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to stick to his guns and defend his beliefs, even when everyone disagreed. |
Anh ấy quyết định giữ vững lập trường và bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi mọi người không đồng ý. |
| Phủ định | She didn't stick to her guns when faced with opposition; she quickly changed her mind. |
Cô ấy đã không giữ vững lập trường khi đối mặt với sự phản đối; cô ấy nhanh chóng thay đổi ý định của mình. |
| Nghi vấn | Why did you stick to your guns despite all the evidence against your theory? |
Tại sao bạn vẫn giữ vững lập trường mặc dù có tất cả bằng chứng chống lại lý thuyết của bạn? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been sticking to her guns about her design choices, even though the client isn't happy. |
Cô ấy vẫn kiên định với những lựa chọn thiết kế của mình, mặc dù khách hàng không hài lòng. |
| Phủ định | They haven't been sticking to their guns on the new policy; they've already made several compromises. |
Họ đã không kiên định với chính sách mới; họ đã thực hiện một vài thỏa hiệp rồi. |
| Nghi vấn | Has he been sticking to his guns regarding the budget negotiations? |
Anh ấy có kiên định với lập trường của mình về các cuộc đàm phán ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stick to your guns".
