(Top Banner Ad)
stay updated on
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

stay updated on

UK: /steɪ ˈʌpˌdeɪtɪd ɒn/ • US: /steɪ ˈʌpˌdeɪtɪd ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật thông tin về theo dõi thông tin về nắm bắt thông tin mới nhất về luôn được cập nhật về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep informed about the latest news or developments.

Vietnamese Meaning

Cập nhật, theo dõi thông tin mới nhất, diễn biến mới nhất về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay updated on the latest developments in technology."

    "Điều quan trọng là phải cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực công nghệ."

  • "I try to stay updated on current events by reading the newspaper daily."

    "Tôi cố gắng cập nhật các sự kiện hiện tại bằng cách đọc báo hàng ngày."

  • "The website helps users stay updated on the latest software releases."

    "Trang web giúp người dùng cập nhật các bản phát hành phần mềm mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì, giữ vững
Noun stay Sự ở lại, sự duy trì (thường dùng trong văn học hoặc cách nói cổ)
Verb update Cập nhật
Noun update Bản cập nhật, sự cập nhật
Adjective updated Được cập nhật, mới nhất
Noun updater Người hoặc công cụ cập nhật

Synonyms

keep up with (theo kịp)stay informed about (được thông báo về)keep abreast of (nắm bắt kịp thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stayen
Modern English
stay updated on

Nguồn gốc của 'stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng', qua tiếng Old French 'ester' (đứng yên, duy trì). Nó mang ý nghĩa giữ nguyên một trạng thái hoặc vị trí.

Sự ra đời của 'update'

'Update' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, được tạo thành từ 'up' (lên) và 'date' (ngày, thời điểm). Ban đầu nó có nghĩa là mang một cái gì đó đến một thời điểm mới nhất, và sau đó phát triển thành 'cập nhật thông tin'.

Ý nghĩa của cụm 'stay updated on'

Cụm từ 'stay updated on' được hình thành khi 'stay' (duy trì trạng thái) kết hợp với 'updated' (được cập nhật) và giới từ 'on' để chỉ chủ đề. Nó mang nghĩa 'duy trì trạng thái được thông báo hoặc nắm bắt thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chủ động tìm hiểu và nắm bắt những thông tin mới nhất. Nó nhấn mạnh sự liên tục và thường xuyên trong việc theo dõi thông tin. 'Stay informed' là một cụm từ tương tự, nhưng 'stay updated' có vẻ nhấn mạnh hơn vào việc những thông tin đó là 'mới'.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà bạn đang theo dõi thông tin. Ví dụ: stay updated on the latest news, stay updated on the stock market.

Collocations (Từ đi kèm)

Tần suất & Mức độ
  • regularly stay regularly updated on...
    (thường xuyên cập nhật thông tin về...)
  • constantly stay constantly updated on...
    (liên tục cập nhật thông tin về...)
  • fully stay fully updated on...
    (cập nhật đầy đủ thông tin về...)
Chủ đề & Lĩnh vực
  • the news stay updated on the news
    (cập nhật tin tức)
  • current events stay updated on current events
    (cập nhật các sự kiện thời sự)
  • latest trends stay updated on the latest trends
    (cập nhật các xu hướng mới nhất)
  • developments stay updated on the latest developments
    (cập nhật những diễn biến mới nhất)
  • progress stay updated on the progress of...
    (cập nhật tiến độ của...)

Idioms

  • stay updated on the latest news

    cập nhật tin tức mới nhất

    "It's crucial to stay updated on the latest news regarding the pandemic."

    (Điều quan trọng là phải cập nhật tin tức mới nhất về đại dịch.)

  • stay updated on current affairs

    cập nhật các vấn đề thời sự

    "Many people read newspapers to stay updated on current affairs."

    (Nhiều người đọc báo để cập nhật các vấn đề thời sự.)

  • stay updated on technological advancements

    cập nhật những tiến bộ công nghệ

    "Engineers need to stay updated on technological advancements to remain competitive."

    (Các kỹ sư cần cập nhật những tiến bộ công nghệ để duy trì tính cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay updated on

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Cập nhật, theo dõi thông tin mới nhất, diễn biến mới nhất về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.

"It's important to stay updated on the latest developments in technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay updated on".

Văn hóa Thông tin trong Thời đại Số

Trong xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của internet và mạng xã hội, việc 'stay updated on' (cập nhật thông tin) đã trở thành một kỹ năng sống thiết yếu. Người ta kỳ vọng các cá nhân phải nắm bắt được tin tức, các sự kiện toàn cầu và các xu hướng mới để tham gia vào các cuộc trò chuyện xã hội, đưa ra quyết định sáng suốt và duy trì tính cạnh tranh trong công việc.

Học tập Suốt đời và Phát triển Cá nhân

Khái niệm 'stay updated on' gắn liền với triết lý học tập suốt đời, vốn được đề cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Để phát triển cá nhân và nghề nghiệp, việc liên tục tìm hiểu và cập nhật kiến thức mới là vô cùng quan trọng, giúp mỗi người thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thế giới.