(Top Banner Ad)
developments
B2
Danh từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

developments

UK: /dɪˈveləpmənts/ • US: /dɪˈveləpmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những diễn biến những phát triển các tiến triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events and occurrences that are new or have evolved from a previous state.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện và diễn biến mới hoặc đã phát triển từ một trạng thái trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recent developments in artificial intelligence are transforming many industries."

    "Những phát triển gần đây trong trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp."

  • "There have been some interesting developments in the stock market recently."

    "Đã có một số diễn biến thú vị trên thị trường chứng khoán gần đây."

  • "The latest developments in medical research offer hope for new treatments."

    "Những phát triển mới nhất trong nghiên cứu y học mang lại hy vọng cho các phương pháp điều trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, triển khai, tiến triển, phát minh
Noun development Sự phát triển, sự tiến triển, sự kiện mới, khu vực đang phát triển
Noun developer Nhà phát triển (phần mềm, bất động sản), người phát triển
Adjective developing Đang phát triển, còn non trẻ
Adjective developed Đã phát triển, trưởng thành
Adjective undeveloped Chưa phát triển, chưa khai thác
Verb redevelop Tái phát triển, cải tạo lại
Noun redevelopment Sự tái phát triển, sự cải tạo lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle French
développer
English
develop
English (suffix)
-ment
English (plural)
-s

Nguồn gốc 'mở ra, tháo gỡ'

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra', 'tháo gỡ' hoặc 'lộ ra'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc mở một vật gì đó bị gói kín, như cuộn giấy hoặc một gói hàng. Khi du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự tiến triển, trưởng thành, hoặc việc tạo ra các sự kiện và tình hình mới. Hậu tố '-ment' được thêm vào để biến động từ thành danh từ, chỉ kết quả hoặc quá trình, và '-s' là dấu hiệu số nhiều, tạo nên 'developments' để chỉ nhiều sự kiện hoặc tình hình đang diễn ra.

Usage Note

Từ 'developments' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ một loạt các sự kiện hoặc tiến triển đang diễn ra, thường liên quan đến sự cải thiện, tăng trưởng, hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh quá trình và kết quả của sự phát triển. Khác với 'evolution' (sự tiến hóa) có xu hướng chỉ sự thay đổi dần dần trong thời gian dài, 'developments' có thể bao gồm cả những thay đổi đột ngột và có kế hoạch. So sánh với 'progress' (tiến bộ), 'developments' mang tính khách quan hơn, chỉ đơn thuần là các diễn biến mà không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực như 'progress'.

Prepositions

in on with

- 'developments in': Các phát triển trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: developments in technology).
- 'developments on': Các phát triển liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: developments on climate change).
- 'developments with': Các phát triển liên quan đến một dự án hoặc kế hoạch cụ thể (ví dụ: developments with the new building project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developments
  • recent recent developments
    (những diễn biến gần đây)
  • significant significant developments
    (những tiến triển đáng kể)
  • political political developments
    (những diễn biến chính trị)
  • unexpected unexpected developments
    (những diễn biến bất ngờ)
  • positive positive developments
    (những diễn biến tích cực)
Verb + developments
  • monitor monitor developments
    (theo dõi các diễn biến)
  • follow follow developments
    (theo dõi sát sao các diễn biến)
  • report on report on developments
    (báo cáo về các diễn biến)
  • await await developments
    (chờ đợi các diễn biến)
Noun + of + developments
  • pace pace of developments
    (tốc độ của các diễn biến/sự phát triển)
  • series a series of developments
    (một loạt các diễn biến)

Idioms

  • keep abreast of developments

    nắm bắt kịp thời các diễn biến/tin tức, theo sát tình hình

    "Journalists need to keep abreast of developments in politics."

    (Các nhà báo cần nắm bắt kịp thời các diễn biến trong chính trị.)

  • wait for developments

    chờ xem diễn biến tiếp theo, đợi tình hình rõ ràng hơn

    "We can't make a decision yet; we have to wait for developments."

    (Chúng ta chưa thể đưa ra quyết định; chúng ta phải chờ xem diễn biến tiếp theo.)

  • the latest developments

    những diễn biến/thông tin mới nhất

    "Everyone is eager to hear about the latest developments in the peace talks."

    (Mọi người đều háo hức muốn nghe về những diễn biến mới nhất trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developments

Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện và diễn biến mới hoặc đã phát triển từ một trạng thái trước đó.

"Recent developments in artificial intelligence are transforming many industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should develop new strategies to increase profits.
Công ty nên phát triển các chiến lược mới để tăng lợi nhuận.
Phủ định
The government mustn't develop policies that harm the environment.
Chính phủ không được phát triển các chính sách gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Could these developments lead to a better future?
Liệu những phát triển này có thể dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developments".

Sự phát triển không ngừng trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, khái niệm 'phát triển' (development) rất được coi trọng. Nó gắn liền với ý tưởng về sự tiến bộ, đổi mới, và cải thiện không ngừng trong mọi lĩnh vực từ khoa học công nghệ, kinh tế, đến xã hội. 'Developments' thường ám chỉ những thay đổi, tiến bộ mới mẻ và đôi khi bất ngờ, định hình tương lai. Việc theo dõi và thích nghi với các 'developments' là chìa khóa để duy trì tính cạnh tranh và tiến bộ.

Tin tức và theo dõi diễn biến

Việc theo dõi các 'developments' (diễn biến) là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại, đặc biệt qua các phương tiện truyền thông. Từ chính trị, kinh tế toàn cầu đến các phát minh công nghệ mới, con người luôn muốn cập nhật thông tin để hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và đưa ra các quyết định phù hợp. Các bản tin tức, báo chí, và mạng xã hội thường xuyên cập nhật 'latest developments' (những diễn biến mới nhất) để đáp ứng nhu cầu này.