stay upright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ hoặc trở lại vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even after the strong wind, the tree managed to stay upright."
"Ngay cả sau cơn gió mạnh, cái cây vẫn cố gắng đứng vững."
-
"The gymnast struggled to stay upright on the balance beam."
"Vận động viên thể dục dụng cụ đã cố gắng giữ thăng bằng trên cầu thăng bằng."
-
"It's important to stay upright and positive even when facing challenges."
"Điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần và tích cực ngay cả khi đối mặt với thử thách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc giữ thăng bằng về mặt thể chất, ví dụ như khi đi bộ, đứng, hoặc ngồi. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc duy trì sự trung thực, chính trực, hoặc tinh thần mạnh mẽ trong những tình huống khó khăn. Khác với "stand upright" thường diễn tả hành động đứng thẳng (từ tư thế khác), "stay upright" nhấn mạnh việc duy trì tư thế thẳng đứng đã có.
Nghĩa bóng, ám chỉ việc giữ vững phẩm chất đạo đức, không bị khuất phục trước cám dỗ hoặc áp lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to stay upright (cố gắng giữ thăng bằng/đứng thẳng)
-
manage manage to stay upright (xoay sở để giữ thăng bằng/đứng thẳng)
-
help (someone) help someone stay upright (giúp ai đó giữ thăng bằng)
-
difficult difficult to stay upright (khó để giữ thăng bằng/đứng thẳng)
-
barely barely stay upright (hầu như không thể giữ thăng bằng)
-
perfectly perfectly stay upright (giữ thăng bằng hoàn hảo)
Idioms
-
stay upright (financially/in business)
Duy trì ổn định về tài chính; không bị phá sản hoặc thất bại (theo nghĩa bóng)
"Despite the economic downturn, many small businesses are struggling to stay upright."
(Mặc dù kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang chật vật để duy trì ổn định.)
-
stay upright (in the face of adversity)
Giữ vững tinh thần, kiên cường đối mặt với khó khăn; không gục ngã trước nghịch cảnh.
"Even after facing numerous challenges, she managed to stay upright and never gave up."
(Ngay cả sau khi đối mặt với vô số thử thách, cô ấy vẫn kiên cường và không bao giờ bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay upright
Động từGiữ hoặc trở lại vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.
"Even after the strong wind, the tree managed to stay upright."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must stay upright during the ceremony. |
Bạn phải giữ thẳng người trong suốt buổi lễ. |
| Phủ định | He shouldn't stay upright for too long after the surgery. |
Anh ấy không nên đứng thẳng quá lâu sau ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Can she stay upright without any support? |
Cô ấy có thể đứng thẳng mà không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay upright".
