(Top Banner Ad)
stay upright
B1
Động từ B1 Tổng quát

stay upright

UK: /steɪ ˈʌpraɪt/ • US: /steɪ ˈʌpˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thẳng đứng đứng vững giữ thăng bằng giữ vững
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in or return to a vertical position; to not fall down or collapse.

Vietnamese Meaning

Giữ hoặc trở lại vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even after the strong wind, the tree managed to stay upright."

    "Ngay cả sau cơn gió mạnh, cái cây vẫn cố gắng đứng vững."

  • "The gymnast struggled to stay upright on the balance beam."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã cố gắng giữ thăng bằng trên cầu thăng bằng."

  • "It's important to stay upright and positive even when facing challenges."

    "Điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần và tích cực ngay cả khi đối mặt với thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stay sự ở lại, chỗ dừng chân, cái chống đỡ
Verb stay ở lại, duy trì, giữ nguyên
Adjective upright thẳng đứng, chính trực, ngay thẳng
Noun upright (an upright) cột đứng, trụ đứng
Adverb upright ở tư thế thẳng đứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stægan
Old English
upriht

Nguồn gốc của 'stay upright'

Cụm từ 'stay upright' được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Từ 'stay' (ở lại, giữ nguyên) bắt nguồn từ 'stægan' có nghĩa là 'làm cho đứng yên hoặc dừng lại'. Từ 'upright' (thẳng đứng) có nguồn gốc từ 'upriht', là sự kết hợp của 'up' (lên) và 'riht' (thẳng, đúng). Khi ghép lại, chúng diễn tả hành động duy trì tư thế đứng thẳng hoặc không bị ngã.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc giữ thăng bằng về mặt thể chất, ví dụ như khi đi bộ, đứng, hoặc ngồi. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc duy trì sự trung thực, chính trực, hoặc tinh thần mạnh mẽ trong những tình huống khó khăn. Khác với "stand upright" thường diễn tả hành động đứng thẳng (từ tư thế khác), "stay upright" nhấn mạnh việc duy trì tư thế thẳng đứng đã có.
Nghĩa bóng, ám chỉ việc giữ vững phẩm chất đạo đức, không bị khuất phục trước cám dỗ hoặc áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay upright
  • try try to stay upright
    (cố gắng giữ thăng bằng/đứng thẳng)
  • manage manage to stay upright
    (xoay sở để giữ thăng bằng/đứng thẳng)
  • help (someone) help someone stay upright
    (giúp ai đó giữ thăng bằng)
Adverb/Adjective + stay upright
  • difficult difficult to stay upright
    (khó để giữ thăng bằng/đứng thẳng)
  • barely barely stay upright
    (hầu như không thể giữ thăng bằng)
  • perfectly perfectly stay upright
    (giữ thăng bằng hoàn hảo)

Idioms

  • stay upright (financially/in business)

    Duy trì ổn định về tài chính; không bị phá sản hoặc thất bại (theo nghĩa bóng)

    "Despite the economic downturn, many small businesses are struggling to stay upright."

    (Mặc dù kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang chật vật để duy trì ổn định.)

  • stay upright (in the face of adversity)

    Giữ vững tinh thần, kiên cường đối mặt với khó khăn; không gục ngã trước nghịch cảnh.

    "Even after facing numerous challenges, she managed to stay upright and never gave up."

    (Ngay cả sau khi đối mặt với vô số thử thách, cô ấy vẫn kiên cường và không bao giờ bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay upright

Động từ
Lật mặt

Giữ hoặc trở lại vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.

"Even after the strong wind, the tree managed to stay upright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must stay upright during the ceremony.
Bạn phải giữ thẳng người trong suốt buổi lễ.
Phủ định
He shouldn't stay upright for too long after the surgery.
Anh ấy không nên đứng thẳng quá lâu sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Can she stay upright without any support?
Cô ấy có thể đứng thẳng mà không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay upright".

Quá trình học đi

Một trong những cột mốc phát triển quan trọng nhất của con người là học cách đi, tức là học cách giữ thăng bằng và 'stay upright' một cách độc lập. Điều này tượng trưng cho sự tự lập và khả năng khám phá thế giới xung quanh.

Biểu tượng của sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'stay upright' (đứng thẳng hoặc không gục ngã) được dùng như một phép ẩn dụ cho sự kiên cường, sức mạnh tinh thần và khả năng vượt qua khó khăn trong cuộc sống, tương tự như việc 'đứng vững' trước bão tố.