(Top Banner Ad)
remain standing
B1
Verb Phrase B1 General

remain standing

Nghĩa tiếng Việt

vẫn đứng tiếp tục đứng duy trì tư thế đứng còn đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in an upright position on one's feet.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ở tư thế thẳng đứng trên đôi chân của một người; vẫn đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the exhaustion, the soldier remained standing at attention."

    "Mặc dù kiệt sức, người lính vẫn đứng nghiêm."

  • "The audience remained standing after the performance to applaud the actors."

    "Khán giả vẫn đứng sau buổi biểu diễn để vỗ tay cho các diễn viên."

  • "He remained standing while the others sat around the campfire."

    "Anh ấy vẫn đứng trong khi những người khác ngồi quanh đống lửa trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain vẫn còn, ở lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun standing địa vị, danh tiếng; trạng thái đứng
Verb understand hiểu
Verb withstand chống lại, chịu đựng được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Latin
manēre
Old French
remanoir
Middle English
remanen
Modern English
remain
Proto-Indo-European
*stā-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Middle English
standen
Modern English
stand
Modern English
remain standing (phrase)

Nguồn gốc 'Remain Standing'

Cụm từ 'remain standing' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Remain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manere', có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'duy trì'. 'Standing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'standan', có nghĩa là 'đứng' hoặc 'ở một vị trí thẳng đứng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa duy trì trạng thái đứng, dù là theo nghĩa đen (vẫn đứng vững) hay nghĩa bóng (vẫn tồn tại, kiên cường trước khó khăn).

Usage Note

This phrase describes the state of maintaining an upright position. It implies a continued or prolonged state of standing. It can also suggest resilience or defiance in the face of adversity. The emphasis is on maintaining the posture rather than the act of standing up. For example, someone might 'remain standing' out of respect, or 'remain standing' after others have sat down.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain standing
  • barely barely remain standing
    (hầu như không thể đứng vững)
  • still still remain standing
    (vẫn còn đứng vững)
  • only only a few buildings remain standing
    (chỉ còn vài tòa nhà đứng vững)
  • permanently remain permanently standing
    (đứng vững vĩnh viễn)
Động từ + remain standing
  • manage to manage to remain standing
    (xoay sở để đứng vững được)
  • struggle to struggle to remain standing
    (chật vật để đứng vững)
  • unable to unable to remain standing
    (không thể đứng vững)
  • force to force to remain standing
    (buộc phải đứng vững)
Cụm từ cố định với 'remain standing'
  • building The building remained standing after the earthquake.
    (Tòa nhà vẫn đứng vững sau trận động đất.)
  • last man Who will be the last man to remain standing?
    (Ai sẽ là người cuối cùng còn trụ lại?)
  • not a stone Not a stone remained standing after the bombing.
    (Không một hòn đá nào còn đứng vững sau vụ đánh bom. (tức là bị phá hủy hoàn toàn))

Idioms

  • Not a stone remained standing.

    Không còn một hòn đá nào đứng vững; bị phá hủy hoàn toàn không còn gì.

    "After the battle, not a stone of the fortress remained standing."

    (Sau trận chiến, không một hòn đá nào của pháo đài còn đứng vững.)

  • The last man standing.

    Người cuối cùng còn trụ lại, người sống sót cuối cùng (trong một cuộc thi, cuộc chiến, hoặc tình huống khó khăn); người chiến thắng sau cùng.

    "In this competitive market, only the strongest companies will be the last man standing."

    (Trong thị trường cạnh tranh này, chỉ những công ty mạnh nhất mới là người cuối cùng còn trụ lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain standing

Verb Phrase
Lật mặt

Tiếp tục ở tư thế thẳng đứng trên đôi chân của một người; vẫn đứng.

"Despite the exhaustion, the soldier remained standing at attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain standing".

Standing Ovation (Đứng dậy vỗ tay)

Một 'standing ovation' là hành động khán giả đứng dậy vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng, ngưỡng mộ và tôn trọng đặc biệt đối với một màn trình diễn xuất sắc, một bài phát biểu đầy ấn tượng hoặc một cá nhân đáng kính. Đây là một trong những cách biểu lộ sự cảm kích cao nhất trong văn hóa phương Tây.

Tôn Trọng và Lịch Sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'đứng' thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự trong các tình huống trang trọng. Ví dụ, người ta thường đứng dậy khi quốc ca được cử hành, khi một vị thẩm phán bước vào phòng xử án, hoặc khi một người có địa vị quan trọng được giới thiệu. Điều này thể hiện sự trang nghiêm và lòng kính trọng đối với sự kiện hoặc cá nhân đó.