Fall down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drop to the ground, usually unintentionally.
Vietnamese Meaning
Ngã xuống, rơi xuống đất, thường là không cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tripped and fell down the stairs."
"Anh ấy vấp ngã và ngã xuống cầu thang."
-
"The rain made the pavement slippery, and I fell down."
"Trời mưa làm cho vỉa hè trơn trượt, và tôi đã bị ngã."
-
"Their relationship fell down after years of disagreement."
"Mối quan hệ của họ đã tan vỡ sau nhiều năm bất đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fall down' thường được sử dụng để chỉ hành động ngã do trượt chân, mất thăng bằng, hoặc bị va chạm. Nó nhấn mạnh vào việc di chuyển từ trạng thái đứng hoặc ở trên cao xuống mặt đất. Khác với 'trip' (vấp ngã), 'fall down' không nhất thiết phải có nguyên nhân rõ ràng. So với 'collapse' (đổ sụp), 'fall down' thường mang tính chất đột ngột và ít nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slip slip and fall down (trượt chân và ngã xuống)
-
trip trip and fall down (vấp ngã)
-
stumble stumble and fall down (lảo đảo rồi ngã)
-
almost almost fall down (suýt ngã)
-
nearly nearly fall down (suýt ngã)
-
suddenly suddenly fall down (đột nhiên ngã xuống)
-
fall down the stairs fall down the stairs (ngã cầu thang)
-
fall down in a heap fall down in a heap (ngã vật xuống, ngã nhào)
-
fall down crying fall down crying (ngã xuống và khóc)
Idioms
-
fall down on the job
không hoàn thành tốt nhiệm vụ, làm không tròn trách nhiệm
"He really fell down on the job by not finishing the report on time."
(Anh ấy thực sự đã không hoàn thành tốt công việc khi không nộp báo cáo đúng hạn.)
-
fall down laughing
cười ngả nghiêng, cười lăn ra đất
"The comedian was so funny that we all fell down laughing."
(Diễn viên hài đó rất buồn cười đến mức tất cả chúng tôi đều cười ngả nghiêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fall down
Cụm động từNgã xuống, rơi xuống đất, thường là không cố ý.
"He tripped and fell down the stairs."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fell down heavily after tripping on the rug. |
Anh ấy ngã xuống rất mạnh sau khi vấp phải tấm thảm. |
| Phủ định | She didn't fall down easily, despite the slippery floor. |
Cô ấy không dễ dàng ngã xuống, mặc dù sàn nhà trơn trượt. |
| Nghi vấn | Did the climber fall down quickly when the rope snapped? |
Người leo núi có ngã xuống nhanh chóng khi dây bị đứt không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fell down as clumsily as a toddler learning to walk. |
Anh ấy ngã xuống vụng về như một đứa trẻ mới tập đi. |
| Phủ định | She didn't fall down more gracefully than him; they both tumbled equally awkwardly. |
Cô ấy không ngã xuống duyên dáng hơn anh ấy; cả hai đều ngã nhào một cách vụng về như nhau. |
| Nghi vấn | Did he fall down the least awkwardly of all the contestants? |
Có phải anh ấy ngã xuống ít vụng về nhất trong tất cả các thí sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall down".
