(Top Banner Ad)
constantly decreasing
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

constantly decreasing

UK: /ˈkɒnstəntli dɪˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈkɑːnstəntli dɪˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm liên tục giảm không ngừng liên tục suy giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Diminishing or becoming less at a continuous and steady rate.

Vietnamese Meaning

Giảm hoặc trở nên ít hơn với một tốc độ liên tục và đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are constantly decreasing due to increased competition."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm liên tục do sự cạnh tranh gia tăng."

  • "The number of students applying to that university is constantly decreasing."

    "Số lượng sinh viên đăng ký vào trường đại học đó đang giảm liên tục."

  • "The world's rainforests are constantly decreasing in size."

    "Diện tích rừng nhiệt đới trên thế giới đang giảm liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant liên tục, không thay đổi, kiên định
Noun constancy sự kiên định, sự không thay đổi
Verb decrease giảm, làm giảm
Noun decrease sự sụt giảm
Adverb decreasingly ngày càng giảm, càng lúc càng ít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta- (to stand) -> constantly
Latin
constare (to stand together)
Old French
constant
Proto-Indo-European
*ker- (to grow) -> decreasing
Latin
decrescere (to grow down, diminish)
Old French
decreistre
Middle English
constantly + decreasing

Đứng Vững và Đi Xuống

Cụm từ này là sự kết hợp của hai gốc Latin mạnh mẽ. 'Constantly' bắt nguồn từ 'constare' (con 'cùng nhau' + stare 'đứng'), nghĩa là 'đứng vững cùng nhau', ám chỉ sự ổn định, không thay đổi. 'Decreasing' đến từ 'decrescere' (de 'xuống' + crescere 'lớn lên'), nghĩa là 'lớn lên theo chiều hướng đi xuống', tức nhỏ lại. Khi kết hợp, 'constantly decreasing' tạo nên một hình ảnh rất sống động: một sự sụt giảm diễn ra đều đặn, vững chắc và không hề có dấu hiệu dừng lại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tục và đều đặn của quá trình giảm. Nó không chỉ đơn thuần là 'decreasing' mà còn cho thấy xu hướng giảm không ngừng nghỉ. Thường được dùng để mô tả các quá trình có tính hệ thống hoặc quy luật nhất định, không phải là sự giảm ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

A quantity that is... / Một đại lượng đang...
  • The value of the asset is constantly decreasing.
    (Giá trị của tài sản đang giảm không ngừng.)
  • The number of native speakers is constantly decreasing.
    (Số lượng người bản xứ đang giảm liên tục.)
  • The effectiveness of the old methods is constantly decreasing.
    (Sự hiệu quả của các phương pháp cũ đang giảm dần đều.)
  • Our budget is constantly decreasing due to cuts.
    (Ngân sách của chúng tôi đang giảm liên tục do bị cắt giảm.)

Idioms

  • The well of [something] is constantly decreasing.

    Nguồn (cung cấp) [cái gì đó] đang cạn kiệt dần.

    "The well of public patience is constantly decreasing due to the ongoing scandals."

    (Sự kiên nhẫn của công chúng đang cạn kiệt dần do những vụ bê bối liên tiếp.)

  • To be on a constantly decreasing slope.

    Đang trên đà suy giảm không ngừng.

    "Since the new management took over, the company's morale has been on a constantly decreasing slope."

    (Kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản, tinh thần của công ty đã trên đà suy giảm không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constantly decreasing

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Giảm hoặc trở nên ít hơn với một tốc độ liên tục và đều đặn.

"The company's profits are constantly decreasing due to increased competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits will constantly decrease next year if they don't innovate.
Lợi nhuận của công ty sẽ liên tục giảm vào năm tới nếu họ không đổi mới.
Phủ định
The value of my old car won't be constantly decreasing because it's a classic.
Giá trị chiếc xe cũ của tôi sẽ không liên tục giảm vì nó là một chiếc xe cổ điển.
Nghi vấn
Will the number of students taking this class constantly decrease in the future?
Liệu số lượng sinh viên tham gia lớp học này có liên tục giảm trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constantly decreasing".

Định luật Moore và Sự Thu nhỏ của Công nghệ

Định luật Moore, một quan sát trong ngành công nghệ, cho rằng số lượng bóng bán dẫn trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi sau mỗi hai năm. Điều này dẫn đến một hệ quả thú vị: trong khi sức mạnh xử lý tăng lên, kích thước và giá thành của các thiết bị điện tử lại ở trong trạng thái 'constantly decreasing' (liên tục giảm). Nhờ đó, máy tính và điện thoại ngày càng nhỏ hơn, rẻ hơn và mạnh hơn.

Chu kỳ bán rã của tri thức (The Half-Life of Knowledge)

Khái niệm 'chu kỳ bán rã của tri thức' mô tả việc giá trị hoặc sự phù hợp của kiến thức trong một lĩnh vực nào đó đang 'constantly decreasing' (liên tục giảm) theo thời gian. Ví dụ, kỹ năng của một kỹ sư phần mềm được học 10 năm trước có thể trở nên lỗi thời ngày nay. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập suốt đời để không bị tụt hậu.