constantly decreasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Diminishing or becoming less at a continuous and steady rate.
Vietnamese Meaning
Giảm hoặc trở nên ít hơn với một tốc độ liên tục và đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits are constantly decreasing due to increased competition."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm liên tục do sự cạnh tranh gia tăng."
-
"The number of students applying to that university is constantly decreasing."
"Số lượng sinh viên đăng ký vào trường đại học đó đang giảm liên tục."
-
"The world's rainforests are constantly decreasing in size."
"Diện tích rừng nhiệt đới trên thế giới đang giảm liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | constant | liên tục, không thay đổi, kiên định |
| Noun | constancy | sự kiên định, sự không thay đổi |
| Verb | decrease | giảm, làm giảm |
| Noun | decrease | sự sụt giảm |
| Adverb | decreasingly | ngày càng giảm, càng lúc càng ít |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tục và đều đặn của quá trình giảm. Nó không chỉ đơn thuần là 'decreasing' mà còn cho thấy xu hướng giảm không ngừng nghỉ. Thường được dùng để mô tả các quá trình có tính hệ thống hoặc quy luật nhất định, không phải là sự giảm ngẫu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The value of the asset is constantly decreasing. (Giá trị của tài sản đang giảm không ngừng.)
-
The number of native speakers is constantly decreasing. (Số lượng người bản xứ đang giảm liên tục.)
-
The effectiveness of the old methods is constantly decreasing. (Sự hiệu quả của các phương pháp cũ đang giảm dần đều.)
-
Our budget is constantly decreasing due to cuts. (Ngân sách của chúng tôi đang giảm liên tục do bị cắt giảm.)
Idioms
-
The well of [something] is constantly decreasing.
Nguồn (cung cấp) [cái gì đó] đang cạn kiệt dần.
"The well of public patience is constantly decreasing due to the ongoing scandals."
(Sự kiên nhẫn của công chúng đang cạn kiệt dần do những vụ bê bối liên tiếp.)
-
To be on a constantly decreasing slope.
Đang trên đà suy giảm không ngừng.
"Since the new management took over, the company's morale has been on a constantly decreasing slope."
(Kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản, tinh thần của công ty đã trên đà suy giảm không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constantly decreasing
Trạng từ + Tính từGiảm hoặc trở nên ít hơn với một tốc độ liên tục và đều đặn.
"The company's profits are constantly decreasing due to increased competition."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits will constantly decrease next year if they don't innovate. |
Lợi nhuận của công ty sẽ liên tục giảm vào năm tới nếu họ không đổi mới. |
| Phủ định | The value of my old car won't be constantly decreasing because it's a classic. |
Giá trị chiếc xe cũ của tôi sẽ không liên tục giảm vì nó là một chiếc xe cổ điển. |
| Nghi vấn | Will the number of students taking this class constantly decrease in the future? |
Liệu số lượng sinh viên tham gia lớp học này có liên tục giảm trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constantly decreasing".
