(Top Banner Ad)
steady stream
B2
Danh từ B2 Tổng quát

steady stream

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy ổn định nguồn cung đều đặn luồng liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous flow or supply of something.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy hoặc nguồn cung liên tục của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a steady stream of orders."

    "Công ty có một dòng đơn đặt hàng ổn định."

  • "There's been a steady stream of visitors to the museum since it reopened."

    "Có một dòng khách tham quan ổn định đến bảo tàng kể từ khi nó mở cửa trở lại."

  • "The new policy has resulted in a steady stream of complaints."

    "Chính sách mới đã dẫn đến một loạt các khiếu nại liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady ổn định, vững vàng, đều đặn
Adverb steadily một cách ổn định, đều đặn
Noun steadiness sự ổn định, sự vững vàng
Verb steady làm cho ổn định, giữ vững
Noun stream dòng (nước, không khí, ánh sáng); luồng (dữ liệu, thông tin)
Verb stream chảy thành dòng; phát trực tuyến

Synonyms

Antonyms

intermittent flow (dòng chảy gián đoạn)sporadic supply (nguồn cung rời rạc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stedig
Modern English
steady
Proto-Indo-European
*sreu-
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
stream
Modern English
stream

Nguồn gốc của 'steady stream'

Cụm từ 'steady stream' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Steady' (ổn định, vững chắc) có gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', liên quan đến 'stede' (nơi chốn, vị trí), cuối cùng bắt nguồn từ Proto-Indo-European nghĩa là 'đứng vững'. 'Stream' (dòng chảy) đến từ tiếng Anh cổ 'stream', có nghĩa là dòng nước chảy, và gốc Proto-Indo-European của nó là 'chảy'. Khi kết hợp lại, 'steady stream' gợi lên hình ảnh một dòng chảy liên tục, không ngừng nghỉ và ổn định, thường được dùng để mô tả sự đến, đi hoặc xuất hiện một cách đều đặn, dù là nước, thông tin, khách hàng hay tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một dòng chảy liên tục, không bị gián đoạn của một cái gì đó, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định của dòng chảy đó. So sánh với 'constant flow' thì 'steady stream' mang sắc thái đều đặn hơn, không nhất thiết phải mạnh mẽ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ cái gì tạo nên dòng chảy liên tục đó. Ví dụ: a steady stream of customers (một dòng khách hàng liên tục), a steady stream of information (một dòng thông tin liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steady stream
  • continuous a continuous steady stream
    (một dòng chảy liên tục không ngừng)
  • small a small steady stream
    (một dòng chảy nhỏ nhưng đều đặn)
Verb + steady stream
  • receive receive a steady stream of something
    (nhận được một luồng đều đặn của cái gì đó)
  • provide provide a steady stream of something
    (cung cấp một luồng đều đặn của cái gì đó)
  • maintain maintain a steady stream of something
    (duy trì một luồng đều đặn của cái gì đó)
  • face face a steady stream of something
    (đối mặt với một luồng đều đặn của cái gì đó (ví dụ: câu hỏi, vấn đề))
Steady stream + of + Noun
  • customers a steady stream of customers
    (một luồng khách hàng ổn định)
  • information a steady stream of information
    (một luồng thông tin liên tục)
  • traffic a steady stream of traffic
    (một dòng xe cộ ổn định)
  • questions a steady stream of questions
    (một loạt câu hỏi liên tục)

Idioms

  • A steady stream of income/revenue

    Một nguồn thu nhập/doanh thu ổn định, đều đặn

    "The business relies on a steady stream of income from its loyal customers."

    (Doanh nghiệp này phụ thuộc vào nguồn thu nhập ổn định từ những khách hàng trung thành của mình.)

  • A steady stream of visitors/customers

    Một dòng khách/khách hàng ra vào liên tục và ổn định

    "Throughout the day, there was a steady stream of visitors to the exhibition."

    (Suốt cả ngày, có một dòng khách tham quan triển lãm liên tục và ổn định.)

  • Maintain a steady stream of communication

    Duy trì luồng giao tiếp ổn định, liên tục

    "It's important to maintain a steady stream of communication with remote team members."

    (Điều quan trọng là phải duy trì luồng giao tiếp ổn định với các thành viên nhóm làm việc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady stream

Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy hoặc nguồn cung liên tục của cái gì đó.

"The company has a steady stream of orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady stream".

Giá trị của sự nhất quán và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'dòng chảy ổn định' (steady stream) phản ánh giá trị sâu sắc của sự nhất quán, đáng tin cậy và nỗ lực bền bỉ. Nó gợi nhớ đến câu châm ngôn 'Chậm mà chắc thắng' ('Slow and steady wins the race'), nhấn mạnh rằng việc duy trì một tốc độ hoặc chất lượng ổn định thường mang lại thành công lâu dài hơn là những nỗ lực đột ngột nhưng không bền vững. Điều này áp dụng trong nhiều khía cạnh từ công việc, học tập đến các mối quan hệ.

Ổn định kinh tế và kinh doanh

Trong bối cảnh kinh tế và kinh doanh, 'steady stream' là một thuật ngữ rất được coi trọng. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư luôn tìm kiếm 'a steady stream of revenue' (dòng doanh thu ổn định) hoặc 'a steady stream of investment' (dòng đầu tư ổn định). Điều này biểu thị sự ổn định, khả năng dự đoán và ít rủi ro hơn, những yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững và niềm tin trong các nền kinh tế tư bản.