steady stream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous flow or supply of something.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy hoặc nguồn cung liên tục của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a steady stream of orders."
"Công ty có một dòng đơn đặt hàng ổn định."
-
"There's been a steady stream of visitors to the museum since it reopened."
"Có một dòng khách tham quan ổn định đến bảo tàng kể từ khi nó mở cửa trở lại."
-
"The new policy has resulted in a steady stream of complaints."
"Chính sách mới đã dẫn đến một loạt các khiếu nại liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một dòng chảy liên tục, không bị gián đoạn của một cái gì đó, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định của dòng chảy đó. So sánh với 'constant flow' thì 'steady stream' mang sắc thái đều đặn hơn, không nhất thiết phải mạnh mẽ.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ cái gì tạo nên dòng chảy liên tục đó. Ví dụ: a steady stream of customers (một dòng khách hàng liên tục), a steady stream of information (một dòng thông tin liên tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
continuous a continuous steady stream (một dòng chảy liên tục không ngừng)
-
small a small steady stream (một dòng chảy nhỏ nhưng đều đặn)
-
receive receive a steady stream of something (nhận được một luồng đều đặn của cái gì đó)
-
provide provide a steady stream of something (cung cấp một luồng đều đặn của cái gì đó)
-
maintain maintain a steady stream of something (duy trì một luồng đều đặn của cái gì đó)
-
face face a steady stream of something (đối mặt với một luồng đều đặn của cái gì đó (ví dụ: câu hỏi, vấn đề))
-
customers a steady stream of customers (một luồng khách hàng ổn định)
-
information a steady stream of information (một luồng thông tin liên tục)
-
traffic a steady stream of traffic (một dòng xe cộ ổn định)
-
questions a steady stream of questions (một loạt câu hỏi liên tục)
Idioms
-
A steady stream of income/revenue
Một nguồn thu nhập/doanh thu ổn định, đều đặn
"The business relies on a steady stream of income from its loyal customers."
(Doanh nghiệp này phụ thuộc vào nguồn thu nhập ổn định từ những khách hàng trung thành của mình.)
-
A steady stream of visitors/customers
Một dòng khách/khách hàng ra vào liên tục và ổn định
"Throughout the day, there was a steady stream of visitors to the exhibition."
(Suốt cả ngày, có một dòng khách tham quan triển lãm liên tục và ổn định.)
-
Maintain a steady stream of communication
Duy trì luồng giao tiếp ổn định, liên tục
"It's important to maintain a steady stream of communication with remote team members."
(Điều quan trọng là phải duy trì luồng giao tiếp ổn định với các thành viên nhóm làm việc từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steady stream
Danh từMột dòng chảy hoặc nguồn cung liên tục của cái gì đó.
"The company has a steady stream of orders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady stream".
