(Top Banner Ad)
uninterrupted flow
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

uninterrupted flow

UK: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd fləʊ/ • US: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy không gián đoạn dòng chảy liên tục luồng chảy thông suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uninterrupted" means continuous, without any breaks or pauses. "Flow" means the continuous movement of something.

Vietnamese Meaning

"Uninterrupted" có nghĩa là liên tục, không có bất kỳ sự gián đoạn hoặc tạm dừng nào. "Flow" có nghĩa là sự chuyển động liên tục của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uninterrupted flow of traffic allows commuters to reach their destinations quickly."

    "Dòng chảy giao thông không bị gián đoạn cho phép người đi làm đến đích một cách nhanh chóng."

  • "We need to ensure an uninterrupted flow of data to the server."

    "Chúng ta cần đảm bảo dòng dữ liệu không bị gián đoạn đến máy chủ."

  • "The meditation helped me achieve an uninterrupted flow of thoughts."

    "Việc thiền định đã giúp tôi đạt được một dòng suy nghĩ không bị gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt cắt ngang, làm gián đoạn
Noun interruption sự gián đoạn
Adjective uninterrupted không bị gián đoạn, liên tục
Verb/Noun flow chảy (động từ); dòng chảy (danh từ)
Verb/Noun overflow tràn ra, tràn ngập (động từ); sự tràn (danh từ)
Adjective flowing đang chảy, tuôn chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flowan
Latin
interrumpere
Old English
un-
English
uninterrupted flow

Nguồn Gốc Của 'Uninterrupted Flow'

'Uninterrupted flow' là một cụm từ ghép, và nguồn gốc của nó nằm ở các thành phần riêng lẻ. Từ 'flow' (dòng chảy) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flowan'. Từ 'interrupt' (gián đoạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interrumpere', nghĩa là 'phá vỡ ở giữa'. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không'. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'một dòng chảy không bị phá vỡ hay gián đoạn', nhấn mạnh sự liên tục và đều đặn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một quá trình, hoạt động hoặc trạng thái diễn ra suôn sẻ, không bị cản trở. Nó nhấn mạnh tính liên tục và trôi chảy của sự việc. So sánh với 'continuous flow' (dòng chảy liên tục), 'uninterrupted flow' nhấn mạnh việc không có sự can thiệp hoặc gián đoạn từ bên ngoài.

Prepositions

of

"Uninterrupted flow of something" chỉ dòng chảy liên tục của một cái gì đó. Ví dụ: "the uninterrupted flow of traffic", "the uninterrupted flow of information".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninterrupted flow
  • smooth smooth uninterrupted flow
    (dòng chảy không gián đoạn mượt mà)
  • steady steady uninterrupted flow
    (dòng chảy không gián đoạn đều đặn)
  • continuous continuous uninterrupted flow
    (dòng chảy không gián đoạn liên tục)
Verb + uninterrupted flow
  • maintain maintain an uninterrupted flow
    (duy trì một dòng chảy không gián đoạn)
  • ensure ensure an uninterrupted flow
    (đảm bảo một dòng chảy không gián đoạn)
  • provide provide an uninterrupted flow
    (cung cấp một dòng chảy không gián đoạn)
Uninterrupted flow of + Noun
  • data uninterrupted flow of data
    (dòng dữ liệu không gián đoạn)
  • information uninterrupted flow of information
    (dòng thông tin không gián đoạn)
  • traffic uninterrupted flow of traffic
    (dòng giao thông không gián đoạn)

Idioms

  • maintain an uninterrupted flow of something

    duy trì một dòng chảy không gián đoạn của thứ gì đó (thường là hàng hóa, thông tin, dịch vụ)

    "The company strives to maintain an uninterrupted flow of goods to its customers."

    (Công ty nỗ lực duy trì dòng chảy hàng hóa không gián đoạn đến khách hàng của mình.)

  • ensure an uninterrupted flow of power

    đảm bảo nguồn điện/năng lượng không bị gián đoạn

    "New infrastructure projects aim to ensure an uninterrupted flow of power to the entire region."

    (Các dự án cơ sở hạ tầng mới nhằm đảm bảo nguồn điện không gián đoạn cho toàn bộ khu vực.)

  • disrupt the uninterrupted flow of communication

    làm gián đoạn dòng chảy thông tin liên lạc không ngừng

    "Technical issues can disrupt the uninterrupted flow of communication within a large organization."

    (Các vấn đề kỹ thuật có thể làm gián đoạn dòng chảy thông tin liên lạc không ngừng trong một tổ chức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninterrupted flow

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Uninterrupted" có nghĩa là liên tục, không có bất kỳ sự gián đoạn hoặc tạm dừng nào. "Flow" có nghĩa là sự chuyển động liên tục của một cái gì đó.

"The uninterrupted flow of traffic allows commuters to reach their destinations quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had uninterrupted internet, I would stream movies all day.
Nếu tôi có internet không bị gián đoạn, tôi sẽ xem phim cả ngày.
Phủ định
If the meeting weren't so long, we wouldn't need an uninterrupted coffee break.
Nếu cuộc họp không quá dài, chúng ta sẽ không cần một giờ giải lao uống cà phê không bị gián đoạn.
Nghi vấn
Would you be more productive if you had an uninterrupted workflow?
Bạn có làm việc hiệu quả hơn không nếu bạn có một quy trình làm việc không bị gián đoạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted flow".

Trạng thái dòng chảy (Flow State)

Trong tâm lý học phương Tây, 'trạng thái dòng chảy' (Flow State) là một khái niệm được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi đề xuất, mô tả trạng thái mà một người hoàn toàn tập trung và đắm chìm vào một hoạt động. Trong trạng thái này, sự chú ý và năng lượng tinh thần chảy một cách 'không gián đoạn', mang lại cảm giác thích thú và năng suất cao. Nó liên quan đến ý tưởng về một dòng chảy liên tục của sự tập trung.

Sự Phụ Thuộc Vào Nguồn Cung Không Gián Đoạn Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, 'dòng chảy không gián đoạn' của các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, internet, và giao thông là vô cùng quan trọng. Các quốc gia và đô thị lớn phụ thuộc rất nhiều vào việc duy trì sự liên tục của các nguồn cung này để vận hành. Bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ sự bất tiện nhỏ đến khủng hoảng kinh tế hoặc xã hội.