uninterrupted flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Uninterrupted" means continuous, without any breaks or pauses. "Flow" means the continuous movement of something.
Vietnamese Meaning
"Uninterrupted" có nghĩa là liên tục, không có bất kỳ sự gián đoạn hoặc tạm dừng nào. "Flow" có nghĩa là sự chuyển động liên tục của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uninterrupted flow of traffic allows commuters to reach their destinations quickly."
"Dòng chảy giao thông không bị gián đoạn cho phép người đi làm đến đích một cách nhanh chóng."
-
"We need to ensure an uninterrupted flow of data to the server."
"Chúng ta cần đảm bảo dòng dữ liệu không bị gián đoạn đến máy chủ."
-
"The meditation helped me achieve an uninterrupted flow of thoughts."
"Việc thiền định đã giúp tôi đạt được một dòng suy nghĩ không bị gián đoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interrupt | cắt ngang, làm gián đoạn |
| Noun | interruption | sự gián đoạn |
| Adjective | uninterrupted | không bị gián đoạn, liên tục |
| Verb/Noun | flow | chảy (động từ); dòng chảy (danh từ) |
| Verb/Noun | overflow | tràn ra, tràn ngập (động từ); sự tràn (danh từ) |
| Adjective | flowing | đang chảy, tuôn chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một quá trình, hoạt động hoặc trạng thái diễn ra suôn sẻ, không bị cản trở. Nó nhấn mạnh tính liên tục và trôi chảy của sự việc. So sánh với 'continuous flow' (dòng chảy liên tục), 'uninterrupted flow' nhấn mạnh việc không có sự can thiệp hoặc gián đoạn từ bên ngoài.
Prepositions
"Uninterrupted flow of something" chỉ dòng chảy liên tục của một cái gì đó. Ví dụ: "the uninterrupted flow of traffic", "the uninterrupted flow of information".
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth uninterrupted flow (dòng chảy không gián đoạn mượt mà)
-
steady steady uninterrupted flow (dòng chảy không gián đoạn đều đặn)
-
continuous continuous uninterrupted flow (dòng chảy không gián đoạn liên tục)
-
maintain maintain an uninterrupted flow (duy trì một dòng chảy không gián đoạn)
-
ensure ensure an uninterrupted flow (đảm bảo một dòng chảy không gián đoạn)
-
provide provide an uninterrupted flow (cung cấp một dòng chảy không gián đoạn)
-
data uninterrupted flow of data (dòng dữ liệu không gián đoạn)
-
information uninterrupted flow of information (dòng thông tin không gián đoạn)
-
traffic uninterrupted flow of traffic (dòng giao thông không gián đoạn)
Idioms
-
maintain an uninterrupted flow of something
duy trì một dòng chảy không gián đoạn của thứ gì đó (thường là hàng hóa, thông tin, dịch vụ)
"The company strives to maintain an uninterrupted flow of goods to its customers."
(Công ty nỗ lực duy trì dòng chảy hàng hóa không gián đoạn đến khách hàng của mình.)
-
ensure an uninterrupted flow of power
đảm bảo nguồn điện/năng lượng không bị gián đoạn
"New infrastructure projects aim to ensure an uninterrupted flow of power to the entire region."
(Các dự án cơ sở hạ tầng mới nhằm đảm bảo nguồn điện không gián đoạn cho toàn bộ khu vực.)
-
disrupt the uninterrupted flow of communication
làm gián đoạn dòng chảy thông tin liên lạc không ngừng
"Technical issues can disrupt the uninterrupted flow of communication within a large organization."
(Các vấn đề kỹ thuật có thể làm gián đoạn dòng chảy thông tin liên lạc không ngừng trong một tổ chức lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninterrupted flow
Tính từ + Danh từ"Uninterrupted" có nghĩa là liên tục, không có bất kỳ sự gián đoạn hoặc tạm dừng nào. "Flow" có nghĩa là sự chuyển động liên tục của một cái gì đó.
"The uninterrupted flow of traffic allows commuters to reach their destinations quickly."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had uninterrupted internet, I would stream movies all day. |
Nếu tôi có internet không bị gián đoạn, tôi sẽ xem phim cả ngày. |
| Phủ định | If the meeting weren't so long, we wouldn't need an uninterrupted coffee break. |
Nếu cuộc họp không quá dài, chúng ta sẽ không cần một giờ giải lao uống cà phê không bị gián đoạn. |
| Nghi vấn | Would you be more productive if you had an uninterrupted workflow? |
Bạn có làm việc hiệu quả hơn không nếu bạn có một quy trình làm việc không bị gián đoạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted flow".
