(Top Banner Ad)
turkish bath
B1
noun B1 Văn hóa, Du lịch, Sức khỏe

turkish bath

UK: /ˈtɜːkɪʃ bæθ/ • US: /ˈtɜːrkɪʃ bæθ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ nhà tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public bathhouse with a series of rooms heated to different temperatures.

Vietnamese Meaning

Nhà tắm công cộng với một loạt các phòng được làm nóng đến các nhiệt độ khác nhau, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon relaxing in a Turkish bath."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trong một nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ."

  • "A visit to a Turkish bath is a traditional experience."

    "Đi đến nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ là một trải nghiệm truyền thống."

  • "The Turkish bath left me feeling refreshed and rejuvenated."

    "Nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ làm tôi cảm thấy sảng khoái và trẻ hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Turk Người Thổ Nhĩ Kỳ
Noun Turkey Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Adjective Turkish Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ
Noun bath Bồn tắm, sự tắm, nhà tắm
Verb bathe Tắm rửa
Noun bathroom Phòng tắm
Noun bather Người tắm
Noun bathhouse Nhà tắm công cộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Du lịch, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old Turkic
Türük
Byzantine Greek
Tourkos
Medieval Latin
Turcus
English (14th C.)
Turk
English (15th C.)
Turkish
Proto-Germanic
*baþą
Old English
bæþ
English (modern)
bath
English (19th C.)
Turkish bath

Nguồn gốc của 'Turkish Bath'

Cụm từ 'Turkish bath' (nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ) xuất hiện vào thế kỷ 19, khi các du khách và nhà văn phương Tây đến Đế chế Ottoman và trải nghiệm hệ thống nhà tắm công cộng truyền thống (hammam) ở đây. Bị ấn tượng bởi nghi thức tắm rửa kết hợp hơi nước, xà phòng và mát-xa, họ đã mang khái niệm này về phương Tây và đặt tên là 'Turkish bath' để chỉ rõ nguồn gốc địa lý của nó. Từ 'Turkish' (thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ) kết hợp với 'bath' (nhà tắm) tạo nên cụm từ này, phân biệt với các loại hình tắm khác.

Usage Note

Turkish baths are not just about cleansing; they are a cultural experience that involves relaxation, sweating, washing, and massage. The heat helps to open pores and cleanse the skin, while massage helps to relieve muscle tension.

Prepositions

in at

'in' được dùng để chỉ sự bao bọc, nằm trong không gian của nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ. 'at' được dùng để chỉ vị trí, địa điểm nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turkish bath
  • have a have a Turkish bath
    (đi tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ)
  • take a take a Turkish bath
    (đi tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ)
  • experience a experience a Turkish bath
    (trải nghiệm tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ)
  • relax in a relax in a Turkish bath
    (thư giãn trong phòng tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ)
  • go to a go to a Turkish bath
    (đi đến phòng tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ)
Adjective + turkish bath
  • traditional traditional Turkish bath
    (phòng tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống)
  • authentic authentic Turkish bath
    (phòng tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ đích thực)
  • public public Turkish bath
    (nhà tắm hơi công cộng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ)

Idioms

  • have a Turkish bath

    Đi tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (thực hiện nghi thức tắm hơi và mát-xa truyền thống)

    "After a week of sightseeing, she decided to have a Turkish bath to relax her muscles."

    (Sau một tuần tham quan, cô ấy quyết định đi tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ để thư giãn cơ bắp.)

  • experience a traditional Turkish bath

    Trải nghiệm một buổi tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống (tham gia đầy đủ các nghi thức của hammam truyền thống)

    "Visiting Istanbul, you absolutely must experience a traditional Turkish bath."

    (Đến thăm Istanbul, bạn nhất định phải trải nghiệm một buổi tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkish bath

noun
Lật mặt

Nhà tắm công cộng với một loạt các phòng được làm nóng đến các nhiệt độ khác nhau, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.

"We spent the afternoon relaxing in a Turkish bath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to go to the turkish bath every week when he was younger.
Ông tôi đã từng đi tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ mỗi tuần khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to enjoy the turkish bath, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng giờ cô ấy lại rất thích.
Nghi vấn
Did you use to work at the turkish bath near the old market?
Bạn đã từng làm việc ở nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ gần chợ cũ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkish bath".

Hammam: Trung tâm xã hội và văn hóa

Nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ, hay Hammam, không chỉ đơn thuần là nơi tắm rửa mà còn đóng vai trò là một trung tâm xã hội và văn hóa quan trọng trong xã hội Ottoman và Hồi giáo. Đây là nơi mọi người đến để thư giãn, làm sạch cơ thể, trò chuyện, kết nối cộng đồng, và thậm chí tổ chức các sự kiện xã hội như tiệc trước đám cưới hay lễ kỷ niệm. Nó tượng trưng cho sự thanh lọc về thể chất lẫn tinh thần.

Ảnh hưởng đến phương Tây

Vào thế kỷ 19, khi 'Turkish bath' được giới thiệu ở châu Âu và Bắc Mỹ, nó nhanh chóng trở thành một xu hướng chăm sóc sức khỏe và làm đẹp phổ biến. Nhiều nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ được xây dựng với kiến trúc xa hoa, thu hút những người tìm kiếm lợi ích trị liệu từ hơi nước nóng, mát-xa và không gian thư giãn, góp phần định hình văn hóa spa hiện đại.