(Top Banner Ad)
dirty room
A2
adjective A2 Household

dirty room

UK: /ˈdɜːti ruːm/ • US: /ˈdɜːrti ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng bẩn phòng dơ căn phòng dơ bẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clean; covered with dirt or grime.

Vietnamese Meaning

Không sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dirty room needed to be cleaned immediately."

    "Căn phòng bẩn cần được dọn dẹp ngay lập tức."

  • "They were living in a dirty room with broken windows."

    "Họ đang sống trong một căn phòng bẩn thỉu với những cửa sổ bị vỡ."

  • "I had to clean the dirty room before my guests arrived."

    "Tôi phải dọn dẹp căn phòng bẩn trước khi khách của tôi đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt chất bẩn, bùn đất
Verb to dirty làm bẩn
Adverb dirtily một cách bẩn thỉu
Adjective dirty bẩn thỉu
Noun room căn phòng, không gian
Verb to room ở chung phòng, cho thuê phòng
Compound Noun bedroom phòng ngủ
Compound Noun living room phòng khách
Compound Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Household

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*drett-
Proto-Germanic
*drett-
Old Norse
drit
Middle English
drit
English
dirt
English
dirty
PIE
*reue-
Proto-Germanic
*ruman
Old English
rūm
Middle English
roum
English
room

Nguồn gốc của 'dirty'

Từ 'dirty' có nguồn gốc từ từ 'dirt' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chất bẩn, bùn đất'. Từ 'dirt' lại xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'drit', ám chỉ 'chất thải, phân'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những thứ ô uế, ghê tởm.

Nguồn gốc của 'room'

Từ 'room' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *reue- có nghĩa là 'mở ra, không gian rộng'. Qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ 'rūm' (không gian, diện tích), nó dần phát triển thành nghĩa 'căn phòng' như ngày nay, tức một không gian được định giới.

Sự kết hợp 'dirty room'

Cụm từ 'dirty room' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'dirty' (bẩn thỉu) và danh từ 'room' (căn phòng) để mô tả một căn phòng không được dọn dẹp, chứa nhiều bụi bẩn hoặc lộn xộn. Nó mang ý nghĩa đen, chỉ trạng thái vật lý của căn phòng.

Usage Note

Dirty diễn tả trạng thái không sạch sẽ, có thể do bụi, vết bẩn, hoặc các chất ô nhiễm khác. Mức độ 'dirty' có thể khác nhau, từ hơi bẩn đến rất bẩn. So với 'unclean', 'dirty' thường được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirty room
  • very very dirty room
    (căn phòng rất bẩn)
  • filthy filthy dirty room
    (căn phòng bẩn thỉu kinh khủng)
  • extremely extremely dirty room
    (căn phòng cực kỳ bẩn)
Verb + dirty room
  • clean clean a dirty room
    (dọn dẹp một căn phòng bẩn)
  • tidy up tidy up a dirty room
    (dọn dẹp một căn phòng bẩn)
  • leave leave a dirty room
    (để lại một căn phòng bẩn)
  • find find a dirty room
    (tìm thấy một căn phòng bẩn)
Noun's + dirty room
  • student's a student's dirty room
    (căn phòng bẩn của một sinh viên)
  • child's a child's dirty room
    (căn phòng bẩn của một đứa trẻ)

Idioms

  • leave a dirty room

    bỏ mặc một căn phòng bẩn thỉu

    "Please don't leave a dirty room for the next guests."

    (Làm ơn đừng bỏ mặc một căn phòng bẩn cho những vị khách tiếp theo.)

  • clean up a dirty room

    dọn dẹp một căn phòng bẩn

    "It took hours to clean up his dirty room before his parents arrived."

    (Phải mất hàng giờ để dọn dẹp căn phòng bẩn của anh ấy trước khi bố mẹ anh ấy đến.)

  • live in a dirty room

    sống trong một căn phòng bẩn

    "She hates to live in a dirty room; she always keeps her space immaculate."

    (Cô ấy ghét phải sống trong một căn phòng bẩn; cô ấy luôn giữ không gian của mình tinh tươm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty room

adjective
Lật mặt

Không sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn.

"The dirty room needed to be cleaned immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty room".

Sự sạch sẽ và hình ảnh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một không gian sống gọn gàng và sạch sẽ, đặc biệt là phòng riêng, thường được xem là tấm gương phản chiếu tính cách, sự kỷ luật và lòng tự trọng của một người. Một căn phòng bẩn có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực, đặc biệt là đối với giới trẻ, những người thường được cha mẹ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ngăn nắp. Sự sạch sẽ cũng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

Lòng hiếu khách và sự tôn trọng

Khi đón khách, việc đảm bảo phòng khách hoặc các khu vực chung sạch sẽ là một dấu hiệu của sự chào đón và tôn trọng. Một căn phòng bẩn, đặc biệt là phòng dành cho khách, sẽ bị coi là thiếu lịch sự và có thể gây ấn tượng xấu về chủ nhà.