dirty room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dirty room needed to be cleaned immediately."
"Căn phòng bẩn cần được dọn dẹp ngay lập tức."
-
"They were living in a dirty room with broken windows."
"Họ đang sống trong một căn phòng bẩn thỉu với những cửa sổ bị vỡ."
-
"I had to clean the dirty room before my guests arrived."
"Tôi phải dọn dẹp căn phòng bẩn trước khi khách của tôi đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dirt | chất bẩn, bùn đất |
| Verb | to dirty | làm bẩn |
| Adverb | dirtily | một cách bẩn thỉu |
| Adjective | dirty | bẩn thỉu |
| Noun | room | căn phòng, không gian |
| Verb | to room | ở chung phòng, cho thuê phòng |
| Compound Noun | bedroom | phòng ngủ |
| Compound Noun | living room | phòng khách |
| Compound Noun | roommate | bạn cùng phòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dirty diễn tả trạng thái không sạch sẽ, có thể do bụi, vết bẩn, hoặc các chất ô nhiễm khác. Mức độ 'dirty' có thể khác nhau, từ hơi bẩn đến rất bẩn. So với 'unclean', 'dirty' thường được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very dirty room (căn phòng rất bẩn)
-
filthy filthy dirty room (căn phòng bẩn thỉu kinh khủng)
-
extremely extremely dirty room (căn phòng cực kỳ bẩn)
-
clean clean a dirty room (dọn dẹp một căn phòng bẩn)
-
tidy up tidy up a dirty room (dọn dẹp một căn phòng bẩn)
-
leave leave a dirty room (để lại một căn phòng bẩn)
-
find find a dirty room (tìm thấy một căn phòng bẩn)
-
student's a student's dirty room (căn phòng bẩn của một sinh viên)
-
child's a child's dirty room (căn phòng bẩn của một đứa trẻ)
Idioms
-
leave a dirty room
bỏ mặc một căn phòng bẩn thỉu
"Please don't leave a dirty room for the next guests."
(Làm ơn đừng bỏ mặc một căn phòng bẩn cho những vị khách tiếp theo.)
-
clean up a dirty room
dọn dẹp một căn phòng bẩn
"It took hours to clean up his dirty room before his parents arrived."
(Phải mất hàng giờ để dọn dẹp căn phòng bẩn của anh ấy trước khi bố mẹ anh ấy đến.)
-
live in a dirty room
sống trong một căn phòng bẩn
"She hates to live in a dirty room; she always keeps her space immaculate."
(Cô ấy ghét phải sống trong một căn phòng bẩn; cô ấy luôn giữ không gian của mình tinh tươm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dirty room
adjectiveKhông sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn.
"The dirty room needed to be cleaned immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty room".
