(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sterile stopper
B2

sterile stopper

adjective

Nghĩa tiếng Việt

nút chặn vô trùng nút đậy vô trùng nút bần vô trùng (ít phổ biến hơn, trừ khi nút làm bằng bần)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sterile stopper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác; hoàn toàn sạch.

Definition (English Meaning)

Free from bacteria or other living microorganisms; totally clean.

Ví dụ Thực tế với 'Sterile stopper'

  • "The instruments must be sterile before the surgery."

    "Các dụng cụ phải vô trùng trước khi phẫu thuật."

  • "The vial was sealed with a sterile stopper to maintain its integrity."

    "Lọ thuốc được niêm phong bằng một nút chặn vô trùng để duy trì tính toàn vẹn của nó."

  • "Ensure the sterile stopper is properly attached to avoid contamination."

    "Hãy đảm bảo nút chặn vô trùng được gắn đúng cách để tránh nhiễm bẩn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sterile stopper'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Dược phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Sterile stopper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ trạng thái vô trùng, được khử trùng kỹ lưỡng để loại bỏ mọi mầm bệnh. Thường dùng trong y tế, dược phẩm, phòng thí nghiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sterile stopper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)