stick it out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something to the end, even when it is difficult or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Kiên trì, tiếp tục làm gì đó đến cùng, ngay cả khi nó khó khăn hoặc không dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know you're tired, but if you can just stick it out for a few more hours, we'll be finished."
"Tôi biết bạn mệt rồi, nhưng nếu bạn có thể cố gắng thêm vài tiếng nữa, chúng ta sẽ hoàn thành."
-
"It was a tough project, but we stuck it out and finished on time."
"Đó là một dự án khó khăn, nhưng chúng tôi đã kiên trì đến cùng và hoàn thành đúng thời hạn."
-
"Even though I didn't like the job, I stuck it out for a year to gain experience."
"Mặc dù tôi không thích công việc đó, nhưng tôi đã kiên trì làm trong một năm để có được kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm vượt qua những thử thách, khó khăn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần 'continue' (tiếp tục). 'Stick it out' thường ngụ ý rằng người nói đang phải đối mặt với một tình huống khó khăn, nhưng họ quyết định không bỏ cuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just stick it out (cứ kiên trì chịu đựng đi)
-
really really stick it out (thực sự kiên trì chịu đựng)
-
bravely bravely stick it out (dũng cảm chịu đựng)
-
until the end stick it out until the end (kiên trì đến cùng)
-
for a few more months stick it out for a few more months (cố gắng chịu đựng thêm vài tháng nữa)
-
through difficult times stick it out through difficult times (kiên trì vượt qua giai đoạn khó khăn)
-
at work stick it out at work (kiên trì với công việc)
-
at school stick it out at school (kiên trì với việc học)
-
in a tough job stick it out in a tough job (cố gắng bám trụ trong một công việc khó khăn)
Idioms
-
stick it out
Kiên trì, chịu đựng đến cùng một tình huống khó khăn hoặc không mấy dễ chịu.
"It was a tough year, but we decided to stick it out."
(Đó là một năm khó khăn, nhưng chúng tôi quyết định kiên trì vượt qua.)
-
stick it out to the bitter end
Kiên trì chịu đựng đến tận cùng, dù tình huống có khó khăn, tồi tệ hoặc khó chịu đến mức nào.
"He hated his job, but he had to stick it out to the bitter end until he found a new one."
(Anh ấy ghét công việc của mình, nhưng anh ấy phải chịu đựng đến cùng cho đến khi tìm được việc mới.)
-
stick it out for the long haul
Kiên trì chịu đựng trong một khoảng thời gian dài, với mục tiêu hoặc kỳ vọng dài hạn.
"Building a successful business takes time; you have to be willing to stick it out for the long haul."
(Xây dựng một doanh nghiệp thành công cần thời gian; bạn phải sẵn lòng kiên trì trong dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick it out
Phrasal verbKiên trì, tiếp tục làm gì đó đến cùng, ngay cả khi nó khó khăn hoặc không dễ chịu.
"I know you're tired, but if you can just stick it out for a few more hours, we'll be finished."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick it out".
