(Top Banner Ad)
stick it out
B2
Phrasal verb B2 Chung (General)

stick it out

UK: /ˈstɪk ɪt ˈaʊt/ • US: /ˈstɪk ɪt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng đến cùng kiên trì đến cùng vượt qua khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something to the end, even when it is difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Kiên trì, tiếp tục làm gì đó đến cùng, ngay cả khi nó khó khăn hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know you're tired, but if you can just stick it out for a few more hours, we'll be finished."

    "Tôi biết bạn mệt rồi, nhưng nếu bạn có thể cố gắng thêm vài tiếng nữa, chúng ta sẽ hoàn thành."

  • "It was a tough project, but we stuck it out and finished on time."

    "Đó là một dự án khó khăn, nhưng chúng tôi đã kiên trì đến cùng và hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Even though I didn't like the job, I stuck it out for a year to gain experience."

    "Mặc dù tôi không thích công việc đó, nhưng tôi đã kiên trì làm trong một năm để có được kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dính, gắn vào; chịu đựng; bám trụ
Noun stick cây gậy, que, cành cây
Adjective sticky dính, nhớt; khó xử, rắc rối
Noun sticker nhãn dán, miếng dán
Noun stickiness độ dính, sự bám dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stikaną
Old English
stician
Middle English
stiken
Modern English
stick

Nguồn gốc của 'stick it out'

Cụm động từ 'stick it out' có nghĩa là kiên trì, chịu đựng một tình huống khó khăn cho đến cùng. Từ 'stick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stician', mang ý nghĩa bám trụ, không buông bỏ hoặc giữ vững vị trí. Trạng từ 'out' nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc chịu đựng đến giới hạn cuối cùng. Khi kết hợp lại, 'stick it out' tạo ra hình ảnh kiên định bám trụ qua một giai đoạn thử thách, không bỏ cuộc, thể hiện tinh thần bền bỉ và quyết tâm.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm vượt qua những thử thách, khó khăn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần 'continue' (tiếp tục). 'Stick it out' thường ngụ ý rằng người nói đang phải đối mặt với một tình huống khó khăn, nhưng họ quyết định không bỏ cuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Với trạng từ và cụm trạng ngữ
  • just just stick it out
    (cứ kiên trì chịu đựng đi)
  • really really stick it out
    (thực sự kiên trì chịu đựng)
  • bravely bravely stick it out
    (dũng cảm chịu đựng)
Với cụm giới từ chỉ thời gian/tình huống
  • until the end stick it out until the end
    (kiên trì đến cùng)
  • for a few more months stick it out for a few more months
    (cố gắng chịu đựng thêm vài tháng nữa)
  • through difficult times stick it out through difficult times
    (kiên trì vượt qua giai đoạn khó khăn)
Trong ngữ cảnh công việc/học tập
  • at work stick it out at work
    (kiên trì với công việc)
  • at school stick it out at school
    (kiên trì với việc học)
  • in a tough job stick it out in a tough job
    (cố gắng bám trụ trong một công việc khó khăn)

Idioms

  • stick it out

    Kiên trì, chịu đựng đến cùng một tình huống khó khăn hoặc không mấy dễ chịu.

    "It was a tough year, but we decided to stick it out."

    (Đó là một năm khó khăn, nhưng chúng tôi quyết định kiên trì vượt qua.)

  • stick it out to the bitter end

    Kiên trì chịu đựng đến tận cùng, dù tình huống có khó khăn, tồi tệ hoặc khó chịu đến mức nào.

    "He hated his job, but he had to stick it out to the bitter end until he found a new one."

    (Anh ấy ghét công việc của mình, nhưng anh ấy phải chịu đựng đến cùng cho đến khi tìm được việc mới.)

  • stick it out for the long haul

    Kiên trì chịu đựng trong một khoảng thời gian dài, với mục tiêu hoặc kỳ vọng dài hạn.

    "Building a successful business takes time; you have to be willing to stick it out for the long haul."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công cần thời gian; bạn phải sẵn lòng kiên trì trong dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick it out

Phrasal verb
Lật mặt

Kiên trì, tiếp tục làm gì đó đến cùng, ngay cả khi nó khó khăn hoặc không dễ chịu.

"I know you're tired, but if you can just stick it out for a few more hours, we'll be finished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick it out".

Giá trị của sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tinh thần 'stick it out' gắn liền với các giá trị như sự kiên trì (perseverance), khả năng phục hồi (resilience) và 'grit' (ý chí kiên cường). Người ta thường khuyến khích mọi người không bỏ cuộc trước khó khăn, tin rằng việc vượt qua thử thách sẽ dẫn đến thành công, rèn luyện nhân cách và xây dựng bản lĩnh.

Thành ngữ 'When the going gets tough, the tough get going'

Thành ngữ phổ biến này phản ánh sâu sắc ý nghĩa của 'stick it out'. Nó có nghĩa là khi mọi thứ trở nên khó khăn, những người mạnh mẽ, kiên cường sẽ không nản lòng mà ngược lại, họ sẽ tiếp tục nỗ lực và phát huy hết khả năng của mình để vượt qua. Đây là một tinh thần được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh doanh và cuộc sống cá nhân.