random system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system where elements or processes occur without any predictable pattern or order.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống trong đó các yếu tố hoặc quy trình xảy ra mà không có bất kỳ khuôn mẫu hoặc trật tự nào có thể dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lottery is a random system designed to select winners fairly."
"Xổ số là một hệ thống ngẫu nhiên được thiết kế để chọn người chiến thắng một cách công bằng."
-
"A random system for generating passwords is used to enhance security."
"Một hệ thống ngẫu nhiên để tạo mật khẩu được sử dụng để tăng cường bảo mật."
-
"The distribution of particles in a gas can often be modeled as a random system."
"Sự phân bố các hạt trong chất khí thường có thể được mô hình hóa như một hệ thống ngẫu nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | randomness | tính ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên |
| Adverb | randomly | một cách ngẫu nhiên, tình cờ |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, quy chuẩn hóa |
| Noun | systematization | sự hệ thống hóa, sự quy chuẩn hóa |
| Adjective | systemic | có tính hệ thống, toàn bộ (ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống hoặc cơ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các hệ thống mà kết quả không thể đoán trước một cách chính xác. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của trật tự hoặc mục đích cụ thể trong hoạt động của hệ thống. Sự 'random' ở đây không có nghĩa là 'bất thường' mà là 'không thể đoán trước'. Phân biệt với 'chaotic system' (hệ thống hỗn loạn), mặc dù có vẻ bề ngoài tương tự, nhưng hệ thống hỗn loạn lại rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu, tức là có thể dự đoán được về mặt lý thuyết (nhưng khó thực hiện).
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của yếu tố ngẫu nhiên trong hệ thống (ví dụ: “There is randomness in the system”). ‘Within’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn của sự ngẫu nhiên (ví dụ: “Randomness within a defined range”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex random system (hệ thống ngẫu nhiên phức tạp)
-
simple simple random system (hệ thống ngẫu nhiên đơn giản)
-
faulty faulty random system (hệ thống ngẫu nhiên bị lỗi)
-
robust robust random system (hệ thống ngẫu nhiên mạnh mẽ/vững chắc)
-
design design a random system (thiết kế một hệ thống ngẫu nhiên)
-
implement implement a random system (triển khai/thực hiện một hệ thống ngẫu nhiên)
-
analyze analyze a random system (phân tích một hệ thống ngẫu nhiên)
-
create create a random system (tạo ra một hệ thống ngẫu nhiên)
-
in in a random system (trong một hệ thống ngẫu nhiên)
-
through through a random system (thông qua một hệ thống ngẫu nhiên)
Idioms
-
operate on a random system
Vận hành dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên
"The lottery operates on a random system to ensure fairness."
(Xổ số vận hành dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên để đảm bảo sự công bằng.)
-
based on a random system
Dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên
"Player selection for the game was based on a random system."
(Việc lựa chọn người chơi cho trò chơi dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên.)
-
simulate a random system
Mô phỏng một hệ thống ngẫu nhiên
"Engineers often simulate a random system to test its resilience."
(Các kỹ sư thường mô phỏng một hệ thống ngẫu nhiên để kiểm tra khả năng phục hồi của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random system
Danh từ ghépMột hệ thống trong đó các yếu tố hoặc quy trình xảy ra mà không có bất kỳ khuôn mẫu hoặc trật tự nào có thể dự đoán được.
"The lottery is a random system designed to select winners fairly."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lottery is based on a random system is why winning is so difficult. |
Việc xổ số dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên là lý do tại sao việc trúng số lại khó đến vậy. |
| Phủ định | It isn't true that the voting machine uses a random system; it's actually pre-programmed. |
Không đúng là máy bỏ phiếu sử dụng một hệ thống ngẫu nhiên; nó thực sự được lập trình sẵn. |
| Nghi vấn | Is it likely that the simulation incorporates a random system to generate unpredictable outcomes? |
Liệu mô phỏng có khả năng kết hợp một hệ thống ngẫu nhiên để tạo ra các kết quả không thể đoán trước được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Surprisingly, the random system selected my number, and I won the lottery. |
Thật ngạc nhiên, hệ thống ngẫu nhiên đã chọn số của tôi, và tôi đã trúng xổ số. |
| Phủ định | In this experiment, using a random system doesn't guarantee predictable results, nor does it eliminate all biases. |
Trong thí nghiệm này, việc sử dụng một hệ thống ngẫu nhiên không đảm bảo kết quả có thể dự đoán được, cũng không loại bỏ tất cả các thành kiến. |
| Nghi vấn | Given the inherent unpredictability, does a random system truly offer a fair solution, or does it simply mask underlying patterns? |
Với tính chất không thể đoán trước vốn có, liệu một hệ thống ngẫu nhiên có thực sự cung cấp một giải pháp công bằng, hay nó chỉ che giấu các mô hình cơ bản? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer was randomly selecting components for the system upgrade. |
Kỹ sư đang chọn ngẫu nhiên các thành phần để nâng cấp hệ thống. |
| Phủ định | They were not implementing a random system; they were following a strict algorithm. |
Họ không triển khai một hệ thống ngẫu nhiên; họ đang tuân theo một thuật toán nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Were you randomly assigning tasks within the system yesterday? |
Hôm qua bạn có đang gán nhiệm vụ ngẫu nhiên trong hệ thống không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software is running a random system for selecting winners. |
Phần mềm đang chạy một hệ thống ngẫu nhiên để chọn người chiến thắng. |
| Phủ định | The company isn't implementing a random system for employee evaluations. |
Công ty không triển khai một hệ thống ngẫu nhiên cho việc đánh giá nhân viên. |
| Nghi vấn | Are they using a random system to determine the order of presentations? |
Họ có đang sử dụng một hệ thống ngẫu nhiên để quyết định thứ tự của các bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random system".
