(Top Banner Ad)
random system
B2
Danh từ ghép B2 Thống kê, Khoa học máy tính, Vật lý

random system

UK: /ˈrandəm ˈsɪstəm/ • US: /ˈrændəm ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống ngẫu nhiên hệ thống có tính ngẫu nhiên hệ thống có yếu tố ngẫu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system where elements or processes occur without any predictable pattern or order.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó các yếu tố hoặc quy trình xảy ra mà không có bất kỳ khuôn mẫu hoặc trật tự nào có thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lottery is a random system designed to select winners fairly."

    "Xổ số là một hệ thống ngẫu nhiên được thiết kế để chọn người chiến thắng một cách công bằng."

  • "A random system for generating passwords is used to enhance security."

    "Một hệ thống ngẫu nhiên để tạo mật khẩu được sử dụng để tăng cường bảo mật."

  • "The distribution of particles in a gas can often be modeled as a random system."

    "Sự phân bố các hạt trong chất khí thường có thể được mô hình hóa như một hệ thống ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness tính ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, quy chuẩn hóa
Noun systematization sự hệ thống hóa, sự quy chuẩn hóa
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn bộ (ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống hoặc cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randun
English
random

Nguồn gốc của 'Random'

Từ 'random' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'randun' (hoặc 'randon'), có nghĩa là 'sự xông lên mãnh liệt, tốc độ, hoặc sự ngẫu nhiên'. Nó mô tả một hành động không có mục đích hay phương hướng cụ thể, diễn ra tình cờ.

Nguồn gốc của 'System' và sự kết hợp

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sustēma', nghĩa là 'sự kết hợp, một tổng thể có tổ chức'. Khi 'random' và 'system' kết hợp, 'random system' chỉ một hệ thống mà các yếu tố hoặc hoạt động của nó diễn ra một cách không thể dự đoán được hoặc không theo một quy tắc rõ ràng, dù nó vẫn được cấu thành như một 'hệ thống'.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các hệ thống mà kết quả không thể đoán trước một cách chính xác. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của trật tự hoặc mục đích cụ thể trong hoạt động của hệ thống. Sự 'random' ở đây không có nghĩa là 'bất thường' mà là 'không thể đoán trước'. Phân biệt với 'chaotic system' (hệ thống hỗn loạn), mặc dù có vẻ bề ngoài tương tự, nhưng hệ thống hỗn loạn lại rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu, tức là có thể dự đoán được về mặt lý thuyết (nhưng khó thực hiện).

Prepositions

in within

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của yếu tố ngẫu nhiên trong hệ thống (ví dụ: “There is randomness in the system”). ‘Within’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn của sự ngẫu nhiên (ví dụ: “Randomness within a defined range”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random system
  • complex complex random system
    (hệ thống ngẫu nhiên phức tạp)
  • simple simple random system
    (hệ thống ngẫu nhiên đơn giản)
  • faulty faulty random system
    (hệ thống ngẫu nhiên bị lỗi)
  • robust robust random system
    (hệ thống ngẫu nhiên mạnh mẽ/vững chắc)
Verb + random system
  • design design a random system
    (thiết kế một hệ thống ngẫu nhiên)
  • implement implement a random system
    (triển khai/thực hiện một hệ thống ngẫu nhiên)
  • analyze analyze a random system
    (phân tích một hệ thống ngẫu nhiên)
  • create create a random system
    (tạo ra một hệ thống ngẫu nhiên)
Prepositional Phrase + random system
  • in in a random system
    (trong một hệ thống ngẫu nhiên)
  • through through a random system
    (thông qua một hệ thống ngẫu nhiên)

Idioms

  • operate on a random system

    Vận hành dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên

    "The lottery operates on a random system to ensure fairness."

    (Xổ số vận hành dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên để đảm bảo sự công bằng.)

  • based on a random system

    Dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên

    "Player selection for the game was based on a random system."

    (Việc lựa chọn người chơi cho trò chơi dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên.)

  • simulate a random system

    Mô phỏng một hệ thống ngẫu nhiên

    "Engineers often simulate a random system to test its resilience."

    (Các kỹ sư thường mô phỏng một hệ thống ngẫu nhiên để kiểm tra khả năng phục hồi của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random system

Danh từ ghép
Lật mặt

Một hệ thống trong đó các yếu tố hoặc quy trình xảy ra mà không có bất kỳ khuôn mẫu hoặc trật tự nào có thể dự đoán được.

"The lottery is a random system designed to select winners fairly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lottery is based on a random system is why winning is so difficult.
Việc xổ số dựa trên một hệ thống ngẫu nhiên là lý do tại sao việc trúng số lại khó đến vậy.
Phủ định
It isn't true that the voting machine uses a random system; it's actually pre-programmed.
Không đúng là máy bỏ phiếu sử dụng một hệ thống ngẫu nhiên; nó thực sự được lập trình sẵn.
Nghi vấn
Is it likely that the simulation incorporates a random system to generate unpredictable outcomes?
Liệu mô phỏng có khả năng kết hợp một hệ thống ngẫu nhiên để tạo ra các kết quả không thể đoán trước được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, the random system selected my number, and I won the lottery.
Thật ngạc nhiên, hệ thống ngẫu nhiên đã chọn số của tôi, và tôi đã trúng xổ số.
Phủ định
In this experiment, using a random system doesn't guarantee predictable results, nor does it eliminate all biases.
Trong thí nghiệm này, việc sử dụng một hệ thống ngẫu nhiên không đảm bảo kết quả có thể dự đoán được, cũng không loại bỏ tất cả các thành kiến.
Nghi vấn
Given the inherent unpredictability, does a random system truly offer a fair solution, or does it simply mask underlying patterns?
Với tính chất không thể đoán trước vốn có, liệu một hệ thống ngẫu nhiên có thực sự cung cấp một giải pháp công bằng, hay nó chỉ che giấu các mô hình cơ bản?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer was randomly selecting components for the system upgrade.
Kỹ sư đang chọn ngẫu nhiên các thành phần để nâng cấp hệ thống.
Phủ định
They were not implementing a random system; they were following a strict algorithm.
Họ không triển khai một hệ thống ngẫu nhiên; họ đang tuân theo một thuật toán nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Were you randomly assigning tasks within the system yesterday?
Hôm qua bạn có đang gán nhiệm vụ ngẫu nhiên trong hệ thống không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is running a random system for selecting winners.
Phần mềm đang chạy một hệ thống ngẫu nhiên để chọn người chiến thắng.
Phủ định
The company isn't implementing a random system for employee evaluations.
Công ty không triển khai một hệ thống ngẫu nhiên cho việc đánh giá nhân viên.
Nghi vấn
Are they using a random system to determine the order of presentations?
Họ có đang sử dụng một hệ thống ngẫu nhiên để quyết định thứ tự của các bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random system".

May rủi và Giải trí

Các hệ thống ngẫu nhiên là nền tảng của nhiều trò chơi may rủi như xổ số, sòng bạc, và một số trò chơi điện tử. Chúng tạo ra sự bất ngờ, kích thích và cảm giác công bằng (dù đôi khi là ảo ảnh) vì kết quả không thể bị thao túng dễ dàng.

Khoa học, Công nghệ và Bảo mật

Trong khoa học và công nghệ, hệ thống ngẫu nhiên rất quan trọng. Chúng được sử dụng để tạo ra mô phỏng phức tạp (ví dụ: phương pháp Monte Carlo), trong mật mã học để bảo vệ dữ liệu, và trong các thuật toán máy tính để tạo ra sự đa dạng hoặc kiểm thử.

Công bằng và Tính khách quan

Trong một số bối cảnh xã hội và pháp lý, việc áp dụng một hệ thống ngẫu nhiên được coi là cách để đảm bảo sự công bằng và tính khách quan. Ví dụ, lựa chọn bồi thẩm đoàn ngẫu nhiên hoặc phân bổ tài nguyên ngẫu nhiên nhằm giảm thiểu thiên vị cá nhân và tăng tính minh bạch.