(Top Banner Ad)
market meltdown
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market meltdown

UK: /ˈmɑːkɪt ˈmeltdaʊn/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈmeltdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụp đổ thị trường khủng hoảng thị trường thị trường tan chảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and severe fall in the value of stocks or other investments, often leading to widespread financial distress.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng về giá trị của cổ phiếu hoặc các khoản đầu tư khác, thường dẫn đến tình trạng khó khăn tài chính lan rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market meltdown of 2008 caused widespread panic among investors."

    "Sự sụp đổ thị trường năm 2008 đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng trong giới đầu tư."

  • "Economists are worried about a potential market meltdown due to rising interest rates."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về một sự sụp đổ thị trường tiềm ẩn do lãi suất tăng."

  • "The dot-com market meltdown in the early 2000s wiped out billions of dollars in investor wealth."

    "Sự sụp đổ thị trường dot-com vào đầu những năm 2000 đã xóa sổ hàng tỷ đô la tài sản của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb to market tiếp thị, bán ra thị trường
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Verb to melt tan chảy
Adjective melting đang tan chảy
Noun meltdown sự sụp đổ (tài chính); sự tan chảy (vật lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
meltan
Old English
dūn
English
meltdown
English
market meltdown

Từ lò phản ứng hạt nhân đến thị trường tài chính

Ban đầu, từ 'meltdown' được dùng để chỉ tình trạng lõi lò phản ứng hạt nhân quá nóng và tan chảy, gây ra thảm họa nghiêm trọng. Hình ảnh sống động về sự thất bại mang tính hủy diệt này sau đó đã được áp dụng theo nghĩa bóng vào lĩnh vực kinh tế, để mô tả một sự sụp đổ nhanh chóng, nghiêm trọng và lan rộng trên các thị trường tài chính, nơi giá trị tài sản 'tan chảy' một cách đáng sợ.

Usage Note

Cụm từ 'market meltdown' thường được sử dụng để mô tả một tình huống khủng hoảng trong thị trường tài chính, mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh sự nghiêm trọng của sự sụt giảm. Nó khác với 'market correction' (điều chỉnh thị trường), chỉ một sự sụt giảm nhỏ và tạm thời. 'Crash' (sụp đổ) có thể được dùng thay thế nhưng thường ám chỉ một sự kiện nhanh chóng và kịch tính hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market meltdown
  • severe severe market meltdown
    (sự sụp đổ thị trường nghiêm trọng)
  • global global market meltdown
    (sự sụp đổ thị trường toàn cầu)
  • financial financial market meltdown
    (sự sụp đổ thị trường tài chính)
  • stock stock market meltdown
    (sự sụp đổ thị trường chứng khoán)
Verb + market meltdown
  • trigger trigger a market meltdown
    (châm ngòi/gây ra một cuộc sụp đổ thị trường)
  • prevent prevent a market meltdown
    (ngăn chặn một cuộc sụp đổ thị trường)
  • experience experience a market meltdown
    (trải qua một cuộc sụp đổ thị trường)
  • avoid avoid a market meltdown
    (tránh một cuộc sụp đổ thị trường)
Prepositional Phrase related to market meltdown
  • on the brink of on the brink of a market meltdown
    (đứng bên bờ vực sụp đổ thị trường)
  • in the midst of in the midst of a market meltdown
    (giữa lúc thị trường đang sụp đổ)

Idioms

  • on the brink of a market meltdown

    đứng bên bờ vực sụp đổ thị trường

    "The sudden economic shock left the global economy on the brink of a market meltdown."

    (Cú sốc kinh tế bất ngờ đã đẩy nền kinh tế toàn cầu đến bờ vực sụp đổ thị trường.)

  • to avert a market meltdown

    ngăn chặn một cuộc sụp đổ thị trường

    "Central banks implemented aggressive policies to avert a market meltdown."

    (Các ngân hàng trung ương đã thực hiện những chính sách quyết liệt để ngăn chặn một cuộc sụp đổ thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market meltdown

Danh từ
Lật mặt

Sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng về giá trị của cổ phiếu hoặc các khoản đầu tư khác, thường dẫn đến tình trạng khó khăn tài chính lan rộng.

"The market meltdown of 2008 caused widespread panic among investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market meltdown".

Nỗi sợ hãi và sự bất ổn kinh tế

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ 'market meltdown' gợi lên nỗi sợ hãi về sự hỗn loạn kinh tế, mất mát tài sản cá nhân và sự bất ổn xã hội. Nó thường được gắn liền với những ký ức đau buồn về các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn trong lịch sử, như cuộc Đại suy thoái năm 1929 hoặc Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nơi hàng triệu người mất việc làm, nhà cửa và khoản tiết kiệm cả đời.

Phản ứng của chính phủ và các chuyên gia

Khi thị trường sụp đổ, công chúng và truyền thông thường đổ dồn sự chú ý vào các nhà lãnh đạo chính phủ và các chuyên gia tài chính. Có một kỳ vọng chung về việc chính phủ sẽ can thiệp khẩn cấp bằng các gói cứu trợ hoặc biện pháp chính sách tiền tệ để ổn định tình hình. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt về nguyên nhân gốc rễ và những giải pháp tốt nhất để tránh lặp lại khủng hoảng.