(Top Banner Ad)
stocked fishing
B1
Tính từ B1 Giải trí, Thể thao

stocked fishing

Nghĩa tiếng Việt

câu cá ở khu vực thả cá câu cá có thả cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplied with fish, usually for sport fishing.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp cá, thường là để câu cá giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is popular for stocked fishing, with trout and salmon being regularly added."

    "Hồ này nổi tiếng về câu cá được thả, với cá hồi và cá hồi vân được thả vào thường xuyên."

  • "The stream is regularly stocked with trout for fishing."

    "Dòng suối thường xuyên được thả cá hồi để câu cá."

  • "Stocked fishing provides opportunities for anglers of all skill levels."

    "Câu cá ở khu vực thả cá tạo cơ hội cho những người câu cá ở mọi trình độ kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu; kho dự trữ; vốn; gia súc
Verb stock tích trữ; cung cấp; thả (cá vào ao hồ)
Adjective stocked được tích trữ; được cung cấp; được thả (cá)
Noun stocking vớ, tất dài; sự tích trữ
Noun fish
Verb fish câu cá; đánh bắt cá
Noun fishing việc câu cá; hoạt động đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân; người câu cá
Adjective fishy có mùi cá; đáng ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steug- (to push, stick)
Proto-Germanic
*stukkaz (stump, piece)
Old English
stoc (trunk, post, stake)
Middle English
stok (main stem, fund)
English (15th century)
stock (verb: to furnish with a supply)
Modern English
stocked (past participle: supplied with something)

Nguồn gốc của 'Stocked'

Từ 'stocked' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'stock', mang nghĩa 'cung cấp, tích trữ'. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) 'stoc' (nghĩa là thân cây, cọc). Qua thời gian, nghĩa của từ phát triển sang 'nguồn gốc, quỹ' và sau đó là 'nguồn cung cấp'. Trong cụm từ 'stocked fishing', 'stocked' ám chỉ việc một vùng nước đã được 'thả' hoặc 'bổ sung' cá một cách có chủ đích.

Sự kết hợp 'Stocked Fishing'

Cụm từ 'stocked fishing' là sự kết hợp giữa 'stocked' (được thả/cung cấp) và 'fishing' (việc câu cá). 'Fishing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscian' (đánh bắt cá). 'Stocked fishing' mô tả một loại hình câu cá giải trí hoặc thương mại diễn ra ở những vùng nước (ao, hồ, sông) mà con người đã chủ động đưa cá vào để duy trì quần thể, đảm bảo nguồn cá dồi dào cho người câu.

Usage Note

Khi nói về 'stocked fishing', ta ngụ ý rằng một vùng nước (ví dụ: hồ, ao, sông) đã được chủ động thả cá vào để phục vụ cho hoạt động câu cá. Điều này thường được thực hiện để tăng số lượng cá hoặc giới thiệu các loài cá mới vào khu vực đó. Khác với 'wild fishing' (câu cá tự nhiên) nơi cá sinh sống tự nhiên trong môi trường đó.
Trong trường hợp này, 'stocked fishing' được dùng như một danh từ ghép chỉ hoạt động câu cá tại các khu vực có thả cá. Nó nhấn mạnh nguồn gốc cá không phải là tự nhiên mà là được bổ sung nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stocked fishing
  • excellent excellent stocked fishing
    (cơ hội câu cá tuyệt vời ở vùng nước được thả cá)
  • public public stocked fishing
    (hoạt động câu cá ở vùng nước công cộng được thả cá)
  • seasonal seasonal stocked fishing
    (việc câu cá theo mùa ở vùng nước được thả cá)
Verb + stocked fishing
  • enjoy enjoy stocked fishing
    (tận hưởng việc câu cá ở vùng nước được thả cá)
  • permit permit stocked fishing
    (cho phép câu cá ở vùng nước được thả cá)
  • provide provide stocked fishing
    (cung cấp địa điểm/dịch vụ câu cá ở vùng nước được thả cá)

Idioms

  • go stocked fishing

    đi câu cá ở vùng nước đã được thả cá (một hoạt động giải trí cụ thể)

    "Many tourists come here to go stocked fishing in the nearby reservoir."

    (Nhiều du khách đến đây để đi câu cá ở hồ chứa nước gần đó đã được thả cá.)

  • stocked fishing pond/lake

    ao/hồ câu cá đã được thả cá (một địa điểm cụ thể)

    "The resort boasts a beautiful stocked fishing lake for guests."

    (Khu nghỉ dưỡng tự hào có một hồ câu cá đẹp đã được thả cá dành cho khách.)

  • stocked fishing program

    chương trình thả cá để câu (một kế hoạch hoặc sáng kiến)

    "The local government launched a new stocked fishing program to boost tourism."

    (Chính quyền địa phương đã triển khai một chương trình thả cá mới để thúc đẩy du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stocked fishing

Tính từ
Lật mặt

Được cung cấp cá, thường là để câu cá giải trí.

"The lake is popular for stocked fishing, with trout and salmon being regularly added."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocked fishing".

Mục đích của việc thả cá (Fish Stocking)

Việc thả cá vào các sông, hồ hoặc ao (thường được gọi là 'fish stocking') là một hoạt động phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Mục đích chính là tăng cường quần thể cá cho hoạt động câu cá thể thao, phục hồi loài cá bản địa bị suy giảm, hoặc đôi khi là kiểm soát các loài côn trùng gây hại. Đây là một phần quan trọng của quản lý nguồn lợi thủy sản và du lịch sinh thái, đảm bảo sự bền vững cho ngành câu cá.

Câu cá giải trí và Văn hóa

Câu cá ở những vùng nước được thả cá rất phổ biến trong văn hóa giải trí phương Tây. Nó mang lại cơ hội cho mọi lứa tuổi tham gia, từ trẻ em học câu lần đầu đến những người câu cá có kinh nghiệm. Hoạt động này thường gắn liền với việc nghỉ ngơi ngoài trời, sự kiên nhẫn và đôi khi là sự cạnh tranh lành mạnh trong các giải đấu câu cá, góp phần đáng kể vào ngành du lịch và kinh tế địa phương thông qua việc thu hút du khách và bán giấy phép câu cá.