stocked fishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supplied with fish, usually for sport fishing.
Vietnamese Meaning
Được cung cấp cá, thường là để câu cá giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake is popular for stocked fishing, with trout and salmon being regularly added."
"Hồ này nổi tiếng về câu cá được thả, với cá hồi và cá hồi vân được thả vào thường xuyên."
-
"The stream is regularly stocked with trout for fishing."
"Dòng suối thường xuyên được thả cá hồi để câu cá."
-
"Stocked fishing provides opportunities for anglers of all skill levels."
"Câu cá ở khu vực thả cá tạo cơ hội cho những người câu cá ở mọi trình độ kỹ năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stock | cổ phiếu; kho dự trữ; vốn; gia súc |
| Verb | stock | tích trữ; cung cấp; thả (cá vào ao hồ) |
| Adjective | stocked | được tích trữ; được cung cấp; được thả (cá) |
| Noun | stocking | vớ, tất dài; sự tích trữ |
| Noun | fish | cá |
| Verb | fish | câu cá; đánh bắt cá |
| Noun | fishing | việc câu cá; hoạt động đánh bắt cá |
| Noun | fisherman | ngư dân; người câu cá |
| Adjective | fishy | có mùi cá; đáng ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'stocked fishing', ta ngụ ý rằng một vùng nước (ví dụ: hồ, ao, sông) đã được chủ động thả cá vào để phục vụ cho hoạt động câu cá. Điều này thường được thực hiện để tăng số lượng cá hoặc giới thiệu các loài cá mới vào khu vực đó. Khác với 'wild fishing' (câu cá tự nhiên) nơi cá sinh sống tự nhiên trong môi trường đó.
Trong trường hợp này, 'stocked fishing' được dùng như một danh từ ghép chỉ hoạt động câu cá tại các khu vực có thả cá. Nó nhấn mạnh nguồn gốc cá không phải là tự nhiên mà là được bổ sung nhân tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent stocked fishing (cơ hội câu cá tuyệt vời ở vùng nước được thả cá)
-
public public stocked fishing (hoạt động câu cá ở vùng nước công cộng được thả cá)
-
seasonal seasonal stocked fishing (việc câu cá theo mùa ở vùng nước được thả cá)
-
enjoy enjoy stocked fishing (tận hưởng việc câu cá ở vùng nước được thả cá)
-
permit permit stocked fishing (cho phép câu cá ở vùng nước được thả cá)
-
provide provide stocked fishing (cung cấp địa điểm/dịch vụ câu cá ở vùng nước được thả cá)
Idioms
-
go stocked fishing
đi câu cá ở vùng nước đã được thả cá (một hoạt động giải trí cụ thể)
"Many tourists come here to go stocked fishing in the nearby reservoir."
(Nhiều du khách đến đây để đi câu cá ở hồ chứa nước gần đó đã được thả cá.)
-
stocked fishing pond/lake
ao/hồ câu cá đã được thả cá (một địa điểm cụ thể)
"The resort boasts a beautiful stocked fishing lake for guests."
(Khu nghỉ dưỡng tự hào có một hồ câu cá đẹp đã được thả cá dành cho khách.)
-
stocked fishing program
chương trình thả cá để câu (một kế hoạch hoặc sáng kiến)
"The local government launched a new stocked fishing program to boost tourism."
(Chính quyền địa phương đã triển khai một chương trình thả cá mới để thúc đẩy du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stocked fishing
Tính từĐược cung cấp cá, thường là để câu cá giải trí.
"The lake is popular for stocked fishing, with trout and salmon being regularly added."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocked fishing".
