(Top Banner Ad)
artificial propagation
C1
Noun Phrase C1 Nông nghiệp, Sinh học

artificial propagation

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˌprɒpəˈɡeɪʃən/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌprɑːpəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân giống nhân tạo nhân giống vô tính (có sự can thiệp của con người)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing new plants from a variety of sources, such as seeds, cuttings, and other plant parts, by human intervention rather than natural means.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhân giống cây trồng bằng các phương pháp can thiệp của con người, sử dụng các nguồn khác nhau như hạt, cành giâm và các bộ phận khác của cây, thay vì bằng các phương tiện tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial propagation techniques are widely used in commercial nurseries to produce large numbers of identical plants."

    "Các kỹ thuật nhân giống nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong các vườn ươm thương mại để sản xuất số lượng lớn cây giống hệt nhau."

  • "Artificial propagation is essential for the mass production of many commercially important plant species."

    "Nhân giống nhân tạo là điều cần thiết cho việc sản xuất hàng loạt nhiều loài cây trồng quan trọng về mặt thương mại."

  • "The success of artificial propagation depends on factors such as the health of the parent plant and the environmental conditions."

    "Sự thành công của nhân giống nhân tạo phụ thuộc vào các yếu tố như sức khỏe của cây mẹ và điều kiện môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propagate nhân giống, truyền bá
Adjective artificial nhân tạo
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun propagator người truyền bá; thiết bị nhân giống
Noun artificiality tính chất nhân tạo, sự giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis ('made by art') + propagare ('to spread, extend')
Old French / English
artificiel + propagate
Modern English
artificial propagation

Tạo ra bởi 'Nghệ thuật' và 'Bàn tay'

Từ 'artificial' (nhân tạo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Nó có nghĩa đen là 'được làm ra bởi kỹ năng', đối lập với những gì có sẵn trong tự nhiên. Vì vậy, 'artificial propagation' là việc nhân giống bằng kỹ năng của con người.

Gieo mầm cho tương lai

Từ 'propagation' (sự nhân giống) đến từ 'propagare' trong tiếng Latin, ban đầu dùng trong nông nghiệp để chỉ hành động giâm một cành cây xuống đất để nó mọc rễ và tạo ra một cây mới. Hình ảnh này thể hiện hoàn hảo ý nghĩa của việc 'lan truyền' và 'nhân rộng' sự sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự can thiệp của con người vào quá trình sinh sản của thực vật. Nó trái ngược với 'natural propagation' (nhân giống tự nhiên), trong đó cây tự sinh sản mà không có sự trợ giúp của con người. Các phương pháp nhân giống nhân tạo bao gồm giâm cành, chiết cành, ghép cây, nuôi cấy mô và sử dụng hạt giống đã qua xử lý.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ đối tượng được nhân giống: 'artificial propagation of orchids' (nhân giống lan nhân tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial propagation
  • use artificial propagation to...
    (sử dụng phương pháp nhân giống nhân tạo để...)
  • achieve artificial propagation
    (đạt được việc nhân giống nhân tạo)
  • develop methods for artificial propagation
    (phát triển các phương pháp nhân giống nhân tạo)
Noun + of + artificial propagation
  • a method of artificial propagation
    (một phương pháp nhân giống nhân tạo)
  • a technique of artificial propagation
    (một kỹ thuật nhân giống nhân tạo)
  • the success of artificial propagation
    (sự thành công của việc nhân giống nhân tạo)
Adjective + artificial propagation
  • successful artificial propagation
    (sự nhân giống nhân tạo thành công)
  • commercial artificial propagation
    (nhân giống nhân tạo vì mục đích thương mại)
  • large-scale artificial propagation
    (nhân giống nhân tạo quy mô lớn)

Idioms

  • the artificial propagation of ideas

    Sự truyền bá ý tưởng một cách có chủ đích, không tự nhiên (thường mang nghĩa tiêu cực, như tuyên truyền).

    "The state media was responsible for the artificial propagation of nationalist ideas."

    (Truyền thông nhà nước chịu trách nhiệm cho việc truyền bá các tư tưởng dân tộc chủ nghĩa một cách có chủ đích.)

  • artificial propagation of an endangered species

    Một cụm từ cố định trong lĩnh vực bảo tồn, chỉ việc nhân giống một loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng các phương pháp do con người can thiệp.

    "Zoos play a key role in the artificial propagation of endangered species like the giant panda."

    (Các sở thú đóng vai trò chủ chốt trong việc nhân giống nhân tạo các loài có nguy cơ tuyệt chủng như gấu trúc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial propagation

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình nhân giống cây trồng bằng các phương pháp can thiệp của con người, sử dụng các nguồn khác nhau như hạt, cành giâm và các bộ phận khác của cây, thay vì bằng các phương tiện tự nhiên.

"Artificial propagation techniques are widely used in commercial nurseries to produce large numbers of identical plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Horticulturists propagate many plants through artificial propagation.
Các nhà làm vườn nhân giống nhiều loại cây thông qua phương pháp nhân giống nhân tạo.
Phủ định
They do not propagate all plants using artificial propagation techniques.
Họ không nhân giống tất cả các loại cây bằng kỹ thuật nhân giống nhân tạo.
Nghi vấn
Do farmers propagate crops via artificial means?
Nông dân có nhân giống cây trồng bằng các biện pháp nhân tạo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use artificial propagation techniques, we will be able to grow more plants in a shorter time.
Nếu chúng ta sử dụng các kỹ thuật nhân giống nhân tạo, chúng ta sẽ có thể trồng nhiều cây hơn trong thời gian ngắn hơn.
Phủ định
If the environment is not suitable, artificial propagation won't guarantee successful plant growth.
Nếu môi trường không phù hợp, nhân giống nhân tạo sẽ không đảm bảo sự phát triển thành công của cây.
Nghi vấn
Will artificial propagation be successful if we don't provide the necessary nutrients?
Liệu nhân giống nhân tạo có thành công nếu chúng ta không cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, farmers will have propagated new varieties of orchids using artificial propagation techniques.
Đến năm sau, nông dân sẽ đã nhân giống các giống lan mới bằng kỹ thuật nhân giống nhân tạo.
Phủ định
By the end of the decade, scientists won't have propagated enough disease-resistant crops solely through artificial means.
Đến cuối thập kỷ này, các nhà khoa học sẽ không nhân giống đủ các loại cây trồng kháng bệnh chỉ bằng các phương pháp nhân tạo.
Nghi vấn
Will they have propagated these endangered plant species artificially before the conservation project ends?
Liệu họ có nhân giống nhân tạo các loài thực vật có nguy cơ tuyệt chủng này trước khi dự án bảo tồn kết thúc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had successfully propagated new apple trees using artificial propagation techniques before the storm hit.
Người nông dân đã nhân giống thành công những cây táo mới bằng các kỹ thuật nhân giống nhân tạo trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not believed that artificial propagation would be so effective until they saw the results.
Họ đã không tin rằng nhân giống nhân tạo lại hiệu quả đến vậy cho đến khi họ thấy kết quả.
Nghi vấn
Had she ever considered that artificial propagation could help preserve the endangered plant species?
Cô ấy đã bao giờ nghĩ rằng nhân giống nhân tạo có thể giúp bảo tồn các loài thực vật đang bị đe dọa chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artificial propagation is as important as natural seeding for some crops.
Nhân giống vô tính quan trọng ngang bằng với gieo hạt tự nhiên đối với một số loại cây trồng.
Phủ định
Artificial propagation is not less complex than genetic modification in certain applications.
Nhân giống vô tính không kém phức tạp hơn so với biến đổi gen trong một số ứng dụng nhất định.
Nghi vấn
Is artificial propagation the most common method for creating identical plant clones?
Có phải nhân giống vô tính là phương pháp phổ biến nhất để tạo ra các bản sao thực vật giống hệt nhau không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers' artificial propagation techniques have significantly improved crop yields.
Các kỹ thuật nhân giống vô tính của những người nông dân đã cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.
Phủ định
My neighbor's and my artificial propagation efforts haven't been successful this year.
Những nỗ lực nhân giống vô tính của hàng xóm tôi và tôi đã không thành công trong năm nay.
Nghi vấn
Is it the research team's artificial propagation method that resulted in these disease-resistant plants?
Có phải phương pháp nhân giống vô tính của nhóm nghiên cứu đã tạo ra những cây kháng bệnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial propagation".

Cách mạng Xanh và An ninh Lương thực

Vào giữa thế kỷ 20, các kỹ thuật nhân giống nhân tạo đã tạo ra các giống cây trồng năng suất cao, khởi đầu cho 'Cách mạng Xanh'. Điều này đã giúp tăng sản lượng lương thực toàn cầu một cách đáng kể, cứu sống hàng triệu người khỏi nạn đói và định hình nền nông nghiệp hiện đại.

Bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng

Nhân giống nhân tạo, bao gồm thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và nhân bản, là công cụ quan trọng trong nỗ lực bảo tồn. Các nhà khoa học sử dụng các phương pháp này để tăng số lượng các loài đang trên bờ vực tuyệt chủng, mang lại hy vọng cho tương lai của đa dạng sinh học.