wild fishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fishing in natural bodies of water, often without stocking or management, where the fish are native or have become naturalized. It often implies fishing in more remote or challenging locations.
Vietnamese Meaning
Câu cá ở các vùng nước tự nhiên, thường là không có sự thả cá hay quản lý, nơi cá là loài bản địa hoặc đã trở nên tự nhiên hóa. Nó thường ngụ ý câu cá ở những địa điểm xa xôi hoặc khó khăn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wild fishing in the remote Alaskan rivers is a thrilling experience."
"Câu cá hoang dã ở những con sông hẻo lánh của Alaska là một trải nghiệm ly kỳ."
-
"He prefers wild fishing to fishing in stocked ponds."
"Anh ấy thích câu cá hoang dã hơn là câu cá ở các ao được thả cá."
-
"Wild fishing requires patience and knowledge of the local ecosystem."
"Câu cá hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức về hệ sinh thái địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wild | hoang dã, tự nhiên |
| Noun | wildness | sự hoang dã |
| Noun | wilderness | vùng hoang dã |
| Adverb | wildly | một cách hoang dã, mãnh liệt |
| Noun | fish | cá, loài cá |
| Verb | fish | đánh bắt cá, câu cá |
| Noun | fisherman | ngư dân, người câu cá |
| Noun | fishing | việc đánh bắt cá, hoạt động câu cá |
| Noun | fishery | ngư trường, nghề cá |
| Adjective | fishy | có mùi cá, đáng ngờ (nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wild fishing' nhấn mạnh tính hoang dã và tự nhiên của môi trường câu cá. Nó khác với 'stocked fishing' (câu cá ở các hồ nhân tạo được thả cá) hoặc 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản). 'Wild fishing' thường mang ý nghĩa phiêu lưu và thử thách hơn, đòi hỏi người câu cá phải có kỹ năng và kinh nghiệm.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ địa điểm câu cá: 'wild fishing in Alaska' (câu cá hoang dã ở Alaska).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable wild fishing (đánh bắt cá hoang dã bền vững)
-
illegal illegal wild fishing (đánh bắt cá hoang dã trái phép)
-
responsible responsible wild fishing (đánh bắt cá hoang dã có trách nhiệm)
-
recreational recreational wild fishing (câu cá giải trí (hoang dã))
-
practice practice wild fishing (thực hành/tiến hành đánh bắt cá hoang dã)
-
regulate regulate wild fishing (quy định/điều tiết việc đánh bắt cá hoang dã)
-
ban ban wild fishing (cấm đánh bắt cá hoang dã)
-
promote promote wild fishing (thúc đẩy/quảng bá việc đánh bắt cá hoang dã (ví dụ: du lịch sinh thái))
-
methods wild fishing methods (các phương pháp đánh bắt cá hoang dã)
-
industry wild fishing industry (ngành công nghiệp đánh bắt cá hoang dã)
-
regulations wild fishing regulations (các quy định về đánh bắt cá hoang dã)
Idioms
-
sustainable wild fishing practices
các hoạt động đánh bắt cá hoang dã bền vững
"Many organizations advocate for sustainable wild fishing practices to protect marine ecosystems."
(Nhiều tổ chức ủng hộ các hoạt động đánh bắt cá hoang dã bền vững để bảo vệ hệ sinh thái biển.)
-
the thrill of wild fishing
niềm hứng khởi/cảm giác mạnh khi câu cá hoang dã
"For many enthusiasts, the thrill of wild fishing lies in the challenge of catching fish in their natural habitat."
(Đối với nhiều người đam mê, niềm hứng khởi của việc câu cá hoang dã nằm ở thử thách khi bắt cá trong môi trường tự nhiên của chúng.)
-
managing wild fishing stocks
quản lý trữ lượng cá hoang dã
"Governments around the world face the challenge of managing wild fishing stocks to prevent overexploitation."
(Các chính phủ trên thế giới đối mặt với thách thức quản lý trữ lượng cá hoang dã để ngăn chặn khai thác quá mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild fishing
Danh từ (cụm danh từ)Câu cá ở các vùng nước tự nhiên, thường là không có sự thả cá hay quản lý, nơi cá là loài bản địa hoặc đã trở nên tự nhiên hóa. Nó thường ngụ ý câu cá ở những địa điểm xa xôi hoặc khó khăn hơn.
"Wild fishing in the remote Alaskan rivers is a thrilling experience."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wild fishing expeditions provide anglers with thrilling experiences in remote locations. |
Các chuyến đi câu hoang dã mang đến cho người câu những trải nghiệm ly kỳ ở những địa điểm xa xôi. |
| Phủ định | Regulations do not permit wild fishing in this protected area. |
Các quy định không cho phép câu cá hoang dã trong khu vực được bảo vệ này. |
| Nghi vấn | Where did you go for your wild fishing adventure last summer? |
Bạn đã đi đâu cho chuyến phiêu lưu câu cá hoang dã của mình vào mùa hè năm ngoái? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He goes wild fishing every weekend. |
Anh ấy đi câu cá hoang dã mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She does not like wild fishing because it's too unpredictable. |
Cô ấy không thích câu cá hoang dã vì nó quá khó đoán. |
| Nghi vấn | Do they enjoy wild fishing in the river? |
Họ có thích câu cá hoang dã trên sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild fishing".
