(Top Banner Ad)
wild fishing
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Giải trí/Thể thao

wild fishing

UK: /waɪld ˈfɪʃɪŋ/ • US: /waɪld ˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

câu cá tự nhiên câu cá hoang dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fishing in natural bodies of water, often without stocking or management, where the fish are native or have become naturalized. It often implies fishing in more remote or challenging locations.

Vietnamese Meaning

Câu cá ở các vùng nước tự nhiên, thường là không có sự thả cá hay quản lý, nơi cá là loài bản địa hoặc đã trở nên tự nhiên hóa. Nó thường ngụ ý câu cá ở những địa điểm xa xôi hoặc khó khăn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wild fishing in the remote Alaskan rivers is a thrilling experience."

    "Câu cá hoang dã ở những con sông hẻo lánh của Alaska là một trải nghiệm ly kỳ."

  • "He prefers wild fishing to fishing in stocked ponds."

    "Anh ấy thích câu cá hoang dã hơn là câu cá ở các ao được thả cá."

  • "Wild fishing requires patience and knowledge of the local ecosystem."

    "Câu cá hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức về hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, tự nhiên
Noun wildness sự hoang dã
Noun wilderness vùng hoang dã
Adverb wildly một cách hoang dã, mãnh liệt
Noun fish cá, loài cá
Verb fish đánh bắt cá, câu cá
Noun fisherman ngư dân, người câu cá
Noun fishing việc đánh bắt cá, hoạt động câu cá
Noun fishery ngư trường, nghề cá
Adjective fishy có mùi cá, đáng ngờ (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Proto-Germanic
*wilþijaz
Proto-Indo-European
*welh₁-
Old English
fiscian
Proto-Germanic
*fiskōną
Proto-Indo-European
*peysk-

Nguồn Gốc Của 'Wild' - Tự Do Và Tự Nhiên

Từ "wild" trong tiếng Anh cổ là "wilde", có nghĩa là "hoang dã, không được nuôi dưỡng, không được thuần hóa". Nó bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic "*wilþijaz", và sâu xa hơn là Proto-Indo-European "*welh₁-", mang ý nghĩa về sự không bị kiểm soát, tự do và mạnh mẽ của thiên nhiên. Khi kết hợp với "fishing", nó nhấn mạnh hoạt động đánh bắt cá trong môi trường hoàn toàn tự nhiên.

Nguồn Gốc Của 'Fishing' - Hành Động Đánh Bắt

Từ "fishing" xuất phát từ động từ "fiscian" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "đánh bắt cá". Gốc Proto-Germanic của nó là "*fiskōną", và từ xa xưa trong Proto-Indo-European là "*peysk-", chỉ loài cá. "Fishing" mô tả hành động con người tương tác với môi trường nước để bắt cá. Khi kết hợp với "wild", "wild fishing" rõ ràng chỉ việc đánh bắt cá không phải từ các trang trại nuôi trồng mà từ các nguồn nước tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'wild fishing' nhấn mạnh tính hoang dã và tự nhiên của môi trường câu cá. Nó khác với 'stocked fishing' (câu cá ở các hồ nhân tạo được thả cá) hoặc 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản). 'Wild fishing' thường mang ý nghĩa phiêu lưu và thử thách hơn, đòi hỏi người câu cá phải có kỹ năng và kinh nghiệm.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ địa điểm câu cá: 'wild fishing in Alaska' (câu cá hoang dã ở Alaska).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild fishing
  • sustainable sustainable wild fishing
    (đánh bắt cá hoang dã bền vững)
  • illegal illegal wild fishing
    (đánh bắt cá hoang dã trái phép)
  • responsible responsible wild fishing
    (đánh bắt cá hoang dã có trách nhiệm)
  • recreational recreational wild fishing
    (câu cá giải trí (hoang dã))
Verb + wild fishing
  • practice practice wild fishing
    (thực hành/tiến hành đánh bắt cá hoang dã)
  • regulate regulate wild fishing
    (quy định/điều tiết việc đánh bắt cá hoang dã)
  • ban ban wild fishing
    (cấm đánh bắt cá hoang dã)
  • promote promote wild fishing
    (thúc đẩy/quảng bá việc đánh bắt cá hoang dã (ví dụ: du lịch sinh thái))
Noun + wild fishing
  • methods wild fishing methods
    (các phương pháp đánh bắt cá hoang dã)
  • industry wild fishing industry
    (ngành công nghiệp đánh bắt cá hoang dã)
  • regulations wild fishing regulations
    (các quy định về đánh bắt cá hoang dã)

Idioms

  • sustainable wild fishing practices

    các hoạt động đánh bắt cá hoang dã bền vững

    "Many organizations advocate for sustainable wild fishing practices to protect marine ecosystems."

    (Nhiều tổ chức ủng hộ các hoạt động đánh bắt cá hoang dã bền vững để bảo vệ hệ sinh thái biển.)

  • the thrill of wild fishing

    niềm hứng khởi/cảm giác mạnh khi câu cá hoang dã

    "For many enthusiasts, the thrill of wild fishing lies in the challenge of catching fish in their natural habitat."

    (Đối với nhiều người đam mê, niềm hứng khởi của việc câu cá hoang dã nằm ở thử thách khi bắt cá trong môi trường tự nhiên của chúng.)

  • managing wild fishing stocks

    quản lý trữ lượng cá hoang dã

    "Governments around the world face the challenge of managing wild fishing stocks to prevent overexploitation."

    (Các chính phủ trên thế giới đối mặt với thách thức quản lý trữ lượng cá hoang dã để ngăn chặn khai thác quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild fishing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Câu cá ở các vùng nước tự nhiên, thường là không có sự thả cá hay quản lý, nơi cá là loài bản địa hoặc đã trở nên tự nhiên hóa. Nó thường ngụ ý câu cá ở những địa điểm xa xôi hoặc khó khăn hơn.

"Wild fishing in the remote Alaskan rivers is a thrilling experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wild fishing expeditions provide anglers with thrilling experiences in remote locations.
Các chuyến đi câu hoang dã mang đến cho người câu những trải nghiệm ly kỳ ở những địa điểm xa xôi.
Phủ định
Regulations do not permit wild fishing in this protected area.
Các quy định không cho phép câu cá hoang dã trong khu vực được bảo vệ này.
Nghi vấn
Where did you go for your wild fishing adventure last summer?
Bạn đã đi đâu cho chuyến phiêu lưu câu cá hoang dã của mình vào mùa hè năm ngoái?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He goes wild fishing every weekend.
Anh ấy đi câu cá hoang dã mỗi cuối tuần.
Phủ định
She does not like wild fishing because it's too unpredictable.
Cô ấy không thích câu cá hoang dã vì nó quá khó đoán.
Nghi vấn
Do they enjoy wild fishing in the river?
Họ có thích câu cá hoang dã trên sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild fishing".

Đối Lập Với Nuôi Trồng Thủy Sản

"Wild fishing" (đánh bắt cá hoang dã) thường được hiểu là đối lập với "aquaculture" (nuôi trồng thủy sản). Trong khi nuôi trồng thủy sản kiểm soát môi trường và chu kỳ sống của cá, đánh bắt cá hoang dã phụ thuộc hoàn toàn vào hệ sinh thái tự nhiên. Điều này tạo ra sự khác biệt lớn về tác động môi trường, kinh tế và cả trải nghiệm cho người tiêu dùng hay ngư dân.

Vai Trò Trong Bảo Tồn Môi Trường

"Wild fishing" có mối liên hệ sâu sắc với các phong trào bảo tồn. Việc đánh bắt cá hoang dã không bền vững đã dẫn đến suy giảm nghiêm trọng các quần thể cá trên toàn cầu. Do đó, các khái niệm như "quota" (hạn ngạch), "fishing seasons" (mùa đánh bắt), và "catch and release" (bắt và thả) đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa đánh bắt có trách nhiệm, nhằm đảm bảo nguồn lợi cá tự nhiên cho các thế hệ tương lai.