stodgy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Heavy, dull, and uninteresting; dull and boring; (of food) heavy, filling, and difficult to digest.
Vietnamese Meaning
Nặng nề, tẻ nhạt và không thú vị; buồn tẻ và chán ngắt; (đồ ăn) nặng bụng, gây no và khó tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant served stodgy, overcooked pasta."
"Nhà hàng phục vụ món mì Ý nặng nề, nấu quá chín."
-
"His policies were seen as stodgy and out of touch with the modern world."
"Các chính sách của ông bị coi là lỗi thời và không phù hợp với thế giới hiện đại."
-
"The bread was so stodgy that I could only eat half a slice."
"Bánh mì đặc đến nỗi tôi chỉ có thể ăn nửa lát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stodge | Thức ăn đặc quánh, nặng bụng; sự nhồi nhét |
| Verb | stodge | Nhồi nhét, ăn no căng |
| Noun | stodginess | Sự nặng bụng (của thức ăn); sự cứng nhắc, bảo thủ (của người/ý tưởng) |
| Adverb | stodgily | Một cách nặng nề, khó tiêu; một cách cứng nhắc, nhàm chán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stodgy' thường được dùng để mô tả đồ ăn đặc, nặng, giàu carbohydrate và khó tiêu, gợi cảm giác no và khó chịu. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ những thứ gì đó buồn tẻ, bảo thủ, lỗi thời và thiếu sức sống. Khi so sánh với 'boring', 'stodgy' mang ý nghĩa nặng nề và khó chịu hơn. Khác với 'traditional' (truyền thống) là tích cực, 'stodgy' gợi ý sự lỗi thời, không còn phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
food stodgy food (Thức ăn nặng bụng, khó tiêu)
-
meal a stodgy meal (Một bữa ăn nặng bụng, khó tiêu)
-
pudding stodgy pudding (Bánh pudding đặc, nặng)
-
old man a stodgy old man (Một ông già cổ hủ, nhàm chán)
-
ideas stodgy ideas (Những ý tưởng cũ kỹ, thiếu sáng tạo)
-
prose stodgy prose (Văn xuôi khô khan, khó đọc)
-
become become stodgy (Trở nên nặng nề/cứng nhắc/nhàm chán)
-
feel feel stodgy (Cảm thấy nặng bụng/uể oải)
Idioms
-
a stodgy diet
Một chế độ ăn uống nặng nề, khó tiêu
"Eating a stodgy diet regularly can lead to digestive problems."
(Thường xuyên ăn một chế độ ăn uống nặng nề có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa.)
-
a stodgy bureaucracy
Một bộ máy quan liêu cứng nhắc, chậm chạp
"The company's stodgy bureaucracy stifled innovation."
(Bộ máy quan liêu cứng nhắc của công ty đã kìm hãm sự đổi mới.)
-
stodgy and uninspiring
Cứng nhắc và không có gì đáng khích lệ
"His speech was stodgy and uninspiring, failing to captivate the audience."
(Bài phát biểu của ông ấy cứng nhắc và không có gì đáng khích lệ, không thể thu hút khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stodgy
adjectiveNặng nề, tẻ nhạt và không thú vị; buồn tẻ và chán ngắt; (đồ ăn) nặng bụng, gây no và khó tiêu.
"The restaurant served stodgy, overcooked pasta."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stodgy meal made me feel sluggish all afternoon. |
Bữa ăn nặng bụng khiến tôi cảm thấy uể oải cả buổi chiều. |
| Phủ định | The restaurant's menu isn't stodgy; it offers light and healthy options. |
Thực đơn của nhà hàng không hề nặng nề; nó cung cấp các lựa chọn nhẹ nhàng và tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn | Was the dessert too stodgy for you to finish? |
Món tráng miệng có quá ngán để bạn ăn hết không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performance was stodgy and lacked energy. |
Màn trình diễn tẻ nhạt và thiếu năng lượng. |
| Phủ định | Isn't the traditional pudding a bit stodgy for a summer dessert? |
Chẳng phải món bánh pudding truyền thống hơi khó tiêu cho món tráng miệng mùa hè sao? |
| Nghi vấn | Was the novel considered stodgy by the critics? |
Cuốn tiểu thuyết có bị giới phê bình coi là tẻ nhạt không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be serving stodgy food at the banquet tomorrow. |
Ngày mai, đầu bếp sẽ phục vụ các món ăn nặng bụng tại buổi tiệc. |
| Phủ định | The restaurant won't be offering such stodgy desserts anymore. |
Nhà hàng sẽ không còn phục vụ những món tráng miệng quá no như vậy nữa. |
| Nghi vấn | Will the cafeteria be serving stodgy potatoes again next week? |
Tuần tới, nhà ăn có lại phục vụ món khoai tây nặng bụng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, the buffet will have become stodgy after sitting out for so long. |
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, buffet sẽ trở nên nặng nề sau khi để bên ngoài quá lâu. |
| Phủ định | They won't have found the lecture stodgy if they had paid more attention to the professor's insightful arguments. |
Họ sẽ không thấy bài giảng tẻ nhạt nếu họ chú ý hơn đến những lập luận sâu sắc của giáo sư. |
| Nghi vấn | Will the critics have considered the movie too stodgy by the end of its theatrical run? |
Liệu các nhà phê bình sẽ coi bộ phim là quá nặng nề vào cuối đợt chiếu rạp của nó? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant's menu is too stodgy; it needs some lighter options. |
Thực đơn của nhà hàng này quá nặng nề; nó cần một vài lựa chọn nhẹ nhàng hơn. |
| Phủ định | She isn't stodgy in her approach to art; she embraces new techniques. |
Cô ấy không bảo thủ trong cách tiếp cận nghệ thuật; cô ấy chấp nhận những kỹ thuật mới. |
| Nghi vấn | Does he always choose such a stodgy dessert after dinner? |
Anh ấy có luôn chọn một món tráng miệng quá nặng bụng sau bữa tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stodgy".
