(Top Banner Ad)
stone carver
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Điêu khắc

stone carver

Nghĩa tiếng Việt

thợ tạc đá người điêu khắc đá người tạc tượng đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who carves stone, especially as a profession.

Vietnamese Meaning

Người tạc đá, đặc biệt là một nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stone carver spent years perfecting his craft."

    "Người thợ tạc đá đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình."

  • "The ancient temple was built by skilled stone carvers."

    "Ngôi đền cổ được xây dựng bởi những người thợ tạc đá lành nghề."

  • "Stone carvers use various tools to shape the stone."

    "Những người thợ tạc đá sử dụng nhiều công cụ khác nhau để tạo hình đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Verb carve khắc, chạm, tạc
Noun carving sự khắc, tác phẩm chạm khắc
Noun carver người khắc, người chạm (nói chung)
Adjective stony nhiều đá, cứng như đá
Noun stonework công trình bằng đá, nghề xây đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Điêu khắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Proto-Germanic
*kerbaną
Old English
ceorfan
Old English
ceorfer
Modern English
stone carver

Nguồn gốc của từ

Từ 'stone carver' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'stone' (đá) và 'carver' (người chạm khắc). 'Stone' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stān'. 'Carver' xuất phát từ động từ 'carve' (khắc, chạm), mà bản thân từ 'carve' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'ceorfan'. Ghép lại, 'stone carver' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng người làm nghề chạm khắc, điêu khắc trên đá.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ người chuyên tạo hình, khắc chữ, hoặc các họa tiết trang trí lên đá. Nó bao hàm cả kỹ năng và kiến thức về các loại đá khác nhau và kỹ thuật điêu khắc phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone carver
  • skilled a skilled stone carver
    (một thợ chạm đá lành nghề)
  • master a master stone carver
    (một nghệ nhân chạm đá bậc thầy)
  • ancient an ancient stone carver
    (một thợ chạm đá cổ xưa)
Verb + stone carver
  • hire to hire a stone carver
    (thuê một thợ chạm đá)
  • become to become a stone carver
    (trở thành một thợ chạm đá)
  • commission to commission a stone carver
    (đặt hàng một thợ chạm đá)
Noun + of a stone carver
  • tools the tools of a stone carver
    (các dụng cụ của một thợ chạm đá)
  • workshop a stone carver's workshop
    (xưởng của một thợ chạm đá)
  • legacy the legacy of a stone carver
    (di sản của một thợ chạm đá)

Idioms

  • a master stone carver's touch

    bàn tay tài hoa của nghệ nhân chạm đá bậc thầy

    "The intricate details on the statue reveal a master stone carver's touch."

    (Những chi tiết tinh xảo trên bức tượng cho thấy bàn tay tài hoa của một nghệ nhân chạm đá bậc thầy.)

  • the painstaking work of a stone carver

    công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ của thợ chạm đá

    "Creating such a magnificent monument requires the painstaking work of a stone carver."

    (Để tạo ra một đài tưởng niệm tráng lệ như vậy đòi hỏi công việc tỉ mỉ của một thợ chạm đá.)

  • to have a stone carver's eye for detail

    có con mắt tinh tường của thợ chạm đá (để ý đến từng chi tiết nhỏ)

    "She examines every imperfection; she truly has a stone carver's eye for detail."

    (Cô ấy kiểm tra từng chi tiết nhỏ; cô ấy thực sự có con mắt tinh tường của một thợ chạm đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone carver

Danh từ
Lật mặt

Người tạc đá, đặc biệt là một nghề.

"The stone carver spent years perfecting his craft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone carver".

Nghệ thuật và Lịch sử

Nghề chạm khắc đá là một trong những hình thức nghệ thuật và kỹ thuật lâu đời nhất của loài người, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại như kim tự tháp, đền thờ Hy Lạp, La Mã và các nhà thờ lớn thời Trung cổ. Những người thợ chạm đá không chỉ là thợ thủ công mà còn là những nghệ sĩ góp phần tạo nên di sản văn hóa bất hủ của thế giới.

Kỹ năng và Sự Tận tâm

Nghề chạm khắc đá đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ, sức mạnh thể chất và khả năng sáng tạo cao. Các nghệ nhân phải có kiến thức sâu rộng về loại đá, kỹ thuật đục đẽo và khả năng hình dung tác phẩm hoàn chỉnh từ một khối đá thô. Đây là một nghề truyền thống thường được truyền lại qua nhiều thế hệ, thể hiện sự tận tâm và kỹ năng điêu luyện của con người.